
Kristoffer Ajer
Hậu vệ ·
Brentford
Câu chuyện sự nghiệp Kristoffer Ajer
Số liệu theo mùa của Kristoffer Ajer bắt đầu từ mùa 2014 cùng IK Start, năm anh bước sang tuổi 16. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 15/07/2014, lúc anh gia nhập IK Start, năm anh bước sang tuổi 16. Quãng ở IK Start được ghi bằng 9 bàn cùng 3 kiến tạo sau 58 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2014 đến 2016. Ở mùa 2014 tại VĐQG Na Uy, anh có 1 bàn. Celtic đón anh ngày 01/07/2016 từ IK Start với phí 600 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 5 kiến tạo sau 166 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 50 trận cho Norway, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2015 tại VĐQG Na Uy cùng IK Start, với 8 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 17. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn và 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 401 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Brentford, nơi anh đến ngày 21/07/2021 từ Celtic, phí 16 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 6 kiến tạo sau 161 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Brentford. Tại Brentford, anh khoác áo số 20 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Thống kê sự nghiệp Kristoffer Ajer
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Kristoffer Ajer có tên trong danh sách thi đấu 401 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 17 bàn và 401 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2014 ở IK Start.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kilmarnock | 16/17 | VĐQG Scotland | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 17/18 | VĐQG Scotland | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Celtic | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 160 | 0 | 0 | 7,05 |
| Celtic | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 675 | 0 | 0 | 6,74 |
| Celtic | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 410 | 0 | 1 | 6,78 |
| Celtic | 20/21 | VĐQG Scotland | 35 | 3043 | 2 | 3 | 7,15 |
| Celtic | 19/20 | VĐQG Scotland | 28 | 2070 | 3 | 1 | 7,20 |
| Celtic | 18/19 | VĐQG Scotland | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1820 | 0 | 1 | 6,63 |
| Brentford | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1460 | 0 | 0 | 6,66 |
| Brentford | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 1861 | 2 | 1 | 6,89 |
| Brentford | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 766 | 0 | 0 | 6,44 |
| Brentford | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1987 | 1 | 3 | 6,84 |
| Celtic | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Celtic | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Celtic | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 480 | 0 | 0 | 6,82 |
| Brentford | 2026 | Club Friendlies | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,10 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,10 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 703 | 1 | 0 | 7,04 |
| Norway | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,85 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,90 |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 1 | 0 | 8,05 |
| Norway | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,90 |
| Norway | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brentford | 21/22 | FA Cup | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,70 |
| Brentford | 22/23 | FA Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,30 |
| Brentford | 23/24 | FA Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,80 |
| Brentford | 25/26 | FA Cup | 3 | 97 | 0 | 0 | 6,30 |
| IK Start | 2014 | VĐQG Na Uy | 15 | 0 | 1 | 0 | — |
| IK Start | 2015 | VĐQG Na Uy | 32 | 792 | 8 | 2 | 6,69 |
| IK Start | 2016 | VĐQG Na Uy | 11 | 934 | 0 | 1 | 6,95 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,55 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 2 | 98 | 0 | 0 | 7,05 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 4 | 232 | 0 | 1 | 6,90 |
| Brentford | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Brentford | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kristoffer Ajer
Sinh ngày 17/04/1998, Kristoffer Ajer là hậu vệ và hiện thuộc Brentford. Ở Brentford, anh khoác áo số 20. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2030.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Brentford
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 24 triệu EUR (ước tính)
Kristoffer Ajer thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Kristoffer Ajer với Brentford được ghi nhận đến 30/06/2030. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh. Anh cập bến Brentford từ 21/07/2021.
- Câu lạc bộ
- Brentford
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 21/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 24 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Kristoffer Ajer
Sau 5 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Kristoffer Ajer đóng góp 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 6,80 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 450 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,17 xG
- 0,10 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Kristoffer Ajer qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Kristoffer Ajer tích luỹ 450 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Chelsea | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | Bournemouth | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 05-09 | Sunderland | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Leeds United | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 22-08 | Tottenham Hotspur | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Kristoffer Ajer
Giá trị chuyển nhượng của Kristoffer Ajer được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 24 triệu EUR khi đang ở Brentford (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2014 | — | IK Start | Không công bố |
| 1/7/2016 | IK Start | Celtic | 600 nghìn EUR |
| 20/1/2017 | Celtic | Kilmarnock | Cho mượn |
| 31/5/2017 | Kilmarnock | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2021 | Celtic | Brentford | 16 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Kristoffer Ajer
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Kristoffer Ajer có 50 trận cho Norway, trong đó có 2 bàn thắng.
Norway 50 trận 2 bàn Lần gần nhất: 11/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Kristoffer Ajer
- Kristoffer Ajer đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kristoffer Ajer hiện khoác áo Brentford, mang áo số 20 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Kristoffer Ajer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kristoffer Ajer 28 tuổi (sinh ngày 17/04/1998), cao 196 cm.
- Kristoffer Ajer có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Kristoffer Ajer ghi 0 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Brentford
Cập nhật lần cuối: 20:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.