
Pape Gueye
Tiền vệ trung tâm ·
Villarreal
Pape Gueye đang khoác áo đội nào?
Pape Gueye đã ra sân 7 trận cho Villarreal ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 18. Dữ liệu định giá anh khoảng 39 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Villarreal
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 05/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Pape Gueye
Pape Gueye đã chơi 7 trận với 526 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,20. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 7 Trận
- 526 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,20 xG
- 0,59 xA
- 6 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,31 Điểm trung bình
Tiểu sử Pape Gueye
Pape Gueye thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Senegal của Villarreal. Anh mang áo số 18 tại Villarreal. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Villarreal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Pape Gueye
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Pape Gueye tích luỹ 346 phút thi đấu. Cộng dồn các trận đó, anh có 2 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Levante UD | 3–1 | 87 | 0/0 | 6,8 |
| 17-09 | Málaga CF | 1–3 | 53 | 2/0 | 8,9 |
| 14-09 | Real Betis | 1–2 | 54 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Deportivo de A Coruña | 2–3 | 62 | 0/0 | 7,1 |
| 28-08 | Deportivo Alavés | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Pape Gueye qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Pape Gueye ghi 17 bàn qua 281 lần có tên trong danh sách thi đấu. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Olympique de Marseille. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 259 | 0 | 0 | 6,72 |
| Olympique de Marseille | 2023 | Ligue 1 | 16 | 778 | 1 | 0 | 6,96 |
| Olympique de Marseille | 2022 | Ligue 1 | 17 | 494 | 1 | 1 | 6,78 |
| Olympique de Marseille | 2021 | Ligue 1 | 33 | 1539 | 0 | 1 | 6,76 |
| Olympique de Marseille | 2020 | Ligue 1 | 34 | 2063 | 2 | 0 | 6,75 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 257 | 0 | 0 | 6,60 |
| Villarreal | 25/26 | La Liga | 33 | 2143 | 5 | 2 | 7,07 |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 34 | 2232 | 4 | 0 | 7,05 |
| Sevilla | 22/23 | La Liga | 16 | 1177 | 1 | 3 | 6,65 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 530 | 0 | 0 | 6,81 |
| Olympique de Marseille | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 39 | 0 | 0 | 6,75 |
| Olympique de Marseille | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 181 | 0 | 0 | 6,88 |
| Senegal | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 388 | 2 | 0 | 7,28 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 239 | 1 | 0 | 7,07 |
| Senegal | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 152 | 0 | 0 | 6,70 |
| Senegal | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 236 | 2 | 1 | 7,35 |
| Le Havre | 2016 | Hạng Hai Pháp | 2 | 6 | 0 | 0 | 6,60 |
| Le Havre | 2017 | Hạng Hai Pháp | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Le Havre | 2018 | Hạng Hai Pháp | 22 | 735 | 0 | 0 | 6,73 |
| Le Havre | 2019 | Hạng Hai Pháp | 26 | 2165 | 0 | 2 | 6,97 |
| Olympique de Marseille | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 533 | 1 | 1 | 7,16 |
| Villarreal | 2026 | Club Friendlies | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,40 |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 40 | 0 | 0 | 7,10 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 321 | 1 | 0 | 7,40 |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,30 |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 140 | 0 | 0 | 6,77 |
| Senegal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 112 | 0 | 0 | 6,75 |
| Villarreal | 26/27 | La Liga | 4 | 332 | 1 | 0 | 7,17 |
| Le Havre | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 1 | 67 | 0 | 0 | 7,40 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 91 | 0 | 0 | 8,00 |
| Villarreal | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 104 | 1 | 0 | 6,95 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 165 | 0 | 0 | 7,75 |
| Villarreal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Pape Gueye: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Villarreal, CLB hiện tại, hồ sơ của Pape Gueye còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Villarreal bắt đầu ngày 05/07/2024, khi anh đến từ Olympique de Marseille dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh có 7 lần ra sân, ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn và 2 kiến tạo qua 83 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Villarreal. Trong đội hình Villarreal, anh khoác áo số 18, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại Hạng Hai Pháp cùng Le Havre, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2017, lúc anh từ Le Havre U19 chuyển tới Le Havre 2, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2018, anh chuyển từ Le Havre 2 sang Le Havre. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 54 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo Le Havre. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại La Liga ở Villarreal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2020 tại Ligue 1 cùng Olympique de Marseille, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn và 10 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 281 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 45 trận trong màu áo Senegal, kèm 6 bàn.
Lịch sử chuyển nhượng Pape Gueye
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Pape Gueye, gần nhất là từ Le Havre U19 sang Le Havre 2 ngày 01/07/2017, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Le Havre 2 sang Le Havre ngày 01/07/2018, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Le Havre U19 | Le Havre 2 | Không công bố |
| 1/7/2018 | Le Havre 2 | Le Havre | Không công bố |
| 1/7/2020 | Le Havre | Olympique de Marseille | Tự do |
| 30/1/2023 | Olympique de Marseille | Sevilla | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Sevilla | Olympique de Marseille | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2024 | Olympique de Marseille | Villarreal | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Pape Gueye khoác áo đội tuyển nào?
Pape Gueye ghi 6 bàn sau 45 trận cho Senegal, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Senegal 45 trận 6 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Pape Gueye
- Pape Gueye ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Pape Gueye ra sân 7 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 3 bàn.
- Pape Gueye đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Villarreal là CLB hiện tại của Pape Gueye, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Pape Gueye bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pape Gueye 27 tuổi (sinh ngày 24/01/1999), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Villarreal
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.