
Jan Oblak
Thủ môn ·
Atlético Madrid
Câu chuyện thi đấu của Jan Oblak, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Jan Oblak bắt đầu từ mùa 11/12 cùng União de Leiria, năm anh bước sang tuổi 18. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh rời NK Olimpija Ljubljana U19 sang NK Olimpija Ljubljana, năm anh tròn 16 tuổi. Benfica đón anh ngày 04/01/2010 từ NK Olimpija Ljubljana, phí 4,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa 11/12 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần.
Bên cạnh các CLB, anh có 77 trận cho Slovenia, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Atlético Madrid, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 32. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 kiến tạo. Anh có 671 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Atlético Madrid, nơi anh đến ngày 16/07/2014 từ Benfica theo mức phí 16 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 7 trận với 16 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 597 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Atlético Madrid. Trong đội hình Atlético Madrid, anh mang áo số 13, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Jan Oblak
Jan Oblak có tên trong danh sách thi đấu của Atlético Madrid nhiều nhất, 597 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại União de Leiria.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| União de Leiria | 11/12 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rio Ave | 12/13 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,32 |
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 33 | 2700 | 0 | 0 | 7,10 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 36 | 3240 | 0 | 0 | 7,04 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,01 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 28 | 2493 | 0 | 0 | 6,93 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,68 |
| Atlético Madrid | 20/21 | La Liga | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,17 |
| Atlético Madrid | 19/20 | La Liga | 38 | 3396 | 0 | 0 | 6,91 |
| Atlético Madrid | 18/19 | La Liga | 37 | 3330 | 0 | 0 | 7,07 |
| Atlético Madrid | 17/18 | La Liga | 37 | 3330 | 0 | 0 | 7,08 |
| Atlético Madrid | 16/17 | La Liga | 30 | 2650 | 0 | 0 | 6,84 |
| Atlético Madrid | 15/16 | La Liga | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,97 |
| Atlético Madrid | 14/15 | La Liga | 38 | 990 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1080 | 0 | 1 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 930 | 0 | 0 | 7,10 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 930 | 0 | 0 | 7,24 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,91 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,61 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 840 | 0 | 0 | 6,94 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,60 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 990 | 0 | 0 | 7,08 |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1230 | 0 | 0 | 7,16 |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 367 | 0 | 0 | 7,60 |
| Benfica | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 2026 | Club Friendlies | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,83 |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 450 | 0 | 0 | 7,02 |
| Slovenia | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,90 |
| Slovenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,80 |
| Slovenia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,58 |
| Slovenia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,93 |
| Slovenia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 660 | 0 | 0 | 7,50 |
| Slovenia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,53 |
| Slovenia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Slovenia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Slovenia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atlético Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,93 |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,92 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Jan Oblak
Jan Oblak mang áo số 13 của Atlético Madrid và chơi ở vị trí thủ môn. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 7/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Atlético Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Jan Oblak đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Jan Oblak thuộc biên chế Atlético Madrid, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 16 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Số áo hiện tại là 13.
- Câu lạc bộ
- Atlético Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 16/07/2014
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Jan Oblak
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Jan Oblak: 7 trận, 16 pha cứu thua, 7 bàn thua. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,93. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 16 Cứu thua
- 7 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Phong độ Jan Oblak các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Jan Oblak thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,70.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Madrid | 2–1 | 90 | 6,4 |
| 16-09 | Osasuna | 4–0 | 90 | 7,1 |
| 13-09 | Real Sociedad | 0–3 | 90 | 7,6 |
| 05-09 | Athletic Club | 3–0 | 90 | 5,8 |
| 29-08 | Sevilla | 1–3 | 90 | 6,6 |
Jan Oblak từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jan Oblak là từ NK Olimpija Ljubljana U19 sang NK Olimpija Ljubljana ngày 01/01/2009, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 16 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | NK Olimpija Ljubljana U19 | NK Olimpija Ljubljana | Không công bố |
| 4/1/2010 | NK Olimpija Ljubljana | Benfica | 4,0 triệu EUR |
| 5/1/2010 | Benfica | SC Beira-Mar | Cho mượn |
| 30/6/2010 | SC Beira-Mar | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2011 | Benfica | SC Olhanense | Cho mượn |
| 30/6/2011 | SC Olhanense | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 9/9/2011 | Benfica | União de Leiria | Cho mượn |
| 30/6/2012 | União de Leiria | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 9/9/2012 | Benfica | Rio Ave | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Rio Ave | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2014 | Benfica | Atlético Madrid | 16 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Jan Oblak
Dữ liệu đội tuyển của Jan Oblak, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 77 trận cho Slovenia.
Slovenia 77 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jan Oblak
- Jan Oblak bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jan Oblak 33 tuổi (sinh ngày 07/01/1993), cao 189 cm.
- Jan Oblak bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Jan Oblak bắt 7 trận với 16 pha cứu thua và để thủng lưới 7 bàn.
- Jan Oblak đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Jan Oblak hiện khoác áo Atlético Madrid, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Atlético Madrid
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.