
Marcos Llorente
Hậu vệ phải ·
Atlético Madrid
Marcos Llorente: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marcos Llorente là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Real Madrid Castilla U21 sang Real Madrid — năm anh bước sang tuổi 21. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại La Liga cùng Real Madrid, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Quãng ở Real Madrid được ghi bằng 1 bàn qua 71 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại La Liga ở Atlético Madrid là mùa cao nhất trong dữ liệu với 12 bàn cùng 11 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 18/19 tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha ở Real Madrid, với 1 bàn. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 38 bàn và 44 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 428 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 45 trận cho Spain. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlético Madrid bắt đầu ngày 01/07/2019, khi anh đến từ Real Madrid theo mức phí 30 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 7 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 37 bàn và 42 kiến tạo sau 317 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Madrid. Tại Atlético Madrid, anh khoác áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Marcos Llorente đã khoác áo những đội nào?
Các đội Marcos Llorente từng khoác áo theo dữ liệu gồm Atlético Madrid, Real Madrid, Deportivo Alavés. 74% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Atlético Madrid. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 30 | 2184 | 0 | 4 | 6,93 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 33 | 2513 | 2 | 4 | 7,17 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 37 | 2570 | 6 | 4 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 24 | 1710 | 1 | 2 | 6,97 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 29 | 2455 | 0 | 2 | 6,89 |
| Atlético Madrid | 20/21 | La Liga | 37 | 2960 | 12 | 11 | 7,21 |
| Atlético Madrid | 19/20 | La Liga | 37 | 1391 | 3 | 3 | 6,81 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 17 | 540 | 0 | 0 | 6,96 |
| Real Madrid | 17/18 | La Liga | 23 | 540 | 0 | 0 | 6,80 |
| Deportivo Alavés | 16/17 | La Liga | 34 | 2805 | 0 | 2 | 7,29 |
| Real Madrid | 15/16 | La Liga | 6 | 23 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Madrid | 14/15 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1158 | 4 | 1 | 7,04 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 693 | 2 | 4 | 7,49 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 649 | 0 | 1 | 7,18 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,53 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 700 | 0 | 0 | 6,89 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 657 | 1 | 1 | 7,06 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 208 | 2 | 1 | 7,08 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 148 | 0 | 0 | 6,85 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 21 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 193 | 0 | 1 | 7,27 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 396 | 0 | 0 | 6,95 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 150 | 0 | 0 | 7,03 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 127 | 0 | 1 | 6,90 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 245 | 0 | 0 | 7,08 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 465 | 0 | 1 | 6,97 |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Deportivo Alavés | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 495 | 0 | 0 | 7,02 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 502 | 0 | 0 | 7,22 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 319 | 1 | 0 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 99 | 0 | 0 | 7,20 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,50 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 315 | 2 | 1 | 7,53 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 276 | 0 | 1 | 6,86 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 312 | 1 | 0 | 6,84 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 436 | 0 | 0 | 7,10 |
| Atlético Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Marcos Llorente
Cao 184 cm, Marcos Llorente là hậu vệ người Tây Ban Nha của Atlético Madrid. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ phải. Marcos Llorente sinh ngày 30/01/1995, hiện 31 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 30/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Atlético Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Marcos Llorente
Marcos Llorente đang khoác áo Atlético Madrid ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 01/07/2019. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Atlético Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/07/2019
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Marcos Llorente mùa 26/27
7 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Marcos Llorente 0 bàn sau 465 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,97.
- 7 Trận
- 465 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,23 xA
- 3 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Marcos Llorente
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Marcos Llorente đạt điểm trung bình 7,06 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Madrid | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 16-09 | Osasuna | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 13-09 | Real Sociedad | 0–3 | 60 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Athletic Club | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 29-08 | Sevilla | 1–3 | 66 | 0/1 | 7,9 |
Chuyển nhượng và giá trị của Marcos Llorente
Marcos Llorente gia nhập Real Madrid theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2016. Lượt liền trước trong hồ sơ: Real Madrid sang Deportivo Alavés theo dạng cho mượn ngày 10/08/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Real Madrid Castilla U21 | Real Madrid | Không công bố |
| 10/8/2016 | Real Madrid | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Deportivo Alavés | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Real Madrid | Atlético Madrid | 30 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Marcos Llorente và đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Marcos Llorente có 45 trận trong màu áo Spain.
Spain 45 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Marcos Llorente
- Marcos Llorente đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcos Llorente đang thuộc biên chế Atlético Madrid, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marcos Llorente bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marcos Llorente 31 tuổi (sinh ngày 30/01/1995), cao 184 cm.
- Marcos Llorente có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Marcos Llorente ghi 0 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Atlético Madrid
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.