
Wataru Endo
Tiền vệ ·
Liverpool FC
Câu lạc bộ và hợp đồng của Wataru Endo
Tại Liverpool FC, Wataru Endo mang áo số 3, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Liverpool FC
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 18/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Wataru Endo
Wataru Endo là tiền vệ 33 tuổi đang chơi cho Liverpool FC. Trong đội hình Liverpool FC, anh mặc áo 3. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Liverpool FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Wataru Endo
Hồ sơ sự nghiệp của Wataru Endo trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 26 bàn, 394 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sint-Truidense VV | 18/19 | VĐQG Bỉ | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sint-Truidense VV | 19/20 | VĐQG Bỉ | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 587 | 1 | 0 | 6,84 |
| Liverpool FC | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 205 | 0 | 1 | 6,71 |
| Liverpool FC | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 300 | 0 | 0 | 6,67 |
| Liverpool FC | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1742 | 1 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 86 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 139 | 0 | 0 | 6,55 |
| VfB Stuttgart | 22/23 | Bundesliga | 35 | 3105 | 5 | 4 | 7,01 |
| VfB Stuttgart | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2902 | 4 | 2 | 6,96 |
| VfB Stuttgart | 20/21 | Bundesliga | 33 | 2956 | 3 | 3 | 7,00 |
| Japan | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 862 | 1 | 0 | 7,13 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 311 | 0 | 0 | 7,02 |
| Liverpool FC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,20 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 15 | 952 | 0 | 0 | 7,08 |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 113 | 0 | 0 | 6,70 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 8 | 484 | 0 | 1 | 6,97 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Liverpool FC | 23/24 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,60 |
| Liverpool FC | 24/25 | FA Cup | 2 | 169 | 0 | 0 | 7,05 |
| Liverpool FC | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 5 | 418 | 1 | 0 | 7,14 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,60 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 331 | 0 | 1 | 7,35 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 6 | 296 | 0 | 0 | 6,95 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Liverpool FC | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 335 | 0 | 0 | 7,15 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 450 | 1 | 1 | 7,08 |
| Shonan Bellmare | 2013 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 90 | 5 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 450 | 0 | 0 | 7,23 |
| Urawa Red Diamonds | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2690 | 3 | 3 | 7,18 |
| Urawa Red Diamonds | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 1440 | 2 | 1 | 7,30 |
| Liverpool FC | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Wataru Endo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Wataru Endo thuộc biên chế Liverpool FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Ngày 18/08/2023, anh chuyển từ VfB Stuttgart sang Liverpool FC, phí 20 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 138 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 2 kiến tạo cho Liverpool FC. Hồ sơ hiện tại ở Liverpool FC ghi anh mang áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Ngày 13/08/2019, anh được Sint-Truidense VV cho VfB Stuttgart mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 bàn cùng 9 kiến tạo sau 113 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo VfB Stuttgart. Bên cạnh các CLB, anh có 91 trận cho Japan, kèm 2 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Bundesliga cùng VfB Stuttgart, với 5 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn cùng 15 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 394 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Wataru Endo từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Wataru Endo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,7 triệu EUR khi đang ở Liverpool FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Liverpool FC với 20 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2011 | — | Shonan Bellmare | Không công bố |
| 6/1/2016 | Shonan Bellmare | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 21/7/2018 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense VV | Không công bố |
| 13/8/2019 | Sint-Truidense VV | VfB Stuttgart | Cho mượn |
| 30/6/2020 | VfB Stuttgart | Sint-Truidense VV | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Sint-Truidense VV | VfB Stuttgart | 1,7 triệu EUR |
| 18/8/2023 | VfB Stuttgart | Liverpool FC | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Wataru Endo ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Wataru Endo có 91 trận cho Japan và ghi 2 bàn.
Japan 91 trận 2 bàn Lần gần nhất: 31/5/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Wataru Endo mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Wataru Endo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Fulham | 0–0 | Không vào sân | — |
| 04-09 | Ipswich Town | 0–2 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Nottingham Forest | 2–2 | Không vào sân | — |
| 23-08 | Newcastle United | 2–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Wataru Endo
- Wataru Endo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Liverpool FC là CLB hiện tại của Wataru Endo, mang áo số 3 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Wataru Endo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wataru Endo 33 tuổi (sinh ngày 09/02/1993), cao 178 cm.
- Quốc tịch của Wataru Endo là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Wataru Endo là Nhật Bản và anh từng khoác áo Japan.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Liverpool FC
Cập nhật lần cuối: 09:29 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.