
Daniel Bentley
Thủ môn ·
Coventry City
Daniel Bentley: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Coventry City, CLB hiện tại, hồ sơ của Daniel Bentley còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ Southend United U18 chuyển tới Southend United, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Southend United được ghi bằng 194 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 15/16. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Tư Anh cùng Southend United, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 01/07/2019, anh rời Brentford sang Bristol City, phí 2,2 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 174 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Bristol City.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 13/14 tại Hạng Tư Anh cùng Southend United, với 48 lần, năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 610 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 21/08/2026, khi anh từ Wolverhampton chuyển tới Coventry City dưới dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Coventry City. Tại Coventry City, anh khoác áo số 25 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Daniel Bentley qua các mùa
Daniel Bentley có tên trong danh sách thi đấu của Southend United nhiều nhất, 194 lần theo dữ liệu từng mùa. 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Southend United. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brentford | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4050 | 0 | 0 | 6,88 |
| Brentford | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4050 | 0 | 0 | 6,88 |
| Wolverhampton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wolverhampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Wolverhampton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 382 | 0 | 0 | 6,54 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Bristol City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 28 | 1170 | 0 | 0 | 6,72 |
| Bristol City | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3357 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bristol City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3870 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bristol City | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3842 | 0 | 0 | 6,94 |
| Brentford | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2955 | 0 | 0 | 6,64 |
| Southend United | 11/12 | Hạng Tư Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 12/13 | Hạng Tư Anh | 41 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 13/14 | Hạng Tư Anh | 48 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 15/16 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 12/13 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Brentford | 18/19 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 20/21 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Bristol City | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 23/24 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 24/25 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 25/26 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Bristol City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Coventry City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wolverhampton | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Coventry City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daniel Bentley
Daniel Bentley thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Anh của Coventry City. Daniel Bentley chào đời 13/07/1993 và nay 33 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 13/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Coventry City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Daniel Bentley đang khoác áo đội nào?
Tại Coventry City, Daniel Bentley mang áo số 25, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 730 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Coventry City
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 21/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Daniel Bentley
Daniel Bentley gia nhập Coventry City theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 21/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Southend United U18 sang Southend United ngày 01/07/2011, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | Wolverhampton | Coventry City | Tự do |
| 1/7/2011 | Southend United U18 | Southend United | Không công bố |
| 24/10/2011 | Southend United | Braintree Town | Cho mượn |
| 24/11/2011 | Braintree Town | Southend United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Southend United | Brentford | Tự do |
| 1/7/2019 | Brentford | Bristol City | 2,2 triệu EUR |
| 25/1/2023 | Bristol City | Wolverhampton | 57 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Daniel Bentley mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Daniel Bentley
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Nottingham Forest | 0–1 | Không vào sân |
| 13-09 | Brighton & Hove Albion | 0–5 | Không vào sân |
| 05-09 | Manchester City | 1–0 | Không vào sân |
| 29-08 | Hull City | 0–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Daniel Bentley
- Daniel Bentley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Daniel Bentley 33 tuổi (sinh ngày 13/07/1993), cao 188 cm.
- Quốc tịch của Daniel Bentley là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Daniel Bentley là Anh.
- Daniel Bentley đang khoác áo đội bóng nào?
- Coventry City là CLB hiện tại của Daniel Bentley, mang áo số 25 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Coventry City
Cập nhật lần cuối: 10:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.