
Yuri Berchiche
Hậu vệ trái ·
Athletic Club
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yuri Berchiche
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Yuri Berchiche gia nhập Athletic Club ngày 02/07/2018. Trong đội, anh nhận áo số 17. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 910 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 02/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Yuri Berchiche
Yuri Berchiche đã chơi 5 trận với 367 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,32. Thời lượng trung bình mỗi trận là 73 phút.
- 5 Trận
- 367 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xG
- 0,22 xA
- 11 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,32 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Yuri Berchiche
Yuri Berchiche là hậu vệ mang quốc tịch Tây Ban Nha và đang thuộc biên chế Athletic Club. Hồ sơ ghi Yuri Berchiche chào đời ngày 10/02/1990, tức 36 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 10/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Athletic Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Yuri Berchiche
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Yuri Berchiche thi đấu 367 phút, trung bình 73 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,32 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Deportivo Alavés | 0–0 | 86 | 0/0 | 7,5 |
| 12-09 | Elche | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Atlético Madrid | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | Celta Vigo | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 22-08 | Sevilla | 1–3 | 11 | 0/0 | 3,0 |
Sự nghiệp Yuri Berchiche theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Yuri Berchiche trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 13/14 cùng Eibar. Riêng Athletic Club chiếm 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 990 | 1 | 1 | 7,25 |
| Paris Saint-Germain | 2017 | Ligue 1 | 35 | 1713 | 2 | 4 | 7,11 |
| Athletic Club | 25/26 | La Liga | 34 | 2709 | 0 | 6 | 7,02 |
| Athletic Club | 24/25 | La Liga | 35 | 2048 | 0 | 2 | 6,96 |
| Athletic Club | 23/24 | La Liga | 27 | 1931 | 3 | 1 | 7,12 |
| Athletic Club | 22/23 | La Liga | 30 | 2406 | 1 | 1 | 6,96 |
| Athletic Club | 21/22 | La Liga | 17 | 1023 | 1 | 2 | 7,06 |
| Athletic Club | 20/21 | La Liga | 26 | 1683 | 1 | 3 | 6,87 |
| Athletic Club | 19/20 | La Liga | 33 | 2851 | 2 | 1 | 6,97 |
| Athletic Club | 18/19 | La Liga | 35 | 3120 | 2 | 2 | 6,95 |
| Real Sociedad | 16/17 | La Liga | 35 | 3090 | 3 | 2 | 6,83 |
| Real Sociedad | 15/16 | La Liga | 32 | 1849 | 0 | 4 | 6,97 |
| Real Sociedad | 14/15 | La Liga | 32 | 1469 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 292 | 0 | 0 | 7,10 |
| Paris Saint-Germain | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Athletic Club | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eibar | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 26/27 | La Liga | 5 | 367 | 0 | 0 | 6,32 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 540 | 0 | 2 | 6,67 |
| Athletic Club | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Athletic Club | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 612 | 4 | 1 | 7,47 |
| Athletic Club | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,88 |
| Athletic Club | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,72 |
| Athletic Club | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 647 | 0 | 0 | 6,93 |
| Athletic Club | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 515 | 0 | 0 | 7,10 |
| Athletic Club | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 119 | 0 | 0 | 7,30 |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Yuri Berchiche, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Yuri Berchiche trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Athletic Club ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Athletic Club bắt đầu ngày 02/07/2018, khi anh đến từ Paris Saint-Germain với phí 25 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 bàn cùng 20 kiến tạo qua 297 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Athletic Club. Trong đội hình Athletic Club, anh mang áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 26/03/2009, lúc anh chuyển từ Tottenham U21 sang Cheltenham Town, năm anh bước sang tuổi 19. Real Sociedad đón anh ngày 01/07/2012 từ Real Unión Club theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 111 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 8 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Eibar, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 1 trận trong màu áo Basque Country. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2017 tại Ligue 1 cùng Paris Saint-Germain, với 2 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại La Liga ở Real Sociedad, với 3 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 20 bàn và 32 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 462 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Yuri Berchiche
Giá trị chuyển nhượng của Yuri Berchiche được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 910 nghìn EUR khi đang ở Athletic Club (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2004 | — | — | Không công bố |
| 26/3/2009 | Tottenham U21 | Cheltenham Town | Không công bố |
| 1/7/2009 | Tottenham U21 | Real Valladolid B | Không công bố |
| 1/8/2010 | Tottenham U21 | Real Unión Club | Không công bố |
| 1/7/2012 | Real Unión Club | Real Sociedad | Tự do |
| 2/7/2012 | Real Sociedad | Eibar | Không công bố |
| 30/6/2014 | Eibar | Real Sociedad | Không công bố |
| 7/7/2017 | Real Sociedad | Paris Saint-Germain | 16 triệu EUR |
| 2/7/2018 | Paris Saint-Germain | Athletic Club | 25 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Yuri Berchiche
Dữ liệu đội tuyển của Yuri Berchiche, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 1 trận cho Basque Country.
Basque Country 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/11/2020
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yuri Berchiche
- Yuri Berchiche bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yuri Berchiche 36 tuổi (sinh ngày 10/02/1990), cao 181 cm.
- Yuri Berchiche ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Yuri Berchiche ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Yuri Berchiche đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yuri Berchiche hiện khoác áo Athletic Club, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Athletic Club
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.