
Iñaki Williams
Tiền đạo cánh phải ·
Athletic Club
Câu chuyện sự nghiệp Iñaki Williams qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Iñaki Williams là ngày 01/07/2013, khi anh rời Athletic Club U19 sang CD Basconia — năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Athletic Club tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 14/15, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có 1 bàn.
Bên cạnh các CLB, anh có 24 trận cho Ghana, kèm 2 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại La Liga ở Athletic Club là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Athletic Club bắt đầu ngày 01/07/2015, khi anh đến từ Athletic Club B U21. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 114 bàn và 62 kiến tạo qua 525 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletic Club. Hồ sơ hiện tại ở Athletic Club ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Iñaki Williams qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Iñaki Williams là 14/15 tại Athletic Club. Riêng Athletic Club chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 114 bàn và 525 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Athletic Club | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Athletic Club | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 367 | 2 | 1 | 6,85 |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 557 | 1 | 0 | 6,44 |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 793 | 3 | 0 | 6,51 |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 955 | 5 | 1 | 7,25 |
| Athletic Club | 25/26 | La Liga | 30 | 2168 | 3 | 6 | 6,60 |
| Athletic Club | 24/25 | La Liga | 35 | 2653 | 6 | 8 | 7,03 |
| Athletic Club | 23/24 | La Liga | 34 | 2855 | 12 | 3 | 7,32 |
| Athletic Club | 22/23 | La Liga | 36 | 2850 | 10 | 3 | 6,89 |
| Athletic Club | 21/22 | La Liga | 38 | 2786 | 8 | 5 | 6,90 |
| Athletic Club | 20/21 | La Liga | 38 | 2391 | 6 | 6 | 6,79 |
| Athletic Club | 19/20 | La Liga | 38 | 2957 | 6 | 1 | 6,74 |
| Athletic Club | 18/19 | La Liga | 38 | 3036 | 13 | 4 | 7,00 |
| Athletic Club | 17/18 | La Liga | 38 | 2851 | 7 | 6 | 6,81 |
| Athletic Club | 16/17 | La Liga | 38 | 2801 | 5 | 6 | 6,65 |
| Athletic Club | 15/16 | La Liga | 26 | 1638 | 8 | 3 | 6,80 |
| Athletic Club | 14/15 | La Liga | 22 | 1310 | 1 | 1 | — |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 173 | 0 | 0 | 6,47 |
| Ghana | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,27 |
| Ghana | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 252 | 0 | 1 | 6,67 |
| Ghana | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 128 | 0 | 0 | 6,25 |
| Athletic Club | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 376 | 2 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,65 |
| Ghana | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ghana | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,40 |
| Athletic Club | 26/27 | La Liga | 6 | 392 | 1 | 2 | 6,42 |
| Athletic Club | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 1 | 0 | — |
| Athletic Club | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 3 | 0 | — |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 264 | 2 | 0 | 6,77 |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Athletic Club | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 141 | 2 | 0 | 7,23 |
| Athletic Club | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 670 | 3 | 2 | 7,19 |
| Athletic Club | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 371 | 1 | 0 | 6,77 |
| Athletic Club | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 326 | 0 | 0 | 6,82 |
| Athletic Club | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 387 | 1 | 2 | 6,85 |
| Athletic Club | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 332 | 2 | 2 | 7,36 |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 150 | 0 | 0 | 7,30 |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 313 | 1 | 0 | 6,62 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Iñaki Williams
Iñaki Williams thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh phải, là cầu thủ người Ghana của Athletic Club. Ở Athletic Club, anh khoác áo số 9. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 15/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Athletic Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Iñaki Williams
Iñaki Williams đã ra sân 6 trận cho Athletic Club ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Athletic Club trong hồ sơ là 01/07/2015. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2015
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,3 triệu EUR (ước tính)
Iñaki Williams thi đấu ra sao mùa 26/27?
6 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Iñaki Williams 1 bàn sau 392 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,38. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,42.
- 6 Trận
- 392 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 2,38 xG
- 0,08 xA
- 13 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,42 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Iñaki Williams
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Iñaki Williams thi đấu 334 phút, trung bình 67 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 1 bàn và 2 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Deportivo Alavés | 0–0 | 62 | 0/0 | 6,2 |
| 12-09 | Elche | 1–1 | 81 | 1/0 | 6,5 |
| 05-09 | Atlético Madrid | 3–0 | 66 | 0/1 | 6,3 |
| 30-08 | Celta Vigo | 0–2 | 65 | 0/1 | 6,6 |
| 27-08 | FC Barcelona | 2–0 | 60 | 0/0 | 6,3 |
Iñaki Williams từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Iñaki Williams gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Athletic Club B U21 sang Athletic Club ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Athletic Club U19 | CD Basconia | Không công bố |
| 1/7/2015 | Athletic Club B U21 | Athletic Club | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Iñaki Williams khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Iñaki Williams có 24 trận cho Ghana và ghi 2 bàn.
Ghana 24 trận 2 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Iñaki Williams
- Iñaki Williams ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Iñaki Williams có 1 bàn qua 6 trận và có 2 kiến tạo.
- Iñaki Williams hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Iñaki Williams đang thuộc biên chế Athletic Club, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Iñaki Williams bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Iñaki Williams 32 tuổi (sinh ngày 15/06/1994), cao 186 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Athletic Club
Cập nhật lần cuối: 02:41 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.