
Ali Gholizadeh
Tiền đạo cánh phải ·
Lech Poznań
Chấn thương: Cruciate Ligament Injury · Dự kiến trở lại: 20/1/2027
Câu chuyện sự nghiệp Ali Gholizadeh
Câu chuyện sự nghiệp của Ali Gholizadeh trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Lech Poznań ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh đầu quân cho Saipa, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2018, anh rời Saipa sang RC Sporting Charleroi với mức phí 300 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 bàn cùng 11 kiến tạo qua 139 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo RC Sporting Charleroi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về RC Sporting Charleroi tại VĐQG Bỉ ở mùa 18/19, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 31 bàn và 20 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 222 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Bỉ trong màu áo RC Sporting Charleroi, khi anh có 8 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 11/07/2023, khi anh từ RC Sporting Charleroi chuyển tới Lech Poznań với mức phí 1,8 triệu EUR. Cộng các giải, hồ sơ ghi 79 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 9 kiến tạo trong màu áo Lech Poznań. Tại Lech Poznań, anh mang áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Ali Gholizadeh theo mùa
Các đội Ali Gholizadeh từng khoác áo theo dữ liệu gồm Kasımpaşa, RC Sporting Charleroi, Lech Poznań. Tổng cộng anh ghi 31 bàn qua 222 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng RC Sporting Charleroi.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | 139 | 0 | 0 | 7,10 |
| RC Sporting Charleroi | 18/19 | VĐQG Bỉ | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Sporting Charleroi | 19/20 | VĐQG Bỉ | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Sporting Charleroi | 20/21 | VĐQG Bỉ | 34 | 2789 | 8 | 6 | 7,09 |
| RC Sporting Charleroi | 21/22 | VĐQG Bỉ | 36 | 2293 | 8 | 4 | 6,97 |
| RC Sporting Charleroi | 22/23 | VĐQG Bỉ | 20 | 887 | 1 | 1 | 6,77 |
| RC Sporting Charleroi | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 19 | 1137 | 6 | 4 | 7,33 |
| Lech Poznań | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 33 | 1641 | 8 | 5 | 7,13 |
| Lech Poznań | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 12 | 632 | 0 | 0 | 6,74 |
| Lech Poznań | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 64 | 0 | 0 | 6,90 |
| Iran | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 196 | 0 | 0 | 6,65 |
| Iran | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 199 | 0 | 1 | 6,73 |
| Lech Poznań | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 257 | 0 | 0 | 6,65 |
| Lech Poznań | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | — | World Cup Qualification AFC | 15 | 705 | 2 | 0 | 6,88 |
| Iran | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,70 |
| Iran | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| Lech Poznań | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iran | — | AFC Asian Cup 2023 | 6 | 112 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Ali Gholizadeh
Cao 172 cm, Ali Gholizadeh là tiền đạo người Iran của Lech Poznań. Ở Lech Poznań, anh khoác áo số 8. Hợp đồng với Lech Poznań được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 10/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Lech Poznań
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Ali Gholizadeh đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 30, Ali Gholizadeh là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Lech Poznań. Trong đội, anh nhận áo số 8. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,9 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Lech Poznań
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 11/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Ali Gholizadeh chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Ali Gholizadeh được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Lech Poznań (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | Saipa | Không công bố |
| 1/7/2018 | Saipa | RC Sporting Charleroi | 300 nghìn EUR |
| 2/2/2023 | RC Sporting Charleroi | Kasımpaşa | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Kasımpaşa | RC Sporting Charleroi | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2023 | RC Sporting Charleroi | Lech Poznań | 1,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ali Gholizadeh
- Ali Gholizadeh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ali Gholizadeh 30 tuổi (sinh ngày 10/03/1996), cao 172 cm.
- Ali Gholizadeh là người nước nào?
- Ali Gholizadeh có quốc tịch Iran theo hồ sơ.
- Ali Gholizadeh đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Lech Poznań là CLB hiện tại của Ali Gholizadeh, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 23:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.