Alejandro Grimaldo — Tiền vệ, Atlético Madrid

Alejandro Grimaldo

Tiền vệ · Atlético Madrid

Alejandro Grimaldo — Atlético Madrid

Chặng đường sự nghiệp Alejandro Grimaldo

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alejandro Grimaldo thuộc biên chế Atlético Madrid, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh từ Barcelona U19 chuyển tới Barcelona Atlètic, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Barcelona Atlètic, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn qua 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Barcelona Atlètic, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 01/01/2016, anh từ Barcelona Atlètic chuyển tới Benfica, phí 2,1 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 299 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 26 bàn và 60 kiến tạo trong màu áo Benfica.

Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Bundesliga cùng Bayer 04 Leverkusen, với 10 bàn cùng 13 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 60 bàn cùng 101 kiến tạo. Tổng cộng anh có 463 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 38 trận trong màu áo Spain. Anh đến Atlético Madrid ngày 01/07/2026 từ Bayer 04 Leverkusen, phí 15 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo qua 8 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Atlético Madrid. Hồ sơ hiện tại ở Atlético Madrid ghi anh khoác áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.

Sự nghiệp Alejandro Grimaldo theo mùa

Các đội Alejandro Grimaldo từng khoác áo theo dữ liệu gồm Benfica, Bayer 04 Leverkusen, Barcelona Atlètic và 1 đội khác. Tổng cộng anh ghi 60 bàn qua 463 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Barcelona Atlètic.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Benfica15/16VĐQG Bồ Đào Nha3180007,35
Benfica16/17VĐQG Bồ Đào Nha141253237,19
Benfica17/18VĐQG Bồ Đào Nha282441147,18
Benfica18/19Cúp C2 Châu Âu5435117,16
Benfica19/20Cúp C2 Châu Âu2180017,10
Benfica20/21Cúp C2 Châu Âu6467006,82
Bayer 04 Leverkusen23/24Cúp C2 Châu Âu13836237,38
Benfica22/23VĐQG Bồ Đào Nha342947597,52
Benfica21/22VĐQG Bồ Đào Nha302336557,33
Benfica20/21VĐQG Bồ Đào Nha312467297,16
Benfica19/20VĐQG Bồ Đào Nha262301067,31
Benfica18/19VĐQG Bồ Đào Nha3430524127,27
Bayer 04 Leverkusen25/26Cúp C1 Châu Âu121079437,33
Bayer 04 Leverkusen24/25Cúp C1 Châu Âu10870217,67
Benfica22/23Cúp C1 Châu Âu141260247,32
Benfica21/22Cúp C1 Châu Âu141217036,97
Benfica20/21Cúp C1 Châu Âu190006,40
Benfica19/20Cúp C1 Châu Âu6540007,17
Benfica18/19Cúp C1 Châu Âu10900207,12
Benfica17/18Cúp C1 Châu Âu4321006,58
Benfica16/17Cúp C1 Châu Âu4360007,20
Bayer 04 Leverkusen25/26Bundesliga302524887,31
Bayer 04 Leverkusen24/25Bundesliga332643277,30
Bayer 04 Leverkusen23/24Bundesliga33278510137,75
Benfica—Taça da Liga2000—
Benfica—Taça da Liga1001—
Benfica—Taça da Liga190006,30
Benfica—Taça da Liga2000—
Benfica—Taça da Liga1000—
Benfica—Taça da Liga3253016,70
Benfica—Taça da Liga3269006,93
Benfica17/18Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2000—
Benfica18/19Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha3000—
Benfica19/20Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha5180016,90
Benfica20/21Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha4180007,30
Benfica21/22Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2180107,65
Benfica22/23Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha4342107,17
Spain2026World Cup 20268000—
Atlético Madrid2026Club Friendlies136006,20
Spain2026World Cup Qualification UEFA590018,00
Spain24/25UEFA Nations League10304007,62
Spain2024UEFA Euro 20247114007,30
Barcelona Atlètic13/14Hạng Hai Tây Ban Nha2000—
Barcelona Atlètic14/15Hạng Hai Tây Ban Nha7020—
Spain2024Giao hữu quốc tế4180007,10
Spain2026Giao hữu quốc tế4156006,93
Atlético Madrid26/27La Liga7535216,93
Bayer 04 Leverkusen—DFB Pokal6452017,65
Bayer 04 Leverkusen—DFB Pokal5346037,46
Bayer 04 Leverkusen—DFB Pokal5435217,32
Atlético Madrid26/27Cúp C1 Châu Âu131006,70

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử Alejandro Grimaldo

Alejandro Grimaldo thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Tây Ban Nha của Atlético Madrid. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Atlético Madrid, anh mặc áo 22.

Vị trí
Tiền vệ
Ngày sinh
20/9/1995 (31 tuổi)
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
22
CLB hiện tại
Atlético Madrid
Hợp đồng đến
30/6/2030
Giá trị ước tính
≈ 19 triệu EUR (ước tính)

Câu lạc bộ và hợp đồng của Alejandro Grimaldo

Ở tuổi 31, Alejandro Grimaldo là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Atlético Madrid. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 19 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Atlético Madrid hiện thi đấu tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.

Câu lạc bộ
Atlético Madrid
Giải đấu
La Liga
Số áo
22
Gia nhập
01/07/2026
Hợp đồng đến
30/6/2030
Giá trị chuyển nhượng
≈ 19 triệu EUR (ước tính)

Chỉ số mùa 26/27 của Alejandro Grimaldo

6 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Alejandro Grimaldo 2 bàn sau 535 phút. Mùa này anh tích luỹ 2,00 bàn thắng kỳ vọng (xG). Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,93.

  • 6 Trận
  • 535 Phút
  • 2 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 2,00 xG
  • 0,45 xA
  • 10 Sút
  • 4 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,93 Điểm trung bình

Phong độ Alejandro Grimaldo các trận vừa qua

Alejandro Grimaldo có 445 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 89 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
20-09Real Madrid2–1901/06,7
16-09Osasuna4–0850/07,9
13-09Real Sociedad0–3901/17,3
05-09Athletic Club3–0900/06,6
29-08Sevilla1–3900/06,5

Alejandro Grimaldo từng chuyển tới đâu?

Dữ liệu chuyển nhượng của Alejandro Grimaldo gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 19 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2026Bayer 04 LeverkusenAtlético Madrid15 triệu EUR
1/7/2012Barcelona U19Barcelona AtlèticKhông công bố
1/1/2016Barcelona AtlèticBenfica2,1 triệu EUR
1/7/2023BenficaBayer 04 LeverkusenTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Alejandro Grimaldo khoác áo đội tuyển nào?

Dữ liệu đội tuyển của Alejandro Grimaldo, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 38 trận cho Spain.

Spain 38 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Alejandro Grimaldo

Alejandro Grimaldo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Alejandro Grimaldo 31 tuổi (sinh ngày 20/09/1995), cao 171 cm.
Alejandro Grimaldo ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Alejandro Grimaldo ghi 2 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
Alejandro Grimaldo hiện thuộc biên chế CLB nào?
Alejandro Grimaldo hiện khoác áo Atlético Madrid, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.