FC Twente
Netherlands
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của FC Twente
Trận gần nhất, FC Twente thắng PSV Eindhoven 3-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 15 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
FC Twente trên bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
Mạch thắng 3 trận đang giúp FC Twente đi lên tại VĐQG Hà Lan. Bảng có 18 đội tranh tài. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Hàng công và hàng thủ FC Twente
Hàng thủ FC Twente đứng thứ 2 tại VĐQG Hà Lan, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Vị trí FC Twente so với phần còn lại của bảng
FC Twente bằng điểm PSV Eindhoven và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. AFC Ajax bám sát với khoảng cách 2 điểm.
FC Twente trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC Twente 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
FC Twente là đội bóng nước nào?
FC Twente là một đội bóng Hà Lan. Sân chơi của đội nằm ở Hà Lan. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 30.205 vé.
Người ghi bàn nhiều nhất FC Twente mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo FC Twente là Wout Weghorst với 3 pha lập công. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội. Chân sút này có 6 lần được đăng ký thi đấu.
Trận kế tiếp của FC Twente
Ngày 11/10/2026, FC Twente bước vào cuộc đấu với Fortuna Sittard. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | Germany |
| 2 | Michał Rosiak | Hậu vệ | Poland |
| 3 | Robin Pröpper | Hậu vệ | Netherlands |
| 4 | Ruud Nijstad | Hậu vệ | Netherlands |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ | Algeria |
| 7 | Marko Pjaca | Tiền đạo | Croatia |
| 8 | Daouda Weidmann | Tiền vệ | France |
| 9 | Wout Weghorst | Tiền đạo | Netherlands |
| 10 | Younes Taha | Tiền vệ | Morocco |
| 11 | Daan Rots | Tiền vệ | Netherlands |
| 14 | Kristian Hlynsson | Tiền vệ | Iceland |
| 16 | Joël Drommel | Thủ môn | Netherlands |
| 17 | Filip Thorvaldsen | Tiền vệ | Norway |
| 18 | Jordy Bawuah | Tiền vệ | Belgium |
| 20 | Thomas Van den Belt | Tiền vệ | Netherlands |
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | Netherlands |
| 23 | Stav Lemkin | Hậu vệ | Israel |
| 24 | Krzysztof Kurowski | Hậu vệ | Poland |
| 25 | Lucas Vennegoor of Hesselink | Tiền đạo | Netherlands |
| 27 | Sondre Ørjasæter | Tiền vệ | Norway |
| 28 | Bart van Rooij | Hậu vệ | Netherlands |
| 29 | Aske Adelgaard | Hậu vệ | Denmark |
| 31 | Yannick Gerritsen | Thủ môn | Netherlands |
| 36 | Nigel Groenewald | Tiền đạo | Netherlands |
| 37 | Naci Ünüvar | Tiền đạo | Türkiye |
| 38 | Max Bruns | Hậu vệ | Netherlands |
| 41 | Gijs Besselink | Tiền vệ | Netherlands |
| 44 | Julien Mesbahi | Hậu vệ | Morocco |