
Konstantinos Mavropanos
Hậu vệ ·
West Ham United
Chặng đường sự nghiệp Konstantinos Mavropanos
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Konstantinos Mavropanos thuộc biên chế West Ham United, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 04/01/2016, khi anh gia nhập PAS Giannina, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở PAS Giannina được ghi bằng 19 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 16/17 đến 17/18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 16/17 ở PAS Giannina tại VĐQG Hy Lạp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến VfB Stuttgart ngày 16/07/2020 từ Arsenal. Cộng mọi giải, anh có 95 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 1 kiến tạo tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Bundesliga trong màu áo VfB Stuttgart, khi anh có 4 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 16 bàn và 2 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 259 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 38 trận cho Greece, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Giai đoạn đang diễn ra tại West Ham United bắt đầu ngày 22/08/2023, khi anh đến từ VfB Stuttgart theo mức phí 20 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 7 trận và ghi 4 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 bàn và 1 kiến tạo sau 129 trận nằm trong danh sách thi đấu cho West Ham United. Trong đội hình West Ham United, anh khoác áo số 15, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Konstantinos Mavropanos đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Konstantinos Mavropanos có tên trong danh sách thi đấu 259 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 16 bàn qua 259 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 16/17 cùng PAS Giannina.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAS Giannina | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAS Giannina | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 806 | 0 | 0 | 7,19 |
| West Ham United | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2535 | 3 | 0 | 7,03 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2057 | 0 | 0 | 6,84 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1501 | 1 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 7 | 149 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 195 | 0 | 0 | 5,80 |
| VfB Stuttgart | 22/23 | Bundesliga | 30 | 2430 | 3 | 1 | 7,24 |
| VfB Stuttgart | 21/22 | Bundesliga | 31 | 2711 | 4 | 0 | 7,13 |
| VfB Stuttgart | 20/21 | Bundesliga | 25 | 1471 | 0 | 0 | 6,95 |
| West Ham United | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,05 |
| Greece | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,08 |
| Greece | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,28 |
| Greece | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,25 |
| Greece | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Greece | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Greece | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,90 |
| West Ham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Ham United | 25/26 | FA Cup | 3 | 284 | 0 | 0 | 7,73 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,90 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 2 | 145 | 1 | 0 | 7,50 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 5 | 302 | 0 | 0 | 7,03 |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 7 | 626 | 4 | 0 | 7,40 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Ham United | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 185 | 0 | 1 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Konstantinos Mavropanos
Ở tuổi 28, Konstantinos Mavropanos đang là hậu vệ trong đội hình West Ham United. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 194 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 11/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- West Ham United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 20 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Konstantinos Mavropanos
Konstantinos Mavropanos thuộc biên chế West Ham United, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 20 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 15.
- Câu lạc bộ
- West Ham United
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 22/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 20 triệu EUR (ước tính)
Konstantinos Mavropanos thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Konstantinos Mavropanos ra sân 7 trận, ghi 4 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 89 phút. xG mùa này của anh dừng ở 2,13.
- 7 Trận
- 626 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,13 xG
- 0,10 xA
- 13 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,40 Điểm trung bình
Konstantinos Mavropanos thi đấu thế nào gần đây?
Konstantinos Mavropanos có 466 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 4 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 93 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Millwall | 2–2 | 96 | 1/0 | 7,2 |
| 11-09 | Wrexham | 6–0 | 95 | 1/0 | 8,5 |
| 08-09 | Bolton Wanderers | 2–3 | 95 | 1/0 | 8,1 |
| 05-09 | Derby County | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 01-09 | Wolverhampton | 4–2 | 90 | 1/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Konstantinos Mavropanos
Giá trị chuyển nhượng của Konstantinos Mavropanos được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 20 triệu EUR khi đang ở West Ham United (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/1/2016 | — | PAS Giannina | Tự do |
| 4/1/2018 | PAS Giannina | Arsenal | 2,1 triệu EUR |
| 13/1/2020 | Arsenal | 1. FC Nürnberg | Cho mượn |
| 12/7/2020 | 1. FC Nürnberg | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2020 | Arsenal | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 30/6/2022 | VfB Stuttgart | Arsenal | Không công bố |
| 1/7/2022 | Arsenal | VfB Stuttgart | 3,2 triệu EUR |
| 22/8/2023 | VfB Stuttgart | West Ham United | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Konstantinos Mavropanos khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Konstantinos Mavropanos có 38 trận cho Greece.
Greece 38 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Konstantinos Mavropanos
- Konstantinos Mavropanos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- West Ham United là CLB hiện tại của Konstantinos Mavropanos, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Konstantinos Mavropanos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Konstantinos Mavropanos 28 tuổi (sinh ngày 11/12/1997), cao 194 cm.
- Konstantinos Mavropanos có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Konstantinos Mavropanos ra sân 7 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 4 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu West Ham United
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.