
Giorgi Mamardashvili
Thủ môn ·
Liverpool FC
Câu chuyện sự nghiệp Giorgi Mamardashvili qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Giorgi Mamardashvili thuộc biên chế Liverpool FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh gia nhập Dinamo-2 Tbilisi. Anh cập bến FC Locomotive Tbilisi ngày 01/01/2020 từ Dinamo Tbilisi. Cộng mọi giải, anh có 3 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2021, anh được Dinamo Tbilisi cho Valencia mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 157 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Valencia.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 22/23 tại La Liga cùng Valencia, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 220 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 44 trận cho Georgia. Ngày 30/06/2025, anh trở lại Liverpool FC sau kỳ cho mượn ở Valencia — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 60 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Liverpool FC. Trong đội hình Liverpool FC, anh khoác áo số 25, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2031.
Hành trình sự nghiệp của Giorgi Mamardashvili
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Giorgi Mamardashvili có tên trong danh sách thi đấu 220 lần cho 3 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 20/21 tại FC Locomotive Tbilisi. 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Valencia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Locomotive Tbilisi | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 868 | 0 | 0 | 6,73 |
| Valencia | 24/25 | La Liga | 34 | 3060 | 0 | 0 | 6,89 |
| Valencia | 23/24 | La Liga | 37 | 3289 | 0 | 0 | 7,09 |
| Valencia | 22/23 | La Liga | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,82 |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 35 | 1620 | 0 | 0 | 6,98 |
| Liverpool FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 574 | 0 | 0 | 6,47 |
| Liverpool FC | 2026 | Club Friendlies | 5 | 279 | 0 | 0 | 6,67 |
| Georgia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,52 |
| Georgia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 225 | 0 | 0 | 7,57 |
| Georgia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 1 | 7,04 |
| Georgia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 8,15 |
| Georgia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Georgia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 25/26 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 300 | 0 | 0 | 6,77 |
| Valencia | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 257 | 0 | 0 | 6,40 |
| Valencia | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Liverpool FC | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Liverpool FC | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Giorgi Mamardashvili
Giorgi Mamardashvili là thủ môn mang quốc tịch Georgia và đang thuộc biên chế Liverpool FC. Hồ sơ ghi Giorgi Mamardashvili chào đời ngày 29/09/2000, tức 25 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 200 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 29/9/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Georgia
- Chiều cao
- 200 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Liverpool FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 29 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Giorgi Mamardashvili
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Giorgi Mamardashvili gia nhập Liverpool FC ngày 30/06/2025. Trong đội, anh nhận áo số 25. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 29 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Liverpool FC
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 30/06/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 29 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Giorgi Mamardashvili
Giá trị chuyển nhượng của Giorgi Mamardashvili được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 29 triệu EUR khi đang ở Liverpool FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo-2 Tbilisi sang Dinamo Tbilisi ngày 01/01/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Dinamo-2 Tbilisi | Không công bố |
| 1/1/2018 | Dinamo-2 Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/1/2019 | Dinamo Tbilisi | FC Rustavi | Cho mượn |
| 31/12/2019 | FC Rustavi | Dinamo Tbilisi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | Dinamo Tbilisi | FC Locomotive Tbilisi | Không công bố |
| 30/6/2021 | FC Locomotive Tbilisi | Dinamo Tbilisi | Không công bố |
| 1/7/2021 | Dinamo Tbilisi | Valencia | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Valencia | Dinamo Tbilisi | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Dinamo Tbilisi | Valencia | 3,9 triệu EUR |
| 27/8/2024 | Valencia | Liverpool FC | 30 triệu EUR |
| 28/8/2024 | Liverpool FC | Valencia | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Valencia | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Giorgi Mamardashvili và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Giorgi Mamardashvili có 44 trận cho Georgia.
Georgia 44 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Giorgi Mamardashvili mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Giorgi Mamardashvili
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 09-09 | Atlético Madrid | 2–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Giorgi Mamardashvili
- Giorgi Mamardashvili bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Giorgi Mamardashvili 25 tuổi (sinh ngày 29/09/2000), cao 200 cm.
- Giorgi Mamardashvili là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Giorgi Mamardashvili là Georgia và anh từng khoác áo Georgia.
- Giorgi Mamardashvili đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Liverpool FC là CLB hiện tại của Giorgi Mamardashvili, mang áo số 25 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Liverpool FC
Cập nhật lần cuối: 09:29 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.