
Nicolas Pépé
Tiền đạo ·
Villarreal
Nicolas Pépé: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Nicolas Pépé thuộc biên chế Villarreal, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh đầu quân cho Stade Poitevin FC, năm anh bước sang tuổi 17. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Angers tại Hạng Hai Pháp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Angers đón anh ngày 01/07/2015 từ Angers II. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 2 kiến tạo sau 47 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Arsenal đón anh ngày 01/08/2019 từ Lille theo mức phí 80 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 145 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 27 bàn và 21 kiến tạo trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại Ligue 1 trong màu áo Lille, khi anh có 22 bàn cùng 11 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 91 bàn cùng 55 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 400 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 59 trận cho Côte d'Ivoire, kèm 5 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Villarreal bắt đầu ngày 04/08/2024, khi anh đến từ Trabzonspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ghi 2 bàn sau 6 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 13 bàn cùng 15 kiến tạo qua 82 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Villarreal. Trong đội hình Villarreal, anh mang áo số 19, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Nicolas Pépé
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nicolas Pépé có tên trong danh sách thi đấu 400 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 91 bàn, 400 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2014 ở Angers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 294 | 2 | 2 | 7,35 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 901 | 6 | 4 | 7,25 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 248 | 0 | 0 | 6,53 |
| Trabzonspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 19 | 1127 | 5 | 2 | 6,99 |
| Arsenal | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 697 | 1 | 2 | 6,64 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1612 | 10 | 1 | 6,87 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2023 | 5 | 6 | 7,02 |
| Nice | 2022 | Ligue 1 | 19 | 1527 | 6 | 0 | 6,96 |
| Lille | 2018 | Ligue 1 | 38 | 3326 | 22 | 11 | 7,28 |
| Lille | 2017 | Ligue 1 | 38 | 2844 | 13 | 4 | 6,96 |
| Angers | 2016 | Ligue 1 | 34 | 1308 | 3 | 1 | 6,76 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 314 | 2 | 1 | 8,00 |
| Villarreal | 25/26 | La Liga | 38 | 2396 | 8 | 8 | 7,24 |
| Villarreal | 24/25 | La Liga | 28 | 1495 | 3 | 6 | 7,11 |
| Villarreal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 611 | 0 | 1 | 6,92 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 217 | 0 | 0 | 6,94 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 244 | 2 | 1 | 7,10 |
| Angers | 2014 | Hạng Hai Pháp | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 526 | 2 | 0 | 7,08 |
| Villarreal | 2026 | Club Friendlies | 2 | 72 | 0 | 1 | 7,00 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 206 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2019 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 63 | 0 | 0 | 6,40 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 67 | 0 | 0 | 7,40 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 125 | 1 | 1 | 6,93 |
| Villarreal | 26/27 | La Liga | 4 | 342 | 2 | 0 | 7,38 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 6 | 409 | 1 | 2 | 7,16 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 2 | 195 | 0 | 0 | 7,40 |
| Angers | — | Coupe de France | 5 | 253 | 0 | 1 | 6,65 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Villarreal | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,65 |
| Villarreal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,30 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 221 | 0 | 0 | 6,93 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 2 | 4 | 7,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Nicolas Pépé
Nicolas Pépé thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Bờ Biển Ngà của Villarreal. Số đo ghi nhận: cao 183 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 29/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Villarreal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Nicolas Pépé đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nicolas Pépé gia nhập Villarreal ngày 04/08/2024. Số áo hiện tại là 19. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 6,6 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Villarreal
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 04/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Nicolas Pépé
6 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Nicolas Pépé 2 bàn sau 434 phút. Mỗi trận anh có trung bình 72 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,67.
- 6 Trận
- 434 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,67 xG
- 1,15 xA
- 14 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,17 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Nicolas Pépé
Nicolas Pépé chơi từ 60 phút trở lên ở 3 trong 4 trận ra sân gần nhất. Quãng này anh đóng góp 1 bàn.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Levante UD | 3–1 | 16 | 0/0 | 6,5 |
| 17-09 | Málaga CF | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 14-09 | Real Betis | 1–2 | 76 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Deportivo de A Coruña | 2–3 | 96 | 1/0 | 8,1 |
| 28-08 | Deportivo Alavés | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Chuyển nhượng và giá trị của Nicolas Pépé
Nicolas Pépé gia nhập Stade Poitevin FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2012. Hồ sơ định giá anh khoảng 6,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Stade Poitevin FC | Không công bố |
| 1/7/2013 | Stade Poitevin FC | Angers II | Tự do |
| 1/7/2015 | Angers II | Angers | Không công bố |
| 2/7/2015 | Angers | US Orléans | Cho mượn |
| 30/6/2016 | US Orléans | Angers | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Angers | Lille | 18 triệu EUR |
| 1/8/2019 | Lille | Arsenal | 80 triệu EUR |
| 25/8/2022 | Arsenal | Nice | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Nice | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2023 | Arsenal | Trabzonspor | Tự do |
| 4/8/2024 | Trabzonspor | Villarreal | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nicolas Pépé khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Nicolas Pépé, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 59 trận cho Côte d'Ivoire.
Côte d'Ivoire 59 trận 5 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nicolas Pépé
- Nicolas Pépé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolas Pépé 31 tuổi (sinh ngày 29/05/1995), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nicolas Pépé mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Nicolas Pépé có 2 bàn qua 6 trận.
- Nicolas Pépé đang khoác áo đội bóng nào?
- Nicolas Pépé hiện khoác áo Villarreal, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Villarreal
Cập nhật lần cuối: 09:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.