
Kang-in Lee
Tiền đạo cánh phải ·
Atlético Madrid
Câu chuyện thi đấu của Kang-in Lee, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Kang-in Lee trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Atlético Madrid ở chặng gần nhất. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 18/19 ở Valencia tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 30/01/2019, khi anh từ Valencia Mestalla U21 chuyển tới Valencia, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Valencia được ghi bằng 3 bàn cùng 4 kiến tạo sau 97 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 18/19 đến 20/21. Ngày 08/07/2023, anh từ Mallorca chuyển tới Paris Saint-Germain, phí 22 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 bàn cùng 15 kiến tạo qua 135 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 26 bàn cùng 29 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 317 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 57 trận cho South Korea, kèm 6 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại La Liga trong màu áo Mallorca, khi anh có 6 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Atlético Madrid, nơi anh đến ngày 25/07/2026 từ Paris Saint-Germain, phí 35 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 7 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo sau 8 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Atlético Madrid. Tại Atlético Madrid, anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2031.
Hành trình sự nghiệp của Kang-in Lee
Các đội Kang-in Lee từng khoác áo theo dữ liệu gồm Valencia, Paris Saint-Germain, Mallorca và 1 đội khác. Tổng cộng anh ghi 26 bàn qua 317 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 18/19 cùng Valencia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 36 | 0 | 0 | 6,70 |
| Paris Saint-Germain | 2025 | Ligue 1 | 29 | 1522 | 3 | 4 | 7,01 |
| Paris Saint-Germain | 2024 | Ligue 1 | 32 | 1665 | 6 | 6 | 7,46 |
| Paris Saint-Germain | 2023 | Ligue 1 | 24 | 1470 | 3 | 4 | 7,15 |
| Mallorca | 22/23 | La Liga | 36 | 2840 | 6 | 6 | 7,13 |
| Mallorca | 21/22 | La Liga | 33 | 1420 | 1 | 2 | 6,64 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 35 | 1271 | 0 | 4 | 6,93 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 29 | 463 | 2 | 0 | 6,57 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 10 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Paris Saint-Germain | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 263 | 0 | 0 | 6,74 |
| Paris Saint-Germain | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 17 | 462 | 0 | 0 | 7,08 |
| Paris Saint-Germain | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 342 | 1 | 1 | 7,14 |
| Valencia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 125 | 0 | 0 | 6,50 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 15 | 1003 | 2 | 5 | 7,48 |
| South Korea | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 145 | 0 | 1 | 6,98 |
| South Korea | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,23 |
| Paris Saint-Germain | — | UEFA Super Cup | 1 | 23 | 1 | 0 | 8,50 |
| Atlético Madrid | 2026 | Club Friendlies | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,45 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 390 | 1 | 1 | 8,06 |
| South Korea | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 41 | 0 | 0 | 6,90 |
| South Korea | 2025 | Giao hữu quốc tế | 6 | 404 | 0 | 3 | 6,92 |
| South Korea | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 469 | 2 | 1 | 7,29 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,93 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 201 | 0 | 0 | 7,20 |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 446 | 0 | 0 | 6,70 |
| Valencia | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 127 | 0 | 0 | 7,00 |
| Valencia | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 164 | 1 | 0 | 6,97 |
| Mallorca | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 138 | 0 | 1 | 7,03 |
| Mallorca | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 242 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,50 |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2023 | 6 | 599 | 3 | 1 | 8,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Kang-in Lee: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Kang-in Lee là tiền đạo người Hàn Quốc 25 tuổi, hiện khoác áo Atlético Madrid. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/02/2001 — năm nay 25 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 19/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Atlético Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 30 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kang-in Lee
Kang-in Lee thuộc biên chế Atlético Madrid, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 30 triệu EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Atlético Madrid ngày 25/07/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2031.
- Câu lạc bộ
- Atlético Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 25/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 30 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Kang-in Lee mùa 26/27
Mùa 26/27 tại La Liga, Kang-in Lee góp mặt 7 trận trong màu áo Atlético Madrid. Anh được chấm trung bình 7,29 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 67 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 469 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,21 xG
- 1,10 xA
- 20 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,29 Điểm trung bình
Kang-in Lee qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Kang-in Lee thi đấu 370 phút, trung bình 74 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,20.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Madrid | 2–1 | 89 | 0/0 | 6,7 |
| 16-09 | Osasuna | 4–0 | 90 | 1/0 | 9,2 |
| 13-09 | Real Sociedad | 0–3 | 60 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Athletic Club | 3–0 | 59 | 0/0 | 6,5 |
| 29-08 | Sevilla | 1–3 | 72 | 0/1 | 7,2 |
Chuyển nhượng và giá trị của Kang-in Lee
Kang-in Lee gia nhập Atlético Madrid theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 25/07/2026. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Atlético Madrid, 35 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/7/2026 | Paris Saint-Germain | Atlético Madrid | 35 triệu EUR |
| 1/1/2011 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | — | Không công bố |
| 30/1/2019 | Valencia Mestalla U21 | Valencia | Không công bố |
| 30/8/2021 | Valencia | Mallorca | Tự do |
| 8/7/2023 | Mallorca | Paris Saint-Germain | 22 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Kang-in Lee khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Kang-in Lee có 57 trận cho South Korea, trong đó có 6 bàn thắng.
South Korea 57 trận 6 bàn Lần gần nhất: 25/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kang-in Lee
- Kang-in Lee hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atlético Madrid là CLB hiện tại của Kang-in Lee, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Kang-in Lee bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Kang-in Lee 25 tuổi (sinh ngày 19/02/2001), cao 173 cm.
- Kang-in Lee có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Kang-in Lee có 2 bàn qua 7 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Atlético Madrid
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.