Pavel Kadeřábek — Tiền vệ, AC Sparta Praha

Pavel Kadeřábek

Tiền vệ · AC Sparta Praha

Pavel Kadeřábek — AC Sparta Praha

Câu lạc bộ và hợp đồng của Pavel Kadeřábek

Pavel Kadeřábek thi đấu cho AC Sparta Praha tại Cúp C2 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 900 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

Câu lạc bộ
AC Sparta Praha
Giải đấu
Cúp C2 Châu Âu
Số áo
3
Gia nhập
01/07/2025
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)

Tiểu sử Pavel Kadeřábek

Sinh ngày 25/04/1992, Pavel Kadeřábek là tiền vệ và hiện thuộc AC Sparta Praha. Số áo của anh tại AC Sparta Praha là 3. Hợp đồng với AC Sparta Praha được ghi nhận đến 30/06/2027.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
25/4/1992 (34 tuổi)
Quốc tịch
Séc
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
3
CLB hiện tại
AC Sparta Praha
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)

Sự nghiệp Pavel Kadeřábek theo mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Pavel Kadeřábek có tên trong danh sách thi đấu 347 lần cho 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 19 bàn và 347 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở AC Sparta Praha.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
AC Sparta Praha12/13Cúp C2 Châu Âu1084006,70
AC Sparta Praha13/14Cúp C2 Châu Âu2000—
AC Sparta Praha14/15Cúp C2 Châu Âu8001—
TSG Hoffenheim17/18Cúp C2 Châu Âu3236117,53
TSG Hoffenheim20/21Cúp C2 Châu Âu2134017,40
TSG Hoffenheim24/25Cúp C2 Châu Âu6260017,00
TSG Hoffenheim18/19Cúp C1 Châu Âu6540106,87
TSG Hoffenheim17/18Cúp C1 Châu Âu2154006,50
AC Sparta Praha14/15Cúp C1 Châu Âu4000—
TSG Hoffenheim24/25Bundesliga281579206,76
TSG Hoffenheim23/24Bundesliga292419346,96
TSG Hoffenheim22/23Bundesliga281661116,70
TSG Hoffenheim21/22Bundesliga191201126,76
TSG Hoffenheim20/21Bundesliga201587036,75
TSG Hoffenheim19/20Bundesliga332476276,93
TSG Hoffenheim18/19Bundesliga312509346,97
TSG Hoffenheim17/18Bundesliga312197236,85
TSG Hoffenheim16/17Bundesliga251976036,89
TSG Hoffenheim15/16Bundesliga312228016,66
AC Sparta Praha25/26Cúp C3 Châu Âu13428016,72
AC Sparta Praha2026Club Friendlies5000—
Czechia—World Cup Qualification UEFA9270017,37
Czechia—World Cup Qualification UEFA298016,95
Czechia2014Giao hữu quốc tế1000—
Czechia2015Giao hữu quốc tế2000—
Czechia2016Giao hữu quốc tế7000—
Czechia18/19UEFA Nations League3000—
Czechia20/21UEFA Nations League235006,55
Czechia2017Giao hữu quốc tế2000—
Czechia2018Giao hữu quốc tế4000—
Czechia—UEFA Euro 20243270006,47
Czechia—UEFA Euro 2024590006,60
Czechia2019Giao hữu quốc tế1000—
Czechia2020Giao hữu quốc tế1000—
Czechia2021Giao hữu quốc tế2000—
TSG Hoffenheim—DFB Pokal1000—
TSG Hoffenheim—DFB Pokal1000—
TSG Hoffenheim—DFB Pokal145006,80
TSG Hoffenheim—DFB Pokal190119,00
TSG Hoffenheim—DFB Pokal3300106,80
TSG Hoffenheim—DFB Pokal121006,90
TSG Hoffenheim—DFB Pokal2156107,00
TSG Hoffenheim—DFB Pokal190007,10
TSG Hoffenheim—DFB Pokal3210007,50
AC Sparta Praha26/27Cúp C1 Châu Âu2000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện sự nghiệp Pavel Kadeřábek qua từng mùa

Pavel Kadeřábek sinh ngày 25/04/1992, mang quốc tịch Séc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh rời TSG Hoffenheim sang AC Sparta Praha dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 kiến tạo qua 39 trận có tên trong danh sách thi đấu cho AC Sparta Praha. Tại AC Sparta Praha, anh khoác áo số 3 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.

Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 12/08/2011, lúc anh rời Sparta Praha B U21 sang FK Viktoria Žižkov, năm anh bước sang tuổi 19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng AC Sparta Praha, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Anh cập bến TSG Hoffenheim ngày 01/07/2015 từ AC Sparta Praha với phí 3,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 19 bàn và 32 kiến tạo qua 308 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Bundesliga cùng TSG Hoffenheim, với 2 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 19 bàn cùng 34 kiến tạo. Anh có 347 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.

Các thương vụ chuyển nhượng của Pavel Kadeřábek

Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Pavel Kadeřábek, gần nhất là từ Sparta Praha B U21 sang FK Viktoria Žižkov ngày 12/08/2011, phí không được công bố. Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
12/8/2011Sparta Praha B U21FK Viktoria ŽižkovKhông công bố
1/7/2012Sparta Praha B U21AC Sparta PrahaKhông công bố
1/7/2015AC Sparta PrahaTSG Hoffenheim3,5 triệu EUR
1/7/2025TSG HoffenheimAC Sparta PrahaTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê Pavel Kadeřábek mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Pavel Kadeřábek

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
16-09FC Ararat-Armenia1–4Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Pavel Kadeřábek

Pavel Kadeřábek hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Pavel Kadeřábek đang thuộc biên chế AC Sparta Praha, mang áo số 3 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Pavel Kadeřábek bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Pavel Kadeřábek 34 tuổi (sinh ngày 25/04/1992), cao 182 cm.
Quốc tịch của Pavel Kadeřábek là gì?
Theo dữ liệu hồ sơ, Pavel Kadeřábek mang quốc tịch Séc.

Cập nhật lần cuối: 14:01 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.