
Koke
Tiền vệ trung tâm ·
Atlético Madrid
Koke thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Koke với Atlético Madrid được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 4,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga.
- Câu lạc bộ
- Atlético Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/01/2011
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Koke
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Koke: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,21. Mỗi trận anh có trung bình 51 phút trên sân.
- 7 Trận
- 358 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,14 xG
- 0,53 xA
- 2 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,21 Điểm trung bình
Koke: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Koke là tiền vệ người Tây Ban Nha 34 tuổi, hiện khoác áo Atlético Madrid. Hợp đồng với Atlético Madrid được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Atlético Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,6 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Koke
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Koke tích luỹ 214 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,06.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Real Madrid | 2–1 | 45 | 0/0 | 7,8 |
| 16-09 | Osasuna | 4–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | Real Sociedad | 0–3 | 30 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Athletic Club | 3–0 | 31 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Sevilla | 1–3 | 18 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Koke theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Koke ghi 46 bàn qua 722 lần có tên trong danh sách thi đấu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Atlético Madrid. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Atlético Madrid.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Madrid | 11/12 | La Liga | 31 | 996 | 2 | 4 | — |
| Atlético Madrid | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 52 | 0 | 0 | 6,95 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 753 | 2 | 3 | 6,96 |
| Atlético Madrid | 25/26 | La Liga | 36 | 2237 | 2 | 2 | 7,09 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 33 | 1927 | 1 | 1 | 6,88 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 35 | 2502 | 0 | 4 | 7,06 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 34 | 2559 | 0 | 3 | 6,88 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 32 | 2509 | 1 | 2 | 6,83 |
| Atlético Madrid | 20/21 | La Liga | 37 | 3025 | 1 | 2 | 6,98 |
| Atlético Madrid | 19/20 | La Liga | 32 | 2699 | 4 | 5 | 7,09 |
| Atlético Madrid | 18/19 | La Liga | 30 | 2587 | 3 | 4 | 7,18 |
| Atlético Madrid | 17/18 | La Liga | 35 | 2762 | 4 | 4 | 7,14 |
| Atlético Madrid | 16/17 | La Liga | 36 | 3171 | 4 | 8 | 7,16 |
| Atlético Madrid | 15/16 | La Liga | 35 | 2973 | 5 | 14 | 7,39 |
| Atlético Madrid | 14/15 | La Liga | 34 | 2884 | 2 | 10 | — |
| Atlético Madrid | 13/14 | La Liga | 37 | 2805 | 5 | 5 | 6,20 |
| Atlético Madrid | 12/13 | La Liga | 36 | 2523 | 3 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 16 | 947 | 0 | 0 | 6,89 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 401 | 0 | 1 | 6,87 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 771 | 0 | 1 | 7,13 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 330 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 665 | 0 | 1 | 6,69 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 664 | 0 | 0 | 6,85 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 799 | 0 | 1 | 6,97 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 562 | 2 | 1 | 7,30 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 333 | 0 | 0 | 6,88 |
| Atlético Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1044 | 0 | 1 | 7,16 |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1037 | 0 | 1 | 7,14 |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 833 | 2 | 4 | 7,79 |
| Atlético Madrid | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1093 | 1 | 2 | 6,92 |
| Spain | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,45 |
| Spain | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 229 | 0 | 0 | 7,00 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 50 | 0 | 0 | 6,65 |
| Atlético Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 2026 | Club Friendlies | 4 | 164 | 0 | 1 | 6,70 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 196 | 0 | 2 | 7,40 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 417 | 0 | 2 | 7,32 |
| Spain | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 198 | 0 | 0 | 6,83 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 255 | 0 | 0 | 6,82 |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,40 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 483 | 0 | 0 | 7,28 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 358 | 0 | 0 | 7,21 |
| Atlético Madrid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 0 | 1 | — |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 1 | — |
| Atlético Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 478 | 1 | 1 | 7,08 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 243 | 0 | 0 | 7,07 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,77 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 314 | 0 | 0 | 6,86 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 410 | 0 | 1 | 7,14 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 327 | 0 | 0 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 381 | 0 | 1 | 7,18 |
| Atlético Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Koke
Số liệu theo mùa của Koke bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Atlético Madrid, năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Atlético Madrid ngày 01/01/2011 từ Atlético Madrileño. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 46 bàn và 89 kiến tạo sau 722 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Atlético Madrid. Trong đội hình Atlético Madrid, anh mang áo số 6, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh rời Atlético Madrid U19 sang Atlético Madrileño, năm anh bước sang tuổi 16. Ở mùa 11/12 tại La Liga, anh có 2 bàn và 4 kiến tạo. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại La Liga cùng Atlético Madrid, với 5 bàn và 14 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Lịch sử chuyển nhượng Koke
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Koke là từ Atlético Madrid U19 sang Atlético Madrileño ngày 01/07/2008, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 4,6 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Atlético Madrid U19 | Atlético Madrileño | Không công bố |
| 1/1/2011 | Atlético Madrileño | Atlético Madrid | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Koke
- Koke bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Koke 34 tuổi (sinh ngày 08/01/1992), cao 177 cm.
- Koke có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Koke ra sân 7 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn.
- Koke đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Koke hiện khoác áo Atlético Madrid, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Atlético Madrid
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.