
Ayoze Pérez
Tiền đạo cắm ·
Villarreal
Ayoze Pérez: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Ayoze Pérez bắt đầu từ mùa 13/14 cùng CD Tenerife, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ CD Tenerife U19 chuyển tới CD Tenerife, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 5 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo CD Tenerife. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 13/14. Anh cập bến Newcastle United ngày 01/07/2014 từ CD Tenerife, phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 203 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 45 bàn cùng 16 kiến tạo tại đây. Anh cập bến Leicester City ngày 04/07/2019 từ Newcastle United, phí 33 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 15 bàn và 12 kiến tạo qua 158 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 106 bàn và 41 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 499 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại La Liga ở Villarreal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 19 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31. Chặng hiện tại gắn với Villarreal, nơi anh đến ngày 13/08/2024 từ Real Betis với phí 4,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 7 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 29 bàn cùng 10 kiến tạo sau 73 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Villarreal. Trong đội hình Villarreal, anh khoác áo số 22, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Ayoze Pérez theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Ayoze Pérez là 13/14 tại CD Tenerife. Số liệu từng mùa cộng dồn: 106 bàn, 499 lần có tên trong danh sách. 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Newcastle United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leicester City | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 82 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 197 | 1 | 1 | 6,72 |
| Real Betis | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 124 | 1 | 0 | 6,75 |
| Real Betis | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 283 | 2 | 1 | 6,77 |
| Newcastle United | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 44 | 2288 | 9 | 6 | 6,84 |
| Leicester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 386 | 0 | 1 | 6,73 |
| Leicester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 449 | 2 | 3 | 6,66 |
| Leicester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1332 | 2 | 1 | 6,71 |
| Leicester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2019 | 8 | 4 | 6,85 |
| Newcastle United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2927 | 12 | 2 | 6,89 |
| Newcastle United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2494 | 8 | 5 | 6,83 |
| Newcastle United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2045 | 6 | 2 | 6,70 |
| Newcastle United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2370 | 7 | 0 | 6,70 |
| Villarreal | 25/26 | La Liga | 27 | 1127 | 5 | 4 | 6,78 |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 30 | 1977 | 19 | 2 | 7,19 |
| Real Betis | 23/24 | La Liga | 32 | 2307 | 9 | 1 | 7,11 |
| Real Betis | 22/23 | La Liga | 19 | 1393 | 3 | 1 | 6,72 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 273 | 0 | 0 | 6,58 |
| Leicester City | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 92 | 0 | 1 | 6,54 |
| Villarreal | 2026 | Club Friendlies | 4 | 124 | 1 | 0 | 7,10 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 150 | 1 | 1 | 7,20 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 12 | 0 | 0 | 6,00 |
| CD Tenerife | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 1 | 1 | 8,80 |
| Villarreal | 26/27 | La Liga | 4 | 207 | 0 | 1 | 6,72 |
| Newcastle United | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Newcastle United | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,90 |
| Newcastle United | 18/19 | FA Cup | 3 | 54 | 1 | 0 | 7,17 |
| Leicester City | 19/20 | FA Cup | 4 | 147 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leicester City | 20/21 | FA Cup | 6 | 457 | 1 | 0 | 6,93 |
| Leicester City | 21/22 | FA Cup | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leicester City | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Betis | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Villarreal | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 85 | 3 | 2 | 8,45 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 188 | 2 | 1 | 7,93 |
| Villarreal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 21 | 0 | 1 | 6,70 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 5 | 355 | 0 | 1 | 6,78 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,40 |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 4 | 231 | 1 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Ayoze Pérez
Ở tuổi 33, Ayoze Pérez đang là tiền đạo trong đội hình Villarreal. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tây Ban Nha.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 23/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Villarreal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ayoze Pérez
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ayoze Pérez gia nhập Villarreal ngày 13/08/2024. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 5,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Villarreal hiện thi đấu tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Villarreal
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 13/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,4 triệu EUR (ước tính)
Ayoze Pérez thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Ayoze Pérez: 7 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70. Thời lượng trung bình mỗi trận là 50 phút.
- 7 Trận
- 351 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 3,57 xG
- 0,49 xA
- 15 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ayoze Pérez
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Ayoze Pérez thi đấu 234 phút, trung bình 47 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,68 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Levante UD | 3–1 | 67 | 1/0 | 7,0 |
| 17-09 | Málaga CF | 1–3 | 63 | 0/1 | 6,4 |
| 14-09 | Real Betis | 1–2 | 14 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Deportivo de A Coruña | 2–3 | 62 | 0/1 | 6,7 |
| 28-08 | Deportivo Alavés | 1–0 | 28 | 0/0 | 6,7 |
Chuyển nhượng và giá trị của Ayoze Pérez
Dữ liệu chuyển nhượng của Ayoze Pérez gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 5,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | CD Tenerife U19 | CD Tenerife | Không công bố |
| 1/7/2014 | CD Tenerife | Newcastle United | 2,0 triệu EUR |
| 4/7/2019 | Newcastle United | Leicester City | 33 triệu EUR |
| 31/1/2023 | Leicester City | Real Betis | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Real Betis | Leicester City | Cho mượn |
| 6/7/2023 | Leicester City | Real Betis | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2024 | Real Betis | Villarreal | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ayoze Pérez
- Ayoze Pérez có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Ayoze Pérez có 1 bàn qua 7 trận và có 2 kiến tạo.
- Ayoze Pérez đang khoác áo đội bóng nào?
- Ayoze Pérez hiện khoác áo Villarreal, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ayoze Pérez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ayoze Pérez 33 tuổi (sinh ngày 23/07/1993), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Villarreal
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.