
Dmytro Mandrychenko
Tiền đạo cắm ·
Dinamo Batumi
Dmytro Mandrychenko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Dmytro Mandrychenko là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Dinamo Batumi. Dữ liệu định giá anh khoảng 190 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Club Friendlies.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Batumi
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Dmytro Mandrychenko
Dmytro Mandrychenko thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Moldova của Dinamo Batumi. Hồ sơ ghi chân thuận: cả hai. Anh mang áo số 7 tại Dinamo Batumi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 13/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Dinamo Batumi
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Dmytro Mandrychenko qua các mùa
Dmytro Mandrychenko có tên trong danh sách thi đấu của FC Sfintul Gheorghe nhiều nhất, 2 lần theo dữ liệu từng mùa. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Sfintul Gheorghe. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 20/21 ở FC Sfintul Gheorghe.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Sfintul Gheorghe | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Batumi | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,80 |
| Moldova | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,55 |
| Moldova | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 42 | 0 | 0 | 6,45 |
| Moldova | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Dmytro Mandrychenko qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Dmytro Mandrychenko bắt đầu từ mùa 20/21 cùng FC Sfintul Gheorghe, năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 01/01/2025, anh từ Dainava Alytus chuyển tới Dinamo Batumi theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Dinamo Batumi, anh khoác áo số 7, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh gia nhập No team, năm anh bước sang tuổi 16. FC Sfintul Gheorghe đón anh ngày 22/03/2018 dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 15 trận trong màu áo Moldova.
Dmytro Mandrychenko từng chuyển tới đâu?
Dmytro Mandrychenko gia nhập No team theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2013. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 190 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | No team | Không công bố |
| 5/9/2013 | No team | — | Không công bố |
| 21/8/2015 | Vorskla Poltava U19 | FC Dinamo-Auto | Tự do |
| 1/3/2016 | FC Dinamo-Auto | — | Tự do |
| 1/7/2016 | FC Dinamo-Auto | Dynamo Kyiv 2 | Tự do |
| 4/8/2017 | Dynamo Kyiv 2 | — | Tự do |
| 22/3/2018 | — | FC Sfintul Gheorghe | Tự do |
| 11/1/2021 | FC Sfintul Gheorghe | FC Iberia 1999 | Tự do |
| 3/1/2022 | FC Iberia 1999 | Inhulets Petrove | Tự do |
| 6/4/2022 | Inhulets Petrove | Motor Lublin | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Motor Lublin | Inhulets Petrove | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2023 | Inhulets Petrove | Dainava Alytus | Tự do |
| 1/1/2025 | Dainava Alytus | Dinamo Batumi | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dmytro Mandrychenko ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Dmytro Mandrychenko có 15 trận cho Moldova.
Moldova 15 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/11/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Dmytro Mandrychenko mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Dmytro Mandrychenko
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 16-07 | Amed Sportif Faaliyetler | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Dmytro Mandrychenko
- Dmytro Mandrychenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dmytro Mandrychenko 29 tuổi (sinh ngày 13/05/1997), cao 184 cm.
- Dmytro Mandrychenko mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Dmytro Mandrychenko là Moldova và anh từng khoác áo Moldova.
- Dmytro Mandrychenko đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dmytro Mandrychenko đang thuộc biên chế Dinamo Batumi, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 17:35 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.