
Jordan Ayew
Tiền đạo ·
Sheffield United
Jordan Ayew: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Sheffield United, CLB hiện tại, hồ sơ của Jordan Ayew còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh chuyển từ Olympique de Marseille U19 sang Olympique de Marseille, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Olympique de Marseille, dữ liệu ghi cho anh 15 bàn cùng 4 kiến tạo qua 102 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2011 đến 13/14. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Olympique de Marseille tại Ligue 1, nơi anh có 3 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Aston Villa ngày 27/07/2015 từ Lorient với phí 12 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 62 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn cùng 4 kiến tạo tại đây. Crystal Palace đón anh ngày 09/08/2018 từ Swansea City theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 23 bàn và 21 kiến tạo qua 241 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bên cạnh các CLB, anh có 80 trận cho Ghana, kèm 17 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2014 tại Ligue 1 trong màu áo Lorient, khi anh có 11 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 88 bàn và 43 kiến tạo. Cùng quãng đó là 603 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Sheffield United bắt đầu ngày 08/09/2026, khi anh đến từ No team. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 2 lần ra sân. Tại Sheffield United, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Jordan Ayew qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Jordan Ayew trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2011 cùng Olympique de Marseille. 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Crystal Palace.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 21 | 1 | 0 | 7,00 |
| Olympique de Marseille | 2011 | Ligue 1 | 26 | 1494 | 3 | 3 | — |
| Olympique de Marseille | 2012 | Ligue 1 | 35 | 1855 | 7 | 0 | 6,80 |
| Olympique de Marseille | 2013 | Ligue 1 | 19 | 642 | 1 | 0 | 6,75 |
| Sochaux | 2013 | Ligue 1 | 17 | 1364 | 5 | 0 | — |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 478 | 1 | 1 | 7,15 |
| Olympique de Marseille | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 3 | 0 | — |
| Aston Villa | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1528 | 2 | 4 | 7,07 |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 390 | 2 | 0 | 7,33 |
| Leicester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1681 | 5 | 0 | 6,68 |
| Crystal Palace | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,30 |
| Crystal Palace | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2555 | 4 | 7 | 7,00 |
| Crystal Palace | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2720 | 4 | 3 | 6,74 |
| Crystal Palace | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2038 | 3 | 3 | 6,77 |
| Crystal Palace | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2102 | 1 | 3 | 6,63 |
| Crystal Palace | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3160 | 9 | 2 | 6,90 |
| Crystal Palace | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1192 | 1 | 2 | 6,79 |
| Swansea City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2856 | 7 | 2 | 6,75 |
| Swansea City | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 863 | 1 | 3 | 6,70 |
| Aston Villa | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2352 | 7 | 0 | 6,73 |
| Lorient | 2014 | Ligue 1 | 31 | 2615 | 11 | 4 | 7,10 |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 265 | 0 | 0 | 6,87 |
| Olympique de Marseille | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 163 | 1 | 1 | 6,68 |
| Olympique de Marseille | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 185 | 0 | 0 | 6,62 |
| Leicester City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2278 | 6 | 3 | 6,60 |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 269 | 2 | 1 | 7,03 |
| Ghana | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 116 | 0 | 0 | 6,77 |
| Ghana | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 136 | 0 | 1 | 6,60 |
| Ghana | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 304 | 0 | 0 | 6,65 |
| Ghana | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ghana | — | World Cup Qualification CAF | 7 | 224 | 0 | 0 | 6,83 |
| Ghana | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 765 | 7 | 7 | — |
| Ghana | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 3 | 0 | — |
| Ghana | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 152 | 0 | 0 | 7,05 |
| Ghana | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,55 |
| Ghana | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 251 | 1 | 0 | 7,00 |
| Aston Villa | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swansea City | 17/18 | FA Cup | 6 | 212 | 2 | 0 | 7,06 |
| Crystal Palace | 18/19 | FA Cup | 4 | 84 | 1 | 0 | 7,20 |
| Crystal Palace | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Crystal Palace | 20/21 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Crystal Palace | 21/22 | FA Cup | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,75 |
| Crystal Palace | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leicester City | 24/25 | FA Cup | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,50 |
| Leicester City | 25/26 | FA Cup | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sheffield United | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,20 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Swansea City | — | Carabao Cup | 3 | 208 | 2 | 1 | 7,73 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,50 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,70 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,60 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,85 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 2 | 125 | 0 | 1 | 7,05 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 3 | 166 | 1 | 1 | 7,37 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 8 | 0 | 0 | 5,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jordan Ayew là ai?
Sinh ngày 11/09/1991, Jordan Ayew là tiền đạo và hiện thuộc Sheffield United. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại Sheffield United là 10.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 11/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Sheffield United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Jordan Ayew thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Jordan Ayew với Sheffield United được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Nhất Anh. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sheffield United ngày 08/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Sheffield United
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 08/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Jordan Ayew mùa 26/27
Jordan Ayew đã chơi 2 trận với 36 phút trên sân mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,02. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,30.
- 2 Trận
- 36 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Jordan Ayew
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Jordan Ayew tích luỹ 36 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,30.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Stoke City | 2–1 | 10 | 0/0 | 6,4 |
| 13-09 | Wolverhampton | 0–1 | 26 | 0/0 | 6,2 |
| 08-09 | Blackburn Rovers | 1–2 | Không vào sân | — | — |
Các thương vụ chuyển nhượng của Jordan Ayew
Jordan Ayew gia nhập Olympique de Marseille theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2009. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Olympique de Marseille U19 | Olympique de Marseille | Không công bố |
| 6/1/2014 | Olympique de Marseille | Sochaux | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Sochaux | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2014 | Olympique de Marseille | Lorient | 4,0 triệu EUR |
| 27/7/2015 | Lorient | Aston Villa | 12 triệu EUR |
| 31/1/2017 | Aston Villa | Swansea City | 5,8 triệu EUR |
| 9/8/2018 | Swansea City | Crystal Palace | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Crystal Palace | Swansea City | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2019 | Swansea City | Crystal Palace | 2,8 triệu EUR |
| 23/8/2024 | Crystal Palace | Leicester City | 5,9 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Leicester City | No team | Không công bố |
| 8/9/2026 | No team | Sheffield United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jordan Ayew và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Jordan Ayew có 80 trận cho Ghana, trong đó có 17 bàn thắng.
Ghana 80 trận 17 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jordan Ayew
- Jordan Ayew có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Jordan Ayew ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Jordan Ayew đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jordan Ayew hiện khoác áo Sheffield United, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Jordan Ayew bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jordan Ayew 35 tuổi (sinh ngày 11/09/1991), cao 182 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Sheffield United
Cập nhật lần cuối: 11:05 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.