Feyenoord
Netherlands
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Feyenoord xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 2 tại VĐQG Hà Lan đưa Feyenoord vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Feyenoord hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Feyenoord nằm giữa AZ Alkmaar và PSV Eindhoven. Nhóm này được xếp vào vòng loại Cúp C1 Châu Âu. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Mạch trận hiện thời của Feyenoord
Hai vòng vừa rồi, Feyenoord thắng FC Utrecht 5-0 và thắng PEC Zwolle 7-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Feyenoord ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Feyenoord đứng đầu tại VĐQG Hà Lan với 3,6 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Feyenoord
Feyenoord ghi 9 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 9 bàn và nhận 4 bàn. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 3 bàn thua.
Feyenoord: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Feyenoord là một đội bóng Hà Lan. Đây là một đại diện của bóng đá Hà Lan. Khán đài có 47.500 chỗ ngồi.
Feyenoord trông vào ai trên hàng công?
Gjivai Zechiël là người ghi nhiều bàn nhất cho Feyenoord mùa 26/27 với 5 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 3 đường kiến tạo. Số lần góp mặt là 6 trận.
Đối thủ kế tiếp của Feyenoord
Đối thủ kế tiếp của Feyenoord tại VĐQG Hà Lan là AZ Alkmaar, đá ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân De Kuip.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | Germany |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ | Netherlands |
| 3 | Thomas Beelen | Hậu vệ | Netherlands |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Hậu vệ | Japan |
| 4 | Tijme Wessels | Hậu vệ | Netherlands |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ | Netherlands |
| 6 | Jeremiah St Juste | Hậu vệ | Netherlands |
| 7 | Jerayno Schaken | Tiền đạo | Netherlands |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ | Poland |
| 8 | Gjivai Zechiël | Tiền vệ | Netherlands |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ | Netherlands |
| 10 | Arman Nahany | Tiền vệ | Netherlands |
| 11 | Gonçalo Borges | Tiền vệ | Portugal |
| 11 | Jivayno Zinhagel | Tiền đạo | Netherlands |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ | Netherlands |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ | Australia |
| 16 | Javi López | Hậu vệ | Spain |
| 17 | Reiss Nelson | Tiền vệ | England |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo | Spain |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ | Netherlands |
| 22 | Tobias van den Elshout | Tiền vệ | Netherlands |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền vệ | Algeria |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ | Netherlands |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ | Netherlands |
| 27 | Gaoussou Diarra | Tiền vệ | Mali |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ | Morocco |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | Germany |
| 34 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ | Belgium |
| 35 | Mika Mármol | Hậu vệ | Spain |
| 37 | Mannou Berger | Thủ môn | Netherlands |
| 39 | Liam Bossin | Thủ môn | Ireland |
| 49 | Shaqueel van Persie | Tiền đạo | Netherlands |