Southend United
England
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Southend United xếp hạng ra sao?
Southend United xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 3 điểm. Đội có 6 thắng, 2 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm.
Vị trí Southend United so với phần còn lại của bảng
Southend United đang hơn Kidderminster Harriers 2 điểm. Boreham Wood đang hơn đội 3 điểm. Ngôi đầu của Boreham Wood còn xa 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Southend United
Gần đây Southend United thắng Gateshead 6-1 trên sân khách và thắng Tamworth 3-1. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 5. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Southend United ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Southend United ghi 2,6 bàn và nhận 1,3 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Southend United
Thành tích hai sân của Southend United là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 6 bàn.
Southend United trông vào ai trên hàng công?
5 bàn của Leon Chambers-Parillon đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Southend United. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên. Anh ra sân 2 trận mùa 26/27.
Southend United là đội bóng nước nào?
Southend United là một đội bóng Anh. Đội thuộc làng bóng đá Anh. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Southend.
Đối thủ kế tiếp của Southend United
Ngày 26/9/2026, Southend United bước vào cuộc đấu với Barrow AFC.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jack Stone | Tiền đạo | England |
| - | Joseah Duncan | Thủ môn | |
| 1 | Joeseph Duncan | Thủ môn | Jamaica |
| 2 | Vontae Daley-Campbell | Hậu vệ | England |
| 3 | Kyle McAdam | Hậu vệ | England |
| 4 | Anthony Hartigan | Tiền vệ | England |
| 5 | Rayan Oyebade | Hậu vệ | Greece |
| 6 | Ben Goodliffe | Hậu vệ | England |
| 7 | Sahid Kamara | Tiền vệ | England |
| 8 | Darren Oldaker | Tiền vệ | England |
| 8 | Ryan Battrum | Hậu vệ | England |
| 9 | Promise Omochere | Tiền đạo | Ireland |
| 9 | Harry Cardwell | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Sam Austin | Tiền vệ | England |
| 11 | Lewys Twamley | Tiền vệ | Wales |
| 13 | Jack Sims | Thủ môn | England |
| 14 | Zavier Massiah-Edwards | Tiền đạo | England |
| 16 | Harry Taylor | Hậu vệ | England |
| 19 | Leon Chambers-Parillon | Tiền vệ | England |
| 20 | Rico Richards | Tiền vệ | England |
| 20 | Daniel Cox | Hậu vệ | Wales |
| 22 | Tommy Backwell | Tiền vệ | England |
| 23 | Joshua Popoola | Tiền vệ | England |
| 27 | Ryan Colclough | Tiền vệ | England |
| 28 | Oliver Coker | Tiền vệ | England |
| 99 | Julius Nwike | Hậu vệ | England |