
Adam Forshaw
Tiền vệ phòng ngự ·
Blackburn Rovers
Adam Forshaw: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Adam Forshaw trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Blackburn Rovers ở chặng gần nhất. Quãng ở Everton được ghi bằng 2 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2012, lúc anh từ Everton U21 chuyển tới Brentford, năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Middlesbrough ngày 28/01/2015 từ Wigan Athletic theo mức phí 2,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 123 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Leeds United đón anh ngày 18/01/2018 từ Middlesbrough theo mức phí 5,1 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 kiến tạo sau 101 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 12/13 tại Hạng Ba Anh cùng Brentford, khi anh ghi 4 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 17 bàn cùng 8 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 460 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 13/14 tại Hạng Ba Anh ở Brentford là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Blackburn Rovers, nơi anh đến ngày 11/01/2025 từ Plymouth Argyle theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 58 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Blackburn Rovers. Trong đội hình Blackburn Rovers, anh khoác áo số 28, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Adam Forshaw theo mùa
Các đội Adam Forshaw từng khoác áo theo dữ liệu gồm Middlesbrough, Leeds United, Everton và 5 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 17 bàn, 460 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Everton.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Middlesbrough | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 15 | 452 | 0 | 0 | 6,69 |
| Leeds United | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 12 | 874 | 0 | 1 | 6,88 |
| Leeds United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 484 | 0 | 0 | 6,61 |
| Leeds United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1538 | 0 | 1 | 6,73 |
| Middlesbrough | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2700 | 0 | 1 | 6,81 |
| Everton | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 29 | 1150 | 1 | 0 | 6,91 |
| Blackburn Rovers | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 21 | 584 | 1 | 0 | 6,73 |
| Plymouth Argyle | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 21 | 687 | 0 | 0 | 6,54 |
| Norwich City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 14 | 185 | 0 | 0 | 6,66 |
| Plymouth Argyle | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 14 | 655 | 0 | 2 | 6,78 |
| Leeds United | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 7 | 584 | 0 | 1 | 6,60 |
| Leeds United | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1915 | 0 | 0 | 6,90 |
| Middlesbrough | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 41 | 1027 | 2 | 2 | 6,90 |
| Middlesbrough | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 1 | 0 | — |
| Brentford | 11/12 | Hạng Ba Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 12/13 | Hạng Ba Anh | 47 | 0 | 4 | 0 | — |
| Brentford | 13/14 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 8 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 12/13 | FA Cup | 6 | 84 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 16/17 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 21/22 | FA Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,20 |
| Norwich City | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 24/25 | FA Cup | 1 | 84 | 0 | 0 | 7,00 |
| Blackburn Rovers | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 220 | 0 | 0 | 6,62 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 3 | 141 | 0 | 0 | 6,73 |
| Leeds United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,95 |
| Plymouth Argyle | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Blackburn Rovers | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Adam Forshaw
Adam Forshaw là tiền vệ người Anh 34 tuổi, hiện khoác áo Blackburn Rovers. Anh mang áo số 28 tại Blackburn Rovers. Hợp đồng với Blackburn Rovers được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 8/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Blackburn Rovers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Adam Forshaw
Hợp đồng của Adam Forshaw với Blackburn Rovers được ghi nhận đến 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Nhất Anh. Anh cập bến Blackburn Rovers từ 11/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Blackburn Rovers
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 11/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Adam Forshaw mùa 26/27
Mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Adam Forshaw góp mặt 5 trận trong màu áo Blackburn Rovers. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,62. Mỗi trận anh có trung bình 44 phút trên sân.
- 5 Trận
- 220 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xG
- 0,04 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,62 Điểm trung bình
Adam Forshaw thi đấu thế nào gần đây?
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Adam Forshaw thi đấu tổng cộng 165 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 41 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Sheffield United | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Preston North End | 2–1 | 64 | 0/0 | 6,5 |
| 01-09 | Lincoln City | 0–0 | 23 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Queens Park Rangers | 1–2 | 57 | 0/0 | 6,6 |
| 22-08 | Middlesbrough | 2–1 | 21 | 0/0 | 6,7 |
Adam Forshaw từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Adam Forshaw, gần nhất là từ Everton U21 sang Brentford ngày 01/02/2012, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2012 | Everton U21 | Brentford | Không công bố |
| 1/7/2012 | Everton U21 | Brentford | Tự do |
| 1/9/2014 | Brentford | Wigan Athletic | 3,8 triệu EUR |
| 28/1/2015 | Wigan Athletic | Middlesbrough | 2,7 triệu EUR |
| 18/1/2018 | Middlesbrough | Leeds United | 5,1 triệu EUR |
| 26/8/2023 | Leeds United | Norwich City | Tự do |
| 19/1/2024 | Norwich City | Plymouth Argyle | Tự do |
| 11/1/2025 | Plymouth Argyle | Blackburn Rovers | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Adam Forshaw
- Adam Forshaw bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adam Forshaw 34 tuổi (sinh ngày 08/10/1991), cao 175 cm.
- Adam Forshaw ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Adam Forshaw ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 0 bàn.
- Adam Forshaw đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Adam Forshaw hiện khoác áo Blackburn Rovers, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Blackburn Rovers
Cập nhật lần cuối: 22:10 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.