
Gerard Moreno
Tiền đạo cắm ·
Villarreal
Câu lạc bộ và hợp đồng của Gerard Moreno
Gerard Moreno thuộc biên chế Villarreal, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 2,4 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở La Liga.
- Câu lạc bộ
- Villarreal
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Gerard Moreno
Sau 6 trận mùa 26/27 tại La Liga, Gerard Moreno đóng góp 2 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,03. Trung bình anh thi đấu 50 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 300 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,06 xG
- 0,90 xA
- 8 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Gerard Moreno: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Gerard Moreno thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Tây Ban Nha của Villarreal. Trong đội hình Villarreal, anh mặc áo 7. Ràng buộc hợp đồng với Villarreal kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 7/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Villarreal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,4 triệu EUR (ước tính)
Gerard Moreno thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Gerard Moreno thi đấu 237 phút, trung bình 59 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,05.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Levante UD | 3–1 | 28 | 0/0 | 6,4 |
| 17-09 | Málaga CF | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 14-09 | Real Betis | 1–2 | 62 | 1/0 | 8,0 |
| 05-09 | Deportivo de A Coruña | 2–3 | 77 | 0/0 | 7,3 |
| 28-08 | Deportivo Alavés | 1–0 | 70 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp Gerard Moreno theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Gerard Moreno có tên trong danh sách thi đấu 476 lần cho 3 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 170 bàn, 476 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Mallorca.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 0 | 4 | 1 | — |
| Villarreal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 711 | 4 | 1 | 7,16 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 878 | 7 | 3 | 7,38 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 316 | 1 | 1 | 7,02 |
| Villarreal | 25/26 | La Liga | 24 | 1350 | 10 | 0 | 7,13 |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 21 | 717 | 3 | 2 | 7,11 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 32 | 2229 | 10 | 6 | 7,35 |
| Villarreal | 22/23 | La Liga | 22 | 1236 | 7 | 3 | 6,95 |
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 18 | 1194 | 9 | 3 | 7,41 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 33 | 2682 | 23 | 7 | 7,56 |
| Villarreal | 19/20 | La Liga | 35 | 2752 | 18 | 5 | 7,25 |
| Villarreal | 18/19 | La Liga | 36 | 2324 | 8 | 1 | 6,95 |
| Espanyol | 17/18 | La Liga | 38 | 3413 | 16 | 1 | 7,26 |
| Espanyol | 16/17 | La Liga | 37 | 3280 | 13 | 4 | 7,12 |
| Espanyol | 15/16 | La Liga | 33 | 1915 | 7 | 3 | 6,82 |
| Villarreal | 14/15 | La Liga | 36 | 1645 | 7 | 1 | — |
| Villarreal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 524 | 2 | 4 | 7,09 |
| Villarreal | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,30 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 223 | 1 | 0 | 6,80 |
| Villarreal | 2026 | Club Friendlies | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 85 | 1 | 0 | 7,00 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 118 | 1 | 0 | 6,75 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 277 | 0 | 2 | 6,84 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mallorca | 13/14 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 9 | 0 | 4 | 0 | — |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,90 |
| Villarreal | 26/27 | La Liga | 4 | 210 | 1 | 0 | 6,95 |
| Mallorca | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Villarreal | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 3 | 0 | — |
| Espanyol | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Espanyol | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 471 | 3 | 1 | 7,17 |
| Villarreal | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 60 | 1 | 1 | 7,47 |
| Villarreal | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 165 | 2 | 0 | 8,05 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 72 | 1 | 0 | 6,90 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 245 | 3 | 3 | 7,93 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 59 | 0 | 0 | 7,60 |
| Villarreal | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,40 |
| Villarreal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Gerard Moreno qua từng mùa
Gerard Moreno sinh ngày 07/04/1992, mang quốc tịch Tây Ban Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Anh đến Villarreal ngày 01/07/2018 từ Espanyol theo mức phí 20 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 347 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 126 bàn và 42 kiến tạo trong màu áo Villarreal. Trong đội hình Villarreal, anh mang áo số 7, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh chuyển từ Villarreal U19 sang CF Villarreal C, năm anh tròn 19 tuổi. Mallorca đón anh ngày 08/07/2013 từ Villarreal theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn qua 10 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Espanyol đón anh ngày 13/08/2015 từ Villarreal với phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 119 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 39 bàn cùng 9 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại La Liga ở Villarreal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 23 bàn cùng 7 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 170 bàn và 51 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 476 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Gerard Moreno từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Gerard Moreno được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,4 triệu EUR khi đang ở Villarreal (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2011 | Villarreal U19 | CF Villarreal C | Không công bố |
| 1/1/2013 | Villarreal B U23 | Villarreal | Không công bố |
| 8/7/2013 | Villarreal | Mallorca | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Mallorca | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
| 13/8/2015 | Villarreal | Espanyol | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Espanyol | Villarreal | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Gerard Moreno
- Gerard Moreno đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Gerard Moreno hiện khoác áo Villarreal, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Gerard Moreno bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gerard Moreno 34 tuổi (sinh ngày 07/04/1992), cao 180 cm.
- Gerard Moreno ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Gerard Moreno có 2 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Villarreal
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.