
Aymeric Laporte
Trung vệ ·
Athletic Club
Chuyển nhượng và giá trị của Aymeric Laporte
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Aymeric Laporte, gần nhất là từ Athletic Club U19 sang CD Basconia ngày 01/07/2011, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Athletic Club U19 | CD Basconia | Không công bố |
| 17/12/2012 | Athletic Club B U21 | Athletic Club | Không công bố |
| 30/1/2018 | Athletic Club | Manchester City | 65 triệu EUR |
| 24/8/2023 | Manchester City | Al-Nassr | 28 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Al-Nassr | Athletic Club | 10 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Aymeric Laporte
Câu chuyện sự nghiệp của Aymeric Laporte trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Athletic Club ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Athletic Club, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Al-Nassr theo mức phí 10 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 267 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 5 kiến tạo cho Athletic Club. Trong đội hình Athletic Club, anh khoác áo số 14, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Athletic Club U19 sang CD Basconia, năm anh tròn 17 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Athletic Club, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 30/01/2018, anh chuyển từ Athletic Club sang Manchester City, phí 65 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn cùng 3 kiến tạo qua 241 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 29 bàn cùng 9 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 555 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 54 trận cho Spain, kèm 2 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Manchester City, khi anh có 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi.
Aymeric Laporte đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Aymeric Laporte thi đấu cho Athletic Club tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 8,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Aymeric Laporte là ai?
Aymeric Laporte thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Tây Ban Nha của Athletic Club. Số áo của anh tại Athletic Club là 14.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 27/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Athletic Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Aymeric Laporte
Sau 6 trận mùa 26/27 tại La Liga, Aymeric Laporte đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 7,02 điểm mỗi trận.
- 6 Trận
- 482 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 0,14 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Aymeric Laporte qua những trận gần nhất
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Aymeric Laporte đạt điểm trung bình 6,94 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Deportivo Alavés | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 12-09 | Elche | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | Atlético Madrid | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 30-08 | Celta Vigo | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 27-08 | FC Barcelona | 2–0 | 90 | 0/0 | 5,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Aymeric Laporte qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Aymeric Laporte có tên trong danh sách thi đấu 555 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 29 bàn qua 555 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Nassr | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2394 | 4 | 1 | 7,09 |
| Al-Nassr | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 20 | 1538 | 4 | 0 | 7,08 |
| Athletic Club | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,40 |
| Athletic Club | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 810 | 0 | 0 | 7,31 |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,70 |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 7,35 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 11 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 993 | 0 | 0 | 6,94 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2836 | 4 | 0 | 7,12 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1343 | 0 | 0 | 6,99 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1104 | 1 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3057 | 3 | 3 | 7,19 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 807 | 0 | 0 | 7,09 |
| Athletic Club | 25/26 | La Liga | 27 | 2060 | 0 | 1 | 6,88 |
| Athletic Club | 17/18 | La Liga | 19 | 1710 | 0 | 1 | 7,21 |
| Athletic Club | 16/17 | La Liga | 33 | 2865 | 2 | 0 | 7,10 |
| Athletic Club | 15/16 | La Liga | 27 | 2213 | 3 | 1 | 6,99 |
| Athletic Club | 14/15 | La Liga | 34 | 2960 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 13/14 | La Liga | 36 | 2946 | 2 | 0 | 7,20 |
| Athletic Club | 12/13 | La Liga | 16 | 1202 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,35 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 292 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 796 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 277 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 882 | 2 | 0 | 6,84 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Athletic Club | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 1 | 7,04 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,23 |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 728 | 0 | 1 | 7,40 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 405 | 0 | 0 | 7,48 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,67 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,05 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 1 | 0 | 7,46 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 630 | 1 | 0 | 7,12 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 525 | 0 | 0 | 7,23 |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,80 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Athletic Club | 26/27 | La Liga | 6 | 482 | 0 | 0 | 7,02 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 6 | 281 | 0 | 0 | 6,40 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,22 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 5 | 127 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 5 | 316 | 0 | 0 | 7,38 |
| Athletic Club | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 2 | 1 | — |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 239 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,53 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 261 | 0 | 0 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Aymeric Laporte ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Aymeric Laporte có 54 trận cho Spain, trong đó có 2 bàn thắng.
Spain 54 trận 2 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Aymeric Laporte
- Aymeric Laporte hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aymeric Laporte đang thuộc biên chế Athletic Club, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Aymeric Laporte bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aymeric Laporte 32 tuổi (sinh ngày 27/05/1994), cao 191 cm.
- Aymeric Laporte có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Aymeric Laporte có 0 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Athletic Club
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.