
Câu chuyện sự nghiệp Santi Comesaña qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Santi Comesaña là ngày 01/07/2015, khi anh gia nhập Coruxo FC — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 16/07/2016, anh chuyển từ Coruxo FC sang Rayo Vallecano theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn cùng 9 kiến tạo qua 238 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Rayo Vallecano. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Rayo Vallecano tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở mùa 16/17, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại La Liga trong màu áo Villarreal, khi anh có 3 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 25 bàn và 17 kiến tạo. Cùng quãng đó là 370 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Villarreal ngày 01/07/2023 từ Rayo Vallecano dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 bàn cùng 8 kiến tạo sau 132 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Villarreal. Hồ sơ hiện tại ở Villarreal ghi anh khoác áo số 14 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Santi Comesaña theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Santi Comesaña có tên trong danh sách thi đấu 370 lần cho 2 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 25 bàn, 370 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở Rayo Vallecano.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 326 | 1 | 0 | 6,77 |
| Villarreal | 25/26 | La Liga | 35 | 2331 | 3 | 6 | 6,84 |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 37 | 2581 | 4 | 2 | 7,06 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 33 | 1661 | 2 | 0 | 6,77 |
| Rayo Vallecano | 22/23 | La Liga | 35 | 2469 | 3 | 2 | 6,82 |
| Rayo Vallecano | 21/22 | La Liga | 35 | 2698 | 1 | 2 | 6,87 |
| Rayo Vallecano | 18/19 | La Liga | 31 | 2032 | 1 | 1 | 6,68 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 604 | 1 | 0 | 6,60 |
| Villarreal | 2026 | Club Friendlies | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,60 |
| Rayo Vallecano | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 21 | 836 | 2 | 1 | 6,45 |
| Rayo Vallecano | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2320 | 2 | 2 | 6,69 |
| Rayo Vallecano | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 24 | 1258 | 1 | 1 | 6,76 |
| Rayo Vallecano | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2609 | 3 | 0 | 6,89 |
| Villarreal | 26/27 | La Liga | 4 | 237 | 0 | 0 | 6,33 |
| Rayo Vallecano | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rayo Vallecano | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Rayo Vallecano | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 409 | 0 | 0 | 6,83 |
| Rayo Vallecano | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,77 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 151 | 0 | 0 | 7,25 |
| Villarreal | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,65 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,90 |
| Villarreal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Santi Comesaña
Santi Comesaña là tiền vệ người Tây Ban Nha 29 tuổi, hiện khoác áo Villarreal. Hợp đồng với Villarreal được ghi nhận đến 30/06/2028. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 5/10/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Villarreal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Santi Comesaña
Santi Comesaña đang khoác áo Villarreal ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2023. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 8,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Villarreal
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Santi Comesaña
6 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Santi Comesaña 0 bàn sau 364 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 61 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,57 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 6 Trận
- 364 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,57 xG
- 0,66 xA
- 1 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Santi Comesaña thi đấu thế nào gần đây?
Santi Comesaña chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,64.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Málaga CF | 1–3 | 37 | 0/0 | 7,2 |
| 14-09 | Real Betis | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | Deportivo de A Coruña | 2–3 | 34 | 0/0 | 6,2 |
| 28-08 | Deportivo Alavés | 1–0 | 62 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Atlético Madrid | 2–2 | 85 | 0/0 | 6,2 |
Santi Comesaña từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Santi Comesaña được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,4 triệu EUR khi đang ở Villarreal (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Coruxo FC sang Rayo Vallecano ngày 16/07/2016, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Coruxo FC | Tự do |
| 16/7/2016 | Coruxo FC | Rayo Vallecano | Tự do |
| 1/7/2023 | Rayo Vallecano | Villarreal | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Santi Comesaña
- Thành tích ghi bàn của Santi Comesaña mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Santi Comesaña có 0 bàn qua 6 trận.
- Santi Comesaña đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Santi Comesaña đang thuộc biên chế Villarreal, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Santi Comesaña bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Santi Comesaña 29 tuổi (sinh ngày 05/10/1996), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Villarreal
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.