
Brandon Thomas-Asante
Tiền đạo ·
Coventry City
Brandon Thomas-Asante đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Brandon Thomas-Asante gia nhập Coventry City ngày 01/08/2024. Trong đội, anh nhận áo số 23. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 17 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Coventry City
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/08/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Brandon Thomas-Asante
Mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Brandon Thomas-Asante góp mặt 5 trận trong màu áo Coventry City. Trung bình anh thi đấu 47 phút mỗi trận ở mùa này. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,33.
- 5 Trận
- 234 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 0,05 xA
- 5 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,58 Điểm trung bình
Brandon Thomas-Asante là ai?
Ở tuổi 27, Brandon Thomas-Asante đang là tiền đạo trong đội hình Coventry City. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 29/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Coventry City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Brandon Thomas-Asante
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Brandon Thomas-Asante thi đấu tổng cộng 234 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 47 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Nottingham Forest | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 13-09 | Brighton & Hove Albion | 0–5 | 17 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Manchester City | 1–0 | 25 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Hull City | 0–1 | 32 | 0/0 | 6,4 |
| 21-08 | Arsenal | 3–0 | 70 | 0/0 | 6,4 |
Hành trình sự nghiệp của Brandon Thomas-Asante
Các đội Brandon Thomas-Asante từng khoác áo theo dữ liệu gồm Coventry City, West Bromwich Albion, Milton Keynes Dons và 1 đội khác. Riêng Salford City chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coventry City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 32 | 1790 | 13 | 4 | 6,88 |
| Coventry City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 42 | 1550 | 4 | 3 | 6,75 |
| West Bromwich Albion | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2848 | 11 | 2 | 6,72 |
| West Bromwich Albion | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1909 | 7 | 0 | 6,66 |
| Ghana | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 51 | 0 | 1 | 7,05 |
| Milton Keynes Dons | 18/19 | Hạng Tư Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Salford City | 19/20 | Hạng Tư Anh | 20 | 1343 | 6 | 4 | 7,05 |
| Salford City | 20/21 | Hạng Tư Anh | 43 | 2462 | 5 | 3 | 6,71 |
| Salford City | 21/22 | Hạng Tư Anh | 39 | 3041 | 11 | 4 | 6,81 |
| Salford City | 22/23 | Hạng Tư Anh | 6 | 540 | 4 | 2 | 7,52 |
| Milton Keynes Dons | 16/17 | Hạng Ba Anh | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 17/18 | Hạng Ba Anh | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2025 | World Cup Qualification CAF | 3 | 5 | 0 | 0 | — |
| Ghana | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ghana | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Milton Keynes Dons | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 17/18 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Salford City | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Salford City | 20/21 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Salford City | 21/22 | FA Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Bromwich Albion | 22/23 | FA Cup | 2 | 128 | 2 | 0 | 7,35 |
| West Bromwich Albion | 23/24 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Coventry City | 24/25 | FA Cup | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,20 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| Salford City | — | Carabao Cup | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,65 |
| Salford City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,80 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 33 | 1 | 0 | 7,20 |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,07 |
| Coventry City | — | Carabao Cup | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,45 |
| Coventry City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 20 | 0 | 0 | 7,00 |
| Coventry City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 144 | 0 | 0 | 6,53 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Brandon Thomas-Asante, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Brandon Thomas-Asante bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Milton Keynes Dons, năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến Coventry City ngày 01/08/2024 từ West Bromwich Albion theo mức phí 3,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh ra sân 5 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 86 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 19 bàn cùng 7 kiến tạo cho Coventry City. Trong đội hình Coventry City, anh khoác áo số 23, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh chuyển từ Milton Keynes Dons U18 sang Milton Keynes Dons, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 55 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Milton Keynes Dons. Ở mùa 16/17 tại Hạng Ba Anh, anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Salford City đón anh ngày 03/09/2019 từ Ebbsfleet United dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 27 bàn cùng 13 kiến tạo sau 116 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến West Bromwich Albion ngày 31/08/2022 từ Salford City theo mức phí 345 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 80 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 10 trận cho Ghana. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Hạng Nhất Anh ở Coventry City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 67 bàn và 22 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 337 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Brandon Thomas-Asante
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Brandon Thomas-Asante là từ Milton Keynes Dons U18 sang Milton Keynes Dons ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 17 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | Không công bố |
| 23/11/2018 | Milton Keynes Dons | Sutton United | Cho mượn |
| 13/1/2019 | Sutton United | Milton Keynes Dons | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2019 | Milton Keynes Dons | Oxford City | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Oxford City | Milton Keynes Dons | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2019 | Milton Keynes Dons | Ebbsfleet United | Tự do |
| 3/9/2019 | Ebbsfleet United | Salford City | Tự do |
| 31/8/2022 | Salford City | West Bromwich Albion | 345 nghìn EUR |
| 1/8/2024 | West Bromwich Albion | Coventry City | 3,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Brandon Thomas-Asante khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Brandon Thomas-Asante, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 10 trận cho Ghana.
Ghana 10 trận 0 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Brandon Thomas-Asante
- Brandon Thomas-Asante đang khoác áo đội bóng nào?
- Coventry City là CLB hiện tại của Brandon Thomas-Asante, mang áo số 23 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Brandon Thomas-Asante bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Brandon Thomas-Asante 27 tuổi (sinh ngày 29/12/1998), cao 180 cm.
- Brandon Thomas-Asante ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Brandon Thomas-Asante ghi 0 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Coventry City
Cập nhật lần cuối: 11:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.