
Unai Simón
Thủ môn ·
Athletic Club
Unai Simón thuộc biên chế CLB nào?
Tại Athletic Club, Unai Simón mang áo số 1, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2029. Dữ liệu định giá anh khoảng 21 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga.
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Unai Simón
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Unai Simón: 6 trận, 17 pha cứu thua, 6 bàn thua. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,28. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 6 Trận
- 540 Phút
- 17 Cứu thua
- 6 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,28 Điểm trung bình
Unai Simón: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Unai Simón là thủ môn người Tây Ban Nha 29 tuổi, hiện khoác áo Athletic Club. Số áo của anh tại Athletic Club là 1. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 11/6/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Athletic Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 21 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Unai Simón
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Unai Simón tích luỹ 450 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Deportivo Alavés | 0–0 | 90 | 6,8 |
| 12-09 | Elche | 1–1 | 90 | 6,6 |
| 05-09 | Atlético Madrid | 3–0 | 90 | 9,1 |
| 30-08 | Celta Vigo | 0–2 | 90 | 7,7 |
| 27-08 | FC Barcelona | 2–0 | 90 | 9,0 |
Unai Simón đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Unai Simón là 15/16 tại Athletic Club B U21. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau. 99% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Athletic Club.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Athletic Club | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Athletic Club | 25/26 | La Liga | 38 | 3330 | 0 | 0 | 6,87 |
| Athletic Club | 24/25 | La Liga | 25 | 1890 | 0 | 0 | 7,07 |
| Athletic Club | 23/24 | La Liga | 37 | 3184 | 0 | 0 | 7,08 |
| Athletic Club | 22/23 | La Liga | 35 | 2745 | 0 | 0 | 6,79 |
| Athletic Club | 21/22 | La Liga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,90 |
| Athletic Club | 20/21 | La Liga | 38 | 3330 | 0 | 0 | 6,66 |
| Athletic Club | 19/20 | La Liga | 35 | 2992 | 0 | 0 | 6,86 |
| Athletic Club | 18/19 | La Liga | 38 | 630 | 0 | 0 | 6,43 |
| Athletic Club | 17/18 | La Liga | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 16/17 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,54 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,80 |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 750 | 0 | 0 | 6,97 |
| Athletic Club | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 704 | 0 | 0 | 6,75 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,05 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 360 | 0 | 0 | 6,83 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 750 | 0 | 0 | 7,23 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 420 | 0 | 0 | 7,08 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 630 | 0 | 0 | 6,95 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 570 | 0 | 0 | 7,27 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club B U21 | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 135 | 0 | 0 | 7,20 |
| Athletic Club | 26/27 | La Liga | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,28 |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,18 |
| Athletic Club | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Athletic Club | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 420 | 0 | 0 | 6,65 |
| Athletic Club | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Unai Simón qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Unai Simón thuộc biên chế Athletic Club, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Athletic Club bắt đầu ngày 01/07/2018, khi anh đến từ Athletic Club B U21. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 6 trận với 17 pha cứu thua. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 356 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Athletic Club. Trong đội hình Athletic Club, anh khoác áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh gia nhập CD Basconia, năm anh tròn 17 tuổi. Quãng ở Athletic Club B U21 được ghi bằng 4 trận nằm trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 15/16. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 18/19 tại La Liga cùng Athletic Club, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 360 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 73 trận trong màu áo Spain.
Unai Simón chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Unai Simón gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Athletic Club B U21 sang Athletic Club ngày 01/07/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | CD Basconia | Không công bố |
| 1/7/2018 | Athletic Club B U21 | Athletic Club | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Unai Simón
Dữ liệu đội tuyển của Unai Simón, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 73 trận cho Spain.
Spain 73 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Unai Simón
- Unai Simón bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Unai Simón 29 tuổi (sinh ngày 11/06/1997), cao 189 cm.
- Unai Simón bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Unai Simón bắt 6 trận với 17 pha cứu thua và để thủng lưới 6 bàn.
- Unai Simón đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Unai Simón hiện khoác áo Athletic Club, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Athletic Club
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.