
Enes Mahmutović
Trung vệ ·
Dinamo Batumi
Câu chuyện sự nghiệp Enes Mahmutović
Enes Mahmutović sinh ngày 22/05/1997, mang quốc tịch Luxembourg; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh gia nhập CS Fola Esch, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở CS Fola Esch được ghi bằng 4 lần có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 16/17. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu cùng CS Fola Esch, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 31/03/2022, anh chuyển từ PFC Lviv sang CSKA Sofia dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 67 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CSKA Sofia.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 23/24 tại VĐQG Bulgaria ở CSKA Sofia, với 34 lần, năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 150 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 56 trận cho Luxembourg, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 23/08/2026, khi anh chuyển từ NAC Breda sang Dinamo Batumi dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tại Dinamo Batumi, anh mang áo số 15 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.
Sự nghiệp Enes Mahmutović theo mùa
Enes Mahmutović có tên trong danh sách thi đấu của CSKA Sofia nhiều nhất, 67 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng CS Fola Esch.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Fola Esch | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CS Fola Esch | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 34 | 1413 | 0 | 0 | 6,83 |
| NAC Breda | 25/26 | VĐQG Hà Lan | 30 | 529 | 0 | 0 | 6,63 |
| NAC Breda | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 33 | 713 | 0 | 0 | 6,53 |
| CS Fola Esch | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yeovil Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| Luxembourg | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 225 | 0 | 0 | 6,67 |
| Luxembourg | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 355 | 0 | 0 | 6,70 |
| Luxembourg | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Luxembourg | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 137 | 0 | 0 | 6,65 |
| Luxembourg | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Luxembourg | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Luxembourg | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Luxembourg | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Yeovil Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Enes Mahmutović là ai?
Cao 190 cm, Enes Mahmutović là hậu vệ người Luxembourg của Dinamo Batumi. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ. Enes Mahmutović sinh ngày 22/05/1997, hiện 29 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 22/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Luxembourg
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Dinamo Batumi
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Enes Mahmutović đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Enes Mahmutović gia nhập Dinamo Batumi ngày 23/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 15. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 265 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Dinamo Batumi
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 23/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Enes Mahmutović từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Enes Mahmutović gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 265 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/8/2026 | NAC Breda | Dinamo Batumi | Tự do |
| 1/7/2014 | — | CS Fola Esch | Không công bố |
| 30/8/2018 | Middlesbrough U21 | Yeovil Town | Không công bố |
| 1/7/2019 | Middlesbrough U21 | MVV Maastricht | Không công bố |
| 22/8/2020 | Middlesbrough U21 | PFC Lviv | Tự do |
| 31/3/2022 | PFC Lviv | CSKA Sofia | Tự do |
| 29/7/2024 | CSKA Sofia | NAC Breda | Tự do |
| 1/7/2026 | NAC Breda | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Enes Mahmutović ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Enes Mahmutović, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 56 trận cho Luxembourg.
Luxembourg 56 trận 0 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Enes Mahmutović
- Enes Mahmutović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Enes Mahmutović 29 tuổi (sinh ngày 22/05/1997), cao 190 cm.
- Enes Mahmutović là người nước nào?
- Enes Mahmutović có quốc tịch Luxembourg, từng khoác áo Luxembourg theo hồ sơ.
- Enes Mahmutović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Enes Mahmutović đang thuộc biên chế Dinamo Batumi, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.