
Danny Rose
Tiền đạo ·
Exeter City
Chuyển nhượng và giá trị của Danny Rose
Giá trị chuyển nhượng của Danny Rose được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 110 nghìn EUR khi đang ở Exeter City (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Barnsley sang Bury FC theo dạng cho mượn ngày 27/03/2014.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | Barnsley | Không công bố |
| 27/3/2014 | Barnsley | Bury FC | Cho mượn |
| 22/4/2014 | Bury FC | Barnsley | Cho mượn |
| 15/8/2014 | Barnsley | Bury FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Bury FC | Mansfield Town | Tự do |
| 2/10/2020 | Mansfield Town | Northampton Town | Tự do |
| 1/7/2022 | Northampton Town | Stevenage | Tự do |
| 1/7/2023 | Stevenage | Grimsby Town | Không công bố |
| 19/1/2026 | Grimsby Town | Barrow AFC | Không công bố |
| 1/9/2026 | Barrow AFC | Exeter City | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Danny Rose qua từng mùa
Danny Rose sinh ngày 10/12/1993, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Anh đến Exeter City ngày 01/09/2026 từ Barrow AFC. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh ra sân 3 trận. Trong đội hình Exeter City, anh mang áo số 32, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh gia nhập Barnsley, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 38 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Barnsley. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 14/15. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Barnsley tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Mansfield Town ngày 01/07/2016 từ Bury FC dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 162 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Grimsby Town, khi anh có 14 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 87 bàn cùng 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 572 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Danny Rose thuộc biên chế CLB nào?
Danny Rose đang khoác áo Exeter City ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/09/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Exeter City
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Danny Rose
Sinh ngày 10/12/1993, Danny Rose là tiền đạo và hiện thuộc Exeter City. Anh mang áo số 32 tại Exeter City.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 10/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Exeter City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Danny Rose
3 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh mang về cho Danny Rose 0 bàn sau 166 phút. Trung bình anh thi đấu 55 phút mỗi trận ở mùa này.
- 3 Trận
- 166 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Danny Rose qua những trận gần nhất
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Danny Rose thi đấu 166 phút, trung bình 55 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,90 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Tranmere Rovers | 0–0 | 67 | 0/0 | 6,8 |
| 12-09 | Port Vale | 1–0 | 71 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Walsall | 0–0 | 28 | 0/0 | 6,9 |
Sự nghiệp thi đấu của Danny Rose qua các mùa
Danny Rose có tên trong danh sách thi đấu của Mansfield Town nhiều nhất, 162 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 87 bàn qua 572 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Barnsley | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 24 | 0 | 1 | 0 | — |
| Barnsley | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barrow AFC | 26/27 | National League Anh | 5 | 55 | 0 | 0 | 6,55 |
| Bury FC | 13/14 | Hạng Tư Anh | 6 | 0 | 3 | 0 | — |
| Bury FC | 14/15 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 10 | 0 | — |
| Mansfield Town | 16/17 | Hạng Tư Anh | 39 | 0 | 8 | 0 | — |
| Mansfield Town | 17/18 | Hạng Tư Anh | 41 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 39 | 182 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mansfield Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 31 | 2362 | 11 | 3 | 7,14 |
| Northampton Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 47 | 1637 | 1 | 1 | 6,76 |
| Stevenage | 22/23 | Hạng Tư Anh | 45 | 2555 | 6 | 2 | 7,06 |
| Grimsby Town | 23/24 | Hạng Tư Anh | 37 | 3143 | 13 | 3 | 7,09 |
| Grimsby Town | 24/25 | Hạng Tư Anh | 45 | 3299 | 14 | 2 | 6,99 |
| Barrow AFC | 25/26 | Hạng Tư Anh | 21 | 1525 | 4 | 1 | 6,66 |
| Grimsby Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 14 | 454 | 2 | 0 | 6,52 |
| Exeter City | 26/27 | Hạng Tư Anh | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,95 |
| Barnsley | 14/15 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bury FC | 15/16 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 5 | 0 | — |
| Northampton Town | 20/21 | Hạng Ba Anh | 43 | 2116 | 4 | 1 | 6,83 |
| Barrow AFC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bury FC | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bury FC | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Mansfield Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 17/18 | FA Cup | 3 | 82 | 2 | 0 | 8,70 |
| Mansfield Town | 18/19 | FA Cup | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mansfield Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northampton Town | 20/21 | FA Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,40 |
| Northampton Town | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stevenage | 22/23 | FA Cup | 4 | 120 | 0 | 0 | 6,85 |
| Grimsby Town | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grimsby Town | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 26 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,70 |
| Northampton Town | — | Carabao Cup | 2 | 142 | 0 | 1 | 6,60 |
| Stevenage | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,45 |
| Grimsby Town | — | Carabao Cup | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,70 |
| Grimsby Town | — | Carabao Cup | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,80 |
| Grimsby Town | — | Carabao Cup | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Danny Rose
- Danny Rose đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny Rose đang thuộc biên chế Exeter City, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Danny Rose bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Danny Rose 32 tuổi (sinh ngày 10/12/1993), cao 173 cm.
- Danny Rose có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận Danny Rose có 0 bàn qua 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Exeter City
Cập nhật lần cuối: 00:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.