Barrow AFC
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Barrow AFC là đội bóng nước nào?
Barrow AFC lấy Holker Street ở Barrow-in-Furness làm sân nhà. Công trình đi vào hoạt động năm 1909. Đội thường được gọi ngắn là Barrow.
Barrow AFC trên bảng xếp hạng National League Anh
Barrow AFC giữ vị trí thứ 17 mùa 26/27. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Barrow AFC
Barrow AFC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Aldershot Town 1-0, thua Solihull Moors 0-1 và hoà Worthing FC 2-2. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Barrow AFC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Barrow AFC 2 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 4 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Barrow AFC
Barrow AFC và Woking đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Boreham Wood là 14 điểm. Bảng đấu có tất cả 24 đội.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Barrow AFC?
Innes Cameron là người ghi nhiều bàn nhất cho Barrow AFC mùa 26/27 với 3 bàn. Chân sút này có 2 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 27%.
Barrow AFC tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Barrow AFC đứng thứ 14 tại National League Anh với 1,2 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −1.
Lịch thi đấu sắp tới của Barrow AFC
Barrow AFC sẽ làm khách của Southend United vào ngày 26/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Winterbottom | Thủ môn | England |
| 2 | Marcel Oakley | Hậu vệ | England |
| 4 | MJ Williams | Hậu vệ | Wales |
| 5 | Corey Edwards | ||
| 6 | Kennedy Digie | Hậu vệ | England |
| 7 | Oliver Crankshaw | Tiền vệ | England |
| 8 | Scott Smith | Tiền vệ | Wales |
| 9 | Alex Reid | Tiền đạo | England |
| 10 | Keaton Ward | Tiền vệ | England |
| 11 | George Walker | Tiền vệ | England |
| 14 | Seb Thompson | Tiền vệ | England |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | Arian Allen | Tiền vệ | |
| 21 | Jack Earing | Tiền vệ | England |
| 22 | Daniel Amos | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 23 | Dan Mooney | Tiền vệ | Wales |
| 24 | Corey Edwards | Tiền vệ | Grenada |
| 25 | Paul Kalambayi | Hậu vệ | England |
| 26 | Rekeem Harper | Tiền vệ | England |
| 27 | Isaac Marriott | Tiền vệ | England |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ | England |
| 32 | Killian Barrett | Thủ môn | Ireland |
| 32 | Mikey Lane | Tiền đạo | England |
| 33 | Xavier Benjamin | Hậu vệ | England |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ | England |
| 36 | Thierry Latty-Fairweather | Hậu vệ | England |