
Edson Álvarez
Tiền vệ trung tâm ·
West Ham United
Câu chuyện sự nghiệp Edson Álvarez qua từng mùa
Edson Álvarez sinh ngày 24/10/1997, mang quốc tịch Mexico; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2015, lúc anh đầu quân cho America II, năm anh tròn 18 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở Club América tại VĐQG Mexico, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Club América ngày 01/01/2017 từ América U20. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn sau 99 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. AFC Ajax đón anh ngày 22/07/2019 từ Club América theo mức phí 15 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 bàn và 6 kiến tạo qua 156 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Hà Lan cùng AFC Ajax, với 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 20 bàn cùng 10 kiến tạo. Tổng cộng anh có 351 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 119 trận cho Mexico, kèm 5 bàn. Ngày 30/06/2026, anh trở lại West Ham United sau kỳ cho mượn ở Fenerbahçe — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 78 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 3 kiến tạo cho West Ham United. Hồ sơ hiện tại ở West Ham United ghi anh mang áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Edson Álvarez
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Edson Álvarez có tên trong danh sách thi đấu 351 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 20 bàn và 351 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng Club América.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club América | — | Liga MX Clausura | 12 | 932 | 1 | 0 | 7,08 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 19 | 882 | 0 | 0 | 6,75 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 17 | 1311 | 1 | 0 | 6,88 |
| Club América | 16/17 | VĐQG Mexico | 12 | 698 | 1 | 0 | 6,83 |
| Club América | 17/18 | VĐQG Mexico | 18 | 1396 | 0 | 0 | 6,84 |
| Club América | 18/19 | VĐQG Mexico | 21 | 1388 | 2 | 0 | 7,06 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,70 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 519 | 0 | 0 | 7,25 |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 502 | 1 | 1 | 7,01 |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 768 | 0 | 1 | 6,84 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1783 | 0 | 1 | 6,71 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2383 | 1 | 1 | 6,90 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 313 | 0 | 0 | 6,78 |
| AFC Ajax | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2587 | 3 | 3 | 7,29 |
| AFC Ajax | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 31 | 2339 | 5 | 1 | 7,19 |
| AFC Ajax | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1551 | 2 | 2 | 6,92 |
| AFC Ajax | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 24 | 564 | 0 | 0 | 6,86 |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 533 | 1 | 0 | 6,88 |
| AFC Ajax | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 558 | 0 | 0 | 6,81 |
| AFC Ajax | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 124 | 0 | 0 | 6,80 |
| AFC Ajax | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 466 | 2 | 0 | 7,04 |
| Mexico | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 267 | 0 | 0 | 6,78 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 176 | 0 | 0 | 7,10 |
| Mexico | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 239 | 0 | 0 | 7,08 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 4 | 135 | 0 | 0 | 7,05 |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 11 | 819 | 1 | 0 | 6,68 |
| Mexico | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 312 | 0 | 0 | 6,75 |
| Mexico | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Mexico | 2025 | Giao hữu quốc tế | 5 | 267 | 0 | 0 | 6,82 |
| Mexico | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,83 |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,60 |
| West Ham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mexico | 2024 | Copa America 2024 | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mexico | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 377 | 2 | 0 | 7,05 |
| Mexico | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,07 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 561 | 0 | 0 | 7,03 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 457 | 0 | 0 | 6,88 |
| Mexico | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 540 | 2 | 1 | 7,42 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,67 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,60 |
| West Ham United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Edson Álvarez
Edson Álvarez thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Mexico của West Ham United. Số đo ghi nhận: cao 190 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- West Ham United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Edson Álvarez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Edson Álvarez với West Ham United được ghi nhận đến 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 15 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến West Ham United ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- West Ham United
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Edson Álvarez từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Edson Álvarez gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 15 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | America II | Không công bố |
| 1/1/2017 | América U20 | Club América | Không công bố |
| 22/7/2019 | Club América | AFC Ajax | 15 triệu EUR |
| 10/8/2023 | AFC Ajax | West Ham United | 38 triệu EUR |
| 22/8/2025 | West Ham United | Fenerbahçe | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Fenerbahçe | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Edson Álvarez khoác áo đội tuyển nào?
Edson Álvarez ghi 5 bàn sau 119 trận cho Mexico, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Mexico 119 trận 5 bàn Lần gần nhất: 6/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Edson Álvarez
- Quốc tịch của Edson Álvarez là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Edson Álvarez là Mexico và anh từng khoác áo Mexico.
- Edson Álvarez đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edson Álvarez đang thuộc biên chế West Ham United, mang áo số 4 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Edson Álvarez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Edson Álvarez 28 tuổi (sinh ngày 24/10/1997), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 21:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.