
Maxwel Cornet
Tiền đạo ·
West Ham United
Câu chuyện sự nghiệp Maxwel Cornet qua từng mùa
Maxwel Cornet sinh ngày 27/09/1996, mang quốc tịch Bờ Biển Ngà; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh từ Metz U19 chuyển tới Metz, năm anh bước sang tuổi 16. Quãng ở Metz được ghi bằng 5 trận có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2013. Ngày 15/01/2015, anh từ Metz chuyển tới Olympique Lyonnais với mức phí 2,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 44 bàn cùng 27 kiến tạo qua 259 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympique Lyonnais. Anh cập bến Burnley ngày 29/08/2021 từ Olympique Lyonnais theo mức phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 9 bàn và 2 kiến tạo sau 30 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại Ligue 1 ở Olympique Lyonnais là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 56 bàn và 34 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 398 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh trở lại West Ham United sau kỳ cho mượn ở Genoa. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 4 kiến tạo qua 71 trận có tên trong danh sách thi đấu cho West Ham United. Hồ sơ hiện tại ở West Ham United ghi anh mang áo số 22 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Maxwel Cornet đã khoác áo những đội nào?
Maxwel Cornet có tên trong danh sách thi đấu của Olympique Lyonnais nhiều nhất, 259 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Olympique Lyonnais chiếm 65% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 472 | 1 | 0 | 6,69 |
| Olympique Lyonnais | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 367 | 1 | 1 | 6,62 |
| West Ham United | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 75 | 0 | 1 | 6,68 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 113 | 1 | 0 | 6,92 |
| Genoa | 25/26 | Serie A | 19 | 121 | 0 | 0 | 6,29 |
| Genoa | 24/25 | Serie A | 7 | 242 | 2 | 1 | 6,84 |
| Southampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 71 | 0 | 0 | 6,60 |
| West Ham United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 128 | 1 | 0 | 6,76 |
| West Ham United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 274 | 0 | 0 | 6,54 |
| Burnley | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1776 | 9 | 1 | 6,84 |
| Olympique Lyonnais | 2021 | Ligue 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,00 |
| Olympique Lyonnais | 2020 | Ligue 1 | 36 | 2454 | 2 | 5 | 6,97 |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 24 | 1342 | 4 | 3 | 7,08 |
| Olympique Lyonnais | 2018 | Ligue 1 | 29 | 1282 | 7 | 5 | 6,95 |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 33 | 1262 | 4 | 6 | 6,73 |
| Olympique Lyonnais | 2016 | Ligue 1 | 34 | 1894 | 6 | 2 | 6,72 |
| Olympique Lyonnais | 2015 | Ligue 1 | 34 | 1508 | 8 | 1 | 6,72 |
| Olympique Lyonnais | 2014 | Ligue 1 | 8 | 152 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 86 | 0 | 0 | 6,85 |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 550 | 1 | 1 | 6,61 |
| Olympique Lyonnais | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 214 | 3 | 0 | 7,18 |
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 284 | 1 | 1 | 6,85 |
| Olympique Lyonnais | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 123 | 1 | 0 | 6,88 |
| Metz | 2013 | Hạng Hai Pháp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 394 | 0 | 3 | 6,84 |
| West Ham United | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 155 | 1 | 0 | 6,73 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Ham United | 23/24 | FA Cup | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,55 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 196 | 2 | 0 | 8,05 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 280 | 1 | 1 | 7,00 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 3 | 234 | 2 | 1 | 7,43 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 2 | 105 | 0 | 1 | 6,30 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,50 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Maxwel Cornet
Ở tuổi 30, Maxwel Cornet đang là tiền đạo trong đội hình West Ham United. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Bờ Biển Ngà. Maxwel Cornet chào đời 27/09/1996 và nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 27/9/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- West Ham United
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Maxwel Cornet đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Maxwel Cornet gia nhập West Ham United ngày 30/06/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,8 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- West Ham United
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 30/06/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,8 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Maxwel Cornet
Giá trị chuyển nhượng của Maxwel Cornet được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,8 triệu EUR khi đang ở West Ham United (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Metz U19 | Metz | Không công bố |
| 15/1/2015 | Metz | Olympique Lyonnais | 2,6 triệu EUR |
| 29/8/2021 | Olympique Lyonnais | Burnley | 15 triệu EUR |
| 5/8/2022 | Burnley | West Ham United | 21 triệu EUR |
| 30/8/2024 | West Ham United | Southampton | Cho mượn |
| 19/1/2025 | Southampton | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | West Ham United | Genoa | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Genoa | West Ham United | Cho mượn |
| 1/9/2025 | West Ham United | Genoa | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Genoa | West Ham United | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Maxwel Cornet
- Maxwel Cornet bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxwel Cornet 30 tuổi (sinh ngày 27/09/1996), cao 179 cm.
- Maxwel Cornet mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxwel Cornet mang quốc tịch Bờ Biển Ngà.
- Maxwel Cornet đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxwel Cornet đang thuộc biên chế West Ham United, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 05:11 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.