
Marko Božić
Tiền vệ ·
Wisła Kraków
Lịch sử chuyển nhượng Marko Božić
Dữ liệu chuyển nhượng của Marko Božić gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 375 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | — | Rapid Wien II | Không công bố |
| 6/2/2019 | Rapid Wien II | FC Stadlau | Không công bố |
| 30/6/2019 | FC Stadlau | Rapid Wien II | Không công bố |
| 14/7/2021 | Rapid Wien II | Kalcer Radomlje | Tự do |
| 31/1/2022 | Kalcer Radomlje | Frosinone | 120 nghìn EUR |
| 1/7/2022 | Frosinone | NK Maribor | Cho mượn |
| 30/6/2023 | NK Maribor | Frosinone | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Frosinone | NK Maribor | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | NK Maribor | Erzurumspor FK | Tự do |
| 23/8/2025 | Erzurumspor FK | Wisła Kraków | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Marko Božić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marko Božić là ngày 01/07/2016, khi anh gia nhập Rapid Wien II — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Wisła Kraków ngày 23/08/2025 từ Erzurumspor FK dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 9 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 2 kiến tạo sau 11 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Wisła Kraków. Trong đội hình Wisła Kraków, anh khoác áo số 17, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Ngày 01/07/2022, anh rời Frosinone sang NK Maribor theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo NK Maribor. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về NK Maribor tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 22/23, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Anh có 30 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 26/27 tại VĐQG Ba Lan cùng Wisła Kraków, với 2 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi.
Marko Božić thuộc biên chế CLB nào?
Marko Božić thuộc biên chế Wisła Kraków, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 375 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Wisła Kraków
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 23/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Marko Božić
Sinh ngày 14/05/1998, Marko Božić là tiền vệ và hiện thuộc Wisła Kraków. Hợp đồng với Wisła Kraków được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 14/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Wisła Kraków
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Marko Božić
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan của Marko Božić: 9 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,02.
- 9 Trận
- 703 Phút
- 2 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 2,83 xG
- 0,86 xA
- 28 Sút
- 14 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Marko Božić qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Marko Božić thi đấu 413 phút, trung bình 83 phút mỗi trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Śląsk Wrocław | 2–1 | 83 | 0/0 | 7,0 |
| 11-09 | Jagiellonia Białystok | 2–0 | 90 | 0/1 | 7,6 |
| 05-09 | MKS Korona Kielce | 1–1 | 73 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Wieczysta Kraków | 2–0 | 73 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Pogoń Szczecin | 2–2 | 94 | 0/0 | 6,9 |
Thống kê sự nghiệp Marko Božić
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marko Božić có tên trong danh sách thi đấu 30 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 30 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NK Maribor | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Maribor | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Maribor | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Maribor | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| NK Maribor | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 24 | 0 | 0 | 6,20 |
| NK Maribor | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 28 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wisła Kraków | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 620 | 2 | 2 | 7,02 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Marko Božić
- Marko Božić ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan ghi nhận Marko Božić có 2 bàn qua 9 trận và có 2 kiến tạo.
- Marko Božić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Marko Božić hiện khoác áo Wisła Kraków, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Marko Božić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marko Božić 28 tuổi (sinh ngày 14/05/1998), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Wisła Kraków
Cập nhật lần cuối: 01:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.