
Mika Mármol
Trung vệ ·
Feyenoord
Câu chuyện sự nghiệp Mika Mármol qua từng mùa
Ngoài Feyenoord, CLB hiện tại, hồ sơ của Mika Mármol còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2020, lúc anh từ Barcelona U19 chuyển tới Barcelona Atlètic, năm anh bước sang tuổi 19. Ở FC Barcelona, dữ liệu ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 21/22. Ngày 11/08/2023, anh từ FC Andorra chuyển tới UD Las Palmas với mức phí 1,9 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 4 kiến tạo sau 112 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo UD Las Palmas.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở UD Las Palmas là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2022 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng FC Andorra, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 6 kiến tạo. Anh có 164 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 2 trận trong màu áo Catalunya. Giai đoạn đang diễn ra tại Feyenoord bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ UD Las Palmas dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Feyenoord. Tại Feyenoord, anh khoác áo số 35 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Thống kê sự nghiệp Mika Mármol
Theo thống kê từng mùa, Mika Mármol ghi 3 bàn qua 164 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng UD Las Palmas chiếm 68% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UD Las Palmas | 24/25 | La Liga | 33 | 2406 | 0 | 1 | 6,80 |
| UD Las Palmas | 23/24 | La Liga | 37 | 3181 | 0 | 1 | 6,85 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 2026 | Club Friendlies | 4 | 198 | 1 | 0 | 6,80 |
| FC Andorra | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 3154 | 1 | 1 | 7,12 |
| UD Las Palmas | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 38 | 3346 | 2 | 2 | 7,08 |
| Feyenoord | 26/27 | VĐQG Hà Lan | 7 | 605 | 0 | 1 | 7,04 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Andorra | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| UD Las Palmas | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,97 |
| Feyenoord | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Mika Mármol
Ở tuổi 25, Mika Mármol đang là hậu vệ trong đội hình Feyenoord. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2030. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 1/7/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 35
- CLB hiện tại
- Feyenoord
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,1 triệu EUR (ước tính)
Mika Mármol đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Mika Mármol đã ra sân 5 trận cho Feyenoord ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Feyenoord ngày 01/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2030.
- Câu lạc bộ
- Feyenoord
- Giải đấu
- VĐQG Hà Lan
- Số áo
- 35
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Mika Mármol
Sau 5 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Mika Mármol đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,98. Mỗi trận anh có trung bình 91 phút trên sân.
- 5 Trận
- 454 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,29 xG
- 1,08 xA
- 5 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,98 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Mika Mármol
Mika Mármol chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | NEC Nijmegen | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 30-08 | ADO Den Haag | 2–2 | 94 | 0/0 | 7,0 |
| 23-08 | SC Cambuur | 2–5 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 16-08 | Go Ahead Eagles | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 09-08 | Sparta Rotterdam | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,8 |
Mika Mármol từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Mika Mármol là từ FC Andorra sang UD Las Palmas ngày 11/08/2023, phí 1,9 triệu EUR. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 9,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2023 | FC Andorra | UD Las Palmas | 1,9 triệu EUR |
| 1/7/2020 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 30/8/2022 | Barcelona Atlètic | FC Andorra | Tự do |
| 11/8/2023 | FC Andorra | Las Palmas | 1,9 triệu EUR |
| 1/7/2026 | UD Las Palmas | Feyenoord | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mika Mármol khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Mika Mármol có 2 trận cho Catalunya.
Catalunya 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 28/5/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Mika Mármol
- Mika Mármol có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hà Lan, Mika Mármol ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Mika Mármol đang khoác áo đội bóng nào?
- Feyenoord là CLB hiện tại của Mika Mármol, mang áo số 35 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Mika Mármol bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mika Mármol 25 tuổi (sinh ngày 01/07/2001), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan · Lịch thi đấu Feyenoord
Cập nhật lần cuối: 07:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.