Athletic Club vs Atlético Madrid
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,1 Unai Simón Athletic Club
- 8,1 Robert Navarro Athletic Club
- 8,0 Oihan Sancet Athletic Club
Thông tin trận
Athletic Club vs Atlético Madrid La Liga: kết quả
Athletic Club cầm bóng 38% và biến ưu thế đó thành một chiến thắng đậm. Trận đấu khép lại với tỷ số 3-0. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-0.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Athletic Club với 1,35 so với 0,86. Trọng tài rút 1 thẻ vàng. Thủ môn Athletic Club phải cứu thua 5 lần.
Ai ghi bàn trong trận Athletic Club gặp Atlético Madrid?
Không bàn thắng nào được ghi trong bốn mươi lăm phút đầu. Hiệp một trôi qua mà lưới hai bên còn nguyên.
Athletic Club vs Atlético Madrid: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Atlético Madrid bước vào trận trong mạch 4 trận bất bại. Athletic Club thắng Celta Vigo 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Atlético Madrid thắng Sevilla 3-1.
Ai chơi hay nhất trận Athletic Club vs Atlético Madrid?
Pablo Barrios là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng. Không có những pha cản phá ấy, thế trận bên Athletic Club đã khác.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,6 bàn mỗi trận. Athletic Club ghi 137 bàn qua các lần gặp, Atlético Madrid ghi 166. Cặp đấu này đã có 116 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Ba điểm này giữ Athletic Club ở vị trí thứ 10 với 8 điểm. Bảng đấu gồm 20 đội. Atlético Madrid có 16 điểm sau 7 trận.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.00 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.23 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.90 (kèo giảm) | 3.40 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.94 | 3.45 | 2.35 |
| Nhà cái 9 | 3.10 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.90 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.05 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.90 (kèo giảm) | 3.40 | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.15 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.71 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 3.14 (kèo tăng) | 3.43 (kèo giảm) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.67 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 3.05 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.05 | 3.40 | 2.30 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.05 | 9.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 8.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.04 (kèo tăng) | 11.00 |
| Nhà cái 6 | 1.03 | 12.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.03 (kèo giảm) | 10.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 10.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 | 3.55 |
| Nhà cái 2 | 1.27 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 3.80 |
| Nhà cái 6 | 1.29 | 3.20 |
| Nhà cái 17 | 1.29 | 3.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.28 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.52 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.93 |
| Nhà cái 2 | 1.97 | 1.97 |
| Nhà cái 3 | 1.90 | 1.90 |
| Nhà cái 4 | 1.87 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.84 (kèo tăng) | 1.83 |
| Nhà cái 17 | 1.95 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.93 | 1.93 |
| Nhà cái 19 | 1.93 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.92 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.10 | 1.35 |
| Nhà cái 2 | 3.10 (kèo tăng) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.10 | 1.36 |
| Nhà cái 6 | 2.97 (kèo tăng) | 1.33 |
| Nhà cái 17 | 3.31 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.35 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.10 | 1.34 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 | 2.15 |
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.62 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 19 | 1.71 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.67 | 2.10 |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.08 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 6.25 (kèo tăng) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 6.25 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.75 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 5.80 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.78 | 1.13 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 5.30 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.28 | 1.16 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 3.65 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.60 | 1.28 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.90 | 1.44 |
| Nhà cái 12 | 2.95 (kèo giảm) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.90 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.92 | 1.40 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.55 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.50 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.50 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.68 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.77 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.79 | 2.05 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.55 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.59 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 2.35 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.43 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.42 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.80 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.26 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.26 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.75 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.22 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.25 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.19 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.18 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.65 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.13 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.12 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 6.10 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 1.25 | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 1.36 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.57 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.55 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.50 (kèo giảm) | 1.28 | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.60 (kèo giảm) | 1.30 (kèo giảm) | 1.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.57 (kèo tăng) | 1.30 | 1.40 |
| Đồng thuận | 1.57 | 1.30 | 1.38 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.10 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.15 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.07 (kèo giảm) | 1.69 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.69 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 | 3.60 |
| Nhà cái 19 | 1.25 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.45 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.37 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 19 | 1.44 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.55 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 17 | 1.76 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.73 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.76 | 1.96 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 | 1.70 |
| Nhà cái 2 | 2.06 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 17 | 2.20 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.18 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.18 | 1.65 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.58 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 | 1.29 |
| Nhà cái 19 | 2.85 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.36 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
4 A. Paredes -
18 M. Jauregizar -
31 J. L. Jean -
7 Á. Berenguer -
11 G. Guruzeta -
13 Á. Padilla -
15 H. Rincón -
30 I. M. Agundez -
6 B. Prados -
20 A. Rego Mora -
44 S. Sánchez -
21 M. Sannadi
-
16 A. Ortiz -
21 C. Romero -
6 Koke -
19 J. Álvarez -
5 J. Cardoso -
1 J. Musso -
24 R. Le Normand -
30 D. Martinez -
27 J. Domínguez -
4 R. Mendoza -
46 J. Castillo -
15 J. David
Chơi hay nhất
5 lần cứu thua
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Athletic Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Unai Simón TM | 90' | 9,1 | 0 | 0 | 0/0 | 34/48 | 0 | 0 | 5 |
| 12 Jesús Areso HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/34 | 1 | 4 | 0 |
| 14 Aymeric Laporte HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 54/58 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Yuri Berchiche HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Aitor Paredes HV DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Yeray Álvarez HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Johaneko Louis Jean HV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Oihan Sancet TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 16/23 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Beñat Gerenabarrena TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Nico Williams TV | 76' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 12/18 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Robert Navarro TV | 66' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 17/21 | 1 | 4 | 0 |
| 16 Iñigo Ruiz de Galarreta TV | 60' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 29/33 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Mikel Jauregizar TV DB | 30' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 14/14 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Iñaki Williams C TĐ | 66' | 6,3 | 0 | 1 | 0/3 | 8/11 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Álex Berenguer TĐ DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Gorka Guruzeta TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Atlético Madrid
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Jan Oblak C TM | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 0 | 1 |
| 22 Alejandro Grimaldo HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 49/56 | 0 | 3 | 0 |
| 17 Dávid Hancko HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 66/73 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Marc Pubill HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 78/83 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Marcos Llorente HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 2/2 | 63/68 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Cristian Romero HV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 33/36 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Pablo Barrios TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 69/73 | 3 | 2 | 0 |
| 23 Morten Hjulmand TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Giuliano Simeone TV | 59' | 5,6 | 0 | 0 | 0/2 | 28/34 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Ademola Lookman TV | 58' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Koke TV DB | 31' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/43 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Johnny Cardoso TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/24 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Alex Baena TĐ | 76' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 24/29 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Kang-in Lee TĐ | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 18/23 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Arnau Ortiz TĐ DB | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Julián Alvarez TĐ DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 16/16 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (116 trận)
- 05/09/2026 Athletic Club 3-0 Atlético Madrid
- 26/04/2026 Atlético Madrid 3-2 Athletic Club
- 07/12/2025 Athletic Club 1-0 Atlético Madrid
- 02/03/2025 Atlético Madrid 1-0 Athletic Club
- 01/09/2024 Athletic Club 0-1 Atlético Madrid
- 28/04/2024 Atlético Madrid 3-1 Athletic Club
- 01/03/2024 Athletic Club 3-0 Atlético Madrid
- 08/02/2024 Atlético Madrid 0-1 Athletic Club
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.