
Matt Doherty
Hậu vệ ·
Sheffield United
Các thương vụ chuyển nhượng của Matt Doherty
Giá trị chuyển nhượng của Matt Doherty được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,0 triệu EUR khi đang ở Sheffield United (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Bohemian FC | Không công bố |
| 22/8/2010 | Bohemian FC | Wolverhampton | 90 nghìn EUR |
| 31/1/2012 | Wolverhampton | Hibernian | Cho mượn |
| 20/5/2012 | Hibernian | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 4/10/2012 | Wolverhampton | Bury FC | Cho mượn |
| 4/1/2013 | Bury FC | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2020 | Wolverhampton | Tottenham Hotspur | 17 triệu EUR |
| 31/1/2023 | Tottenham Hotspur | Atlético Madrid | Tự do |
| 20/7/2023 | Atlético Madrid | Wolverhampton | Tự do |
| 1/7/2026 | Wolverhampton | No team | Không công bố |
| 20/7/2026 | Wolverhampton | Sheffield United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Matt Doherty: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Matt Doherty sinh ngày 16/01/1992, mang quốc tịch Ireland; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Anh đến Sheffield United ngày 20/07/2026 từ Wolverhampton dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Sheffield United. Trong đội hình Sheffield United, anh mang áo số 2, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh gia nhập Bohemian FC, năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Wolverhampton ngày 22/08/2010 từ Bohemian FC với phí 90 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 446 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 32 bàn và 27 kiến tạo tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Scotland cùng Hibernian, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Tottenham Hotspur đón anh ngày 30/08/2020 từ Wolverhampton, phí 17 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 8 kiến tạo sau 117 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bên cạnh các CLB, anh có 49 trận cho Ireland, kèm 1 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh ở Wolverhampton là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 38 bàn cùng 35 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 624 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Matt Doherty đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Matt Doherty với Sheffield United được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sheffield United ngày 20/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Sheffield United
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 20/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Matt Doherty
Matt Doherty là hậu vệ người Ireland 34 tuổi, hiện khoác áo Sheffield United. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 16/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Sheffield United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Matt Doherty
Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Matt Doherty ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 21 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 41 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Matt Doherty qua những trận gần nhất
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Matt Doherty đạt điểm trung bình 6,50 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Stoke City | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-09 | Wolverhampton | 0–1 | 9 | 0/0 | 6,4 |
| 08-09 | Blackburn Rovers | 1–2 | 32 | 0/0 | 6,6 |
| 01-09 | Bolton Wanderers | 3–2 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Cardiff City | 2–2 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Matt Doherty
Hồ sơ sự nghiệp của Matt Doherty trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hibernian.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hibernian | 11/12 | VĐQG Scotland | 14 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 845 | 2 | 1 | 6,98 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 614 | 0 | 2 | 7,19 |
| Wolverhampton | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3608 | 4 | 4 | 7,00 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3986 | 4 | 4 | 6,94 |
| Wolverhampton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 791 | 0 | 0 | 6,55 |
| Wolverhampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2121 | 2 | 1 | 6,98 |
| Wolverhampton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1192 | 1 | 0 | 6,79 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 666 | 1 | 0 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 890 | 2 | 4 | 7,06 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1246 | 0 | 2 | 6,76 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2840 | 4 | 3 | 6,87 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3147 | 4 | 5 | 6,98 |
| Wolverhampton | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 19 | 16 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 80 | 0 | 0 | 6,85 |
| Wolverhampton | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2550 | 2 | 3 | 7,15 |
| Wolverhampton | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 14 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bury FC | 12/13 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wolverhampton | 13/14 | Hạng Ba Anh | 28 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 233 | 0 | 0 | 6,83 |
| Sheffield United | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 664 | 0 | 0 | 7,09 |
| Ireland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ireland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,26 |
| Ireland | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ireland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 330 | 1 | 0 | 6,86 |
| Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ireland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Ireland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ireland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,57 |
| Ireland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,75 |
| Wolverhampton | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bury FC | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wolverhampton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 16/17 | FA Cup | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,50 |
| Wolverhampton | 17/18 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 486 | 4 | 3 | 7,67 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | FA Cup | 2 | 188 | 0 | 0 | 6,65 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,77 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolverhampton | 23/24 | FA Cup | 5 | 357 | 0 | 1 | 7,06 |
| Wolverhampton | 24/25 | FA Cup | 3 | 183 | 0 | 0 | 6,77 |
| Wolverhampton | 25/26 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Sheffield United | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 41 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 5 | 193 | 0 | 0 | 6,63 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 2 | 0 | 8,50 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 118 | 0 | 1 | 7,00 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 3 | 127 | 0 | 0 | 6,73 |
| Sheffield United | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 77 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Matt Doherty ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Matt Doherty có 49 trận cho Ireland, trong đó có 1 bàn thắng.
Ireland 49 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Matt Doherty
- Matt Doherty ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Matt Doherty có 0 bàn qua 2 trận.
- Matt Doherty đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matt Doherty đang thuộc biên chế Sheffield United, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Matt Doherty bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Matt Doherty 34 tuổi (sinh ngày 16/01/1992), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Sheffield United
Cập nhật lần cuối: 09:43 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.