
Álex Berenguer
Tiền đạo cánh trái ·
Athletic Club
Álex Berenguer: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Athletic Club, CLB hiện tại, hồ sơ của Álex Berenguer còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh từ Osasuna U19 chuyển tới Osasuna B, năm anh bước sang tuổi 19. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Osasuna tại Hạng Hai Tây Ban Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2015, anh từ Osasuna B chuyển tới Osasuna. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 10 kiến tạo sau 83 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Osasuna. Ngày 17/07/2017, anh rời Osasuna sang Torino, phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 9 bàn cùng 11 kiến tạo sau 126 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Torino.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 51 bàn và 50 kiến tạo. Cùng quãng đó là 479 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại La Liga trong màu áo Athletic Club, khi anh có 6 bàn và 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Osasuna, với 3 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Athletic Club bắt đầu ngày 02/10/2020, khi anh đến từ Torino, phí 11 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 37 bàn cùng 29 kiến tạo sau 270 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletic Club. Hồ sơ hiện tại ở Athletic Club ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Álex Berenguer
Theo thống kê từng mùa, Álex Berenguer ghi 51 bàn qua 479 lần có tên trong danh sách thi đấu. 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Athletic Club. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Torino | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 714 | 0 | 2 | 6,86 |
| Torino | 20/21 | Serie A | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,40 |
| Torino | 19/20 | Serie A | 36 | 1826 | 6 | 2 | 7,05 |
| Torino | 18/19 | Serie A | 38 | 1494 | 2 | 3 | 6,88 |
| Torino | 17/18 | Serie A | 35 | 1039 | 1 | 3 | 6,87 |
| Athletic Club | 25/26 | La Liga | 32 | 2164 | 2 | 3 | 6,63 |
| Athletic Club | 24/25 | La Liga | 37 | 2352 | 6 | 7 | 7,00 |
| Athletic Club | 23/24 | La Liga | 36 | 1581 | 7 | 3 | 6,86 |
| Athletic Club | 22/23 | La Liga | 38 | 2305 | 4 | 1 | 6,89 |
| Athletic Club | 21/22 | La Liga | 36 | 2177 | 3 | 6 | 6,85 |
| Athletic Club | 20/21 | La Liga | 35 | 2294 | 8 | 4 | 6,90 |
| Osasuna | 16/17 | La Liga | 30 | 2118 | 1 | 6 | 6,56 |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 420 | 0 | 1 | 6,72 |
| Athletic Club | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Osasuna | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Osasuna | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 43 | 1843 | 3 | 4 | 6,54 |
| Athletic Club | 26/27 | La Liga | 6 | 280 | 1 | 1 | 6,97 |
| Torino | — | Coppa Italia | 4 | 108 | 0 | 1 | 6,80 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 99 | 0 | 1 | 6,85 |
| Torino | — | Coppa Italia | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,45 |
| Osasuna | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Osasuna | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,10 |
| Athletic Club | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 76 | 0 | 0 | 7,00 |
| Athletic Club | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 463 | 1 | 0 | 6,98 |
| Athletic Club | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 310 | 1 | 0 | 6,80 |
| Athletic Club | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 407 | 3 | 0 | 7,28 |
| Athletic Club | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 359 | 1 | 1 | 7,32 |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 204 | 0 | 0 | 6,90 |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,25 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Álex Berenguer: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 31, Álex Berenguer đang là tiền đạo trong đội hình Athletic Club. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Tây Ban Nha. Álex Berenguer sinh ngày 04/07/1995, hiện 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 4/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Athletic Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Álex Berenguer
Ở tuổi 31, Álex Berenguer là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Athletic Club. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 4,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga.
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 02/10/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Álex Berenguer
Mùa 26/27 tại La Liga, Álex Berenguer góp mặt 6 trận trong màu áo Athletic Club. Mùa này anh tích luỹ 0,19 bàn thắng kỳ vọng (xG). Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 280 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,19 xG
- 1,02 xA
- 6 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Álex Berenguer thi đấu thế nào gần đây?
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Álex Berenguer 1 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 38 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Deportivo Alavés | 0–0 | 28 | 0/0 | 6,6 |
| 12-09 | Elche | 1–1 | 18 | 0/1 | 7,5 |
| 05-09 | Atlético Madrid | 3–0 | 24 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Celta Vigo | 0–2 | 90 | 1/0 | 8,2 |
| 27-08 | FC Barcelona | 2–0 | 30 | 0/0 | 6,4 |
Álex Berenguer chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Álex Berenguer được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,1 triệu EUR khi đang ở Athletic Club (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Osasuna U19 | Osasuna B | Không công bố |
| 1/7/2015 | Osasuna B | Osasuna | Không công bố |
| 17/7/2017 | Osasuna | Torino | 7,0 triệu EUR |
| 2/10/2020 | Torino | Athletic Club | 11 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Álex Berenguer
- Álex Berenguer đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Álex Berenguer hiện khoác áo Athletic Club, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Álex Berenguer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Álex Berenguer 31 tuổi (sinh ngày 04/07/1995), cao 175 cm.
- Álex Berenguer ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Álex Berenguer có 1 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Athletic Club
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.