
Câu chuyện thi đấu của Juan Foyth, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Villarreal, CLB hiện tại, hồ sơ của Juan Foyth còn ghi số liệu ở 2 câu lạc bộ khác. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại VĐQG Argentina cùng Estudiantes de La Plata, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh chuyển từ Estudiantes de La Plata Reserve sang Estudiantes de La Plata, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Estudiantes de La Plata, dữ liệu ghi cho anh 17 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 30/08/2017, anh rời Estudiantes de La Plata sang Tottenham Hotspur với mức phí 11 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 81 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Tottenham Hotspur.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 6 bàn và 6 kiến tạo. Cùng quãng đó là 277 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại La Liga ở Villarreal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh cùng Tottenham Hotspur, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Villarreal ngày 01/07/2021 từ Tottenham Hotspur với phí 15 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 179 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 6 kiến tạo cho Villarreal. Tại Villarreal, anh khoác áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Juan Foyth đã khoác áo những đội nào?
Juan Foyth có tên trong danh sách thi đấu của Villarreal nhiều nhất, 179 lần theo dữ liệu từng mùa. Số liệu từng mùa cộng dồn: 6 bàn, 277 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 16/17 ở Estudiantes de La Plata.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 903 | 1 | 1 | 7,16 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 79 | 0 | 0 | 6,43 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 890 | 1 | 0 | 6,66 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 25/26 | La Liga | 15 | 936 | 0 | 0 | 7,15 |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 21 | 1526 | 1 | 0 | 7,19 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 12 | 1063 | 1 | 1 | 7,00 |
| Villarreal | 22/23 | La Liga | 27 | 1961 | 1 | 0 | 7,01 |
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 30 | 1932 | 1 | 1 | 7,00 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 23 | 1172 | 0 | 0 | 6,78 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 322 | 0 | 0 | 6,70 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 891 | 0 | 0 | 6,55 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 197 | 0 | 0 | 6,93 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 100 | 0 | 0 | 7,05 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Argentina | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Villarreal | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,50 |
| Estudiantes de La Plata | 16/17 | VĐQG Argentina | 12 | 630 | 0 | 0 | 7,37 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 190 | 0 | 0 | 7,07 |
| Villarreal | 2026 | Club Friendlies | 2 | 73 | 0 | 0 | 7,10 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 128 | 0 | 0 | 6,50 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 75 | 0 | 0 | 6,70 |
| Argentina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Argentina | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,60 |
| Argentina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Villarreal | 26/27 | La Liga | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,27 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | FA Cup | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,98 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estudiantes de La Plata | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,50 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 378 | 0 | 1 | 7,23 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 81 | 0 | 0 | 6,75 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 140 | 0 | 2 | 7,20 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,90 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,80 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 355 | 0 | 0 | 6,85 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estudiantes de La Plata | — | Copa Libertadores | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Juan Foyth
Ở tuổi 28, Juan Foyth đang là hậu vệ trong đội hình Villarreal. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Villarreal, anh khoác áo số 8.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 12/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Villarreal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,6 triệu EUR (ước tính)
Juan Foyth đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Juan Foyth đã ra sân 3 trận cho Villarreal ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Villarreal ngày 01/07/2021. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Villarreal
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,6 triệu EUR (ước tính)
Juan Foyth thi đấu ra sao mùa 26/27?
3 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Juan Foyth 0 bàn sau 270 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,23.
- 3 Trận
- 270 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,19 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,27 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Juan Foyth
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Juan Foyth đạt điểm trung bình 7,27 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Levante UD | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 28-08 | Deportivo Alavés | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 23-08 | Atlético Madrid | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 16-08 | Real Racing Club | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,2 |
Lịch sử chuyển nhượng Juan Foyth
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Juan Foyth rời Estudiantes de La Plata Reserve để tới Estudiantes de La Plata (01/01/2017). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Estudiantes de La Plata Reserve | Estudiantes de La Plata | Không công bố |
| 30/8/2017 | Estudiantes de La Plata | Tottenham Hotspur | 11 triệu EUR |
| 4/10/2020 | Tottenham Hotspur | Villarreal | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Villarreal | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Tottenham Hotspur | Villarreal | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Juan Foyth
- Juan Foyth đang khoác áo đội bóng nào?
- Juan Foyth hiện khoác áo Villarreal, mang áo số 8 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Juan Foyth bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Juan Foyth 28 tuổi (sinh ngày 12/01/1998), cao 187 cm.
- Juan Foyth ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Juan Foyth có 0 bàn qua 3 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Villarreal
Cập nhật lần cuối: 19:03 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.