
Álvaro Morata
Tiền đạo cắm ·
Leganés
Lịch sử chuyển nhượng Álvaro Morata
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Álvaro Morata rời Como để tới Leganés (28/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | Como | Leganés | Không công bố |
| 1/7/2013 | Real Madrid Castilla U21 | Real Madrid | Không công bố |
| 19/7/2014 | Real Madrid | Juventus | 20 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Juventus | Real Madrid | 30 triệu EUR |
| 21/7/2017 | Real Madrid | Chelsea | 66 triệu EUR |
| 28/1/2019 | Chelsea | Atlético Madrid | Không công bố |
| 30/6/2020 | Atlético Madrid | Chelsea | Không công bố |
| 1/7/2020 | Chelsea | Atlético Madrid | 35 triệu EUR |
| 22/9/2020 | Atlético Madrid | Juventus | Không công bố |
| 30/6/2022 | Juventus | Atlético Madrid | Không công bố |
| 19/7/2024 | Atlético Madrid | AC Milan | 17 triệu EUR |
| 2/2/2025 | AC Milan | Galatasaray | Cho mượn |
| 10/8/2025 | Galatasaray | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2025 | AC Milan | Como | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Como | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | AC Milan | Como | 12 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Álvaro Morata: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Álvaro Morata sinh ngày 23/10/1992, mang quốc tịch Tây Ban Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại Leganés bắt đầu ngày 28/08/2026, khi anh đến từ Como. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh ra sân 3 trận. Tại Leganés, anh mang áo số 21 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại La Liga cùng Real Madrid, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh rời Real Madrid Castilla U21 sang Real Madrid, năm anh bước sang tuổi 21. Ở Real Madrid, dữ liệu ghi cho anh 31 bàn cùng 7 kiến tạo qua 131 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Juventus đón anh ngày 19/07/2014 từ Real Madrid với phí 20 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 58 bàn và 31 kiến tạo sau 193 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 21/07/2017, anh từ Real Madrid chuyển tới Chelsea, phí 66 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 24 bàn cùng 6 kiến tạo sau 74 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Serie A ở Juventus là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn cùng 9 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 182 bàn và 58 kiến tạo. Tổng cộng anh có 627 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Álvaro Morata đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Álvaro Morata đã ra sân 3 trận cho Leganés ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Leganés từ 28/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Leganés
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 28/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Álvaro Morata là ai?
Álvaro Morata mang áo số 21 của Leganés và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 23/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Leganés
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Álvaro Morata
3 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha mang về cho Álvaro Morata 0 bàn sau 169 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 56 phút.
- 3 Trận
- 169 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,27 Điểm trung bình
Álvaro Morata thi đấu thế nào gần đây?
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Álvaro Morata tích luỹ 169 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 56 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Granada | 3–2 | 31 | 0/0 | 6,2 |
| 13-09 | CD Tenerife | 2–0 | 72 | 0/0 | 6,2 |
| 04-09 | UD Las Palmas | 0–0 | 66 | 0/0 | 6,4 |
Thống kê sự nghiệp Álvaro Morata
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Álvaro Morata có tên trong danh sách thi đấu 627 lần cho 8 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 182 bàn, 627 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Madrid | 11/12 | La Liga | 1 | 9 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 231 | 2 | 0 | 7,02 |
| Galatasaray | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,10 |
| Galatasaray | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 561 | 5 | 1 | 7,24 |
| Como | 25/26 | Serie A | 29 | 932 | 0 | 1 | 6,56 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 16 | 1105 | 5 | 0 | 6,97 |
| Juventus | 21/22 | Serie A | 36 | 2312 | 9 | 7 | 7,04 |
| Juventus | 20/21 | Serie A | 33 | 2022 | 11 | 9 | 7,03 |
| Juventus | 15/16 | Serie A | 34 | 1453 | 7 | 7 | 6,90 |
| Juventus | 14/15 | Serie A | 35 | 0 | 8 | 2 | — |
| Chelsea | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 943 | 5 | 0 | 6,71 |
| Chelsea | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2067 | 11 | 6 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 34 | 1914 | 15 | 3 | 6,98 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 37 | 1912 | 13 | 2 | 6,89 |
| Atlético Madrid | 19/20 | La Liga | 34 | 2109 | 12 | 2 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 18/19 | La Liga | 16 | 1089 | 6 | 1 | 7,03 |
| Real Madrid | 16/17 | La Liga | 34 | 1331 | 15 | 4 | 7,14 |
| Real Madrid | 13/14 | La Liga | 35 | 571 | 8 | 0 | — |
| Real Madrid | 12/13 | La Liga | 21 | 354 | 2 | 0 | — |
| AC Milan | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 395 | 1 | 1 | 6,91 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 667 | 5 | 1 | 6,91 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 297 | 0 | 0 | 6,54 |
| Juventus | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 521 | 2 | 0 | 7,04 |
| Juventus | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 597 | 6 | 1 | 7,55 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 485 | 3 | 1 | 6,88 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,65 |
| Chelsea | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 383 | 1 | 0 | 6,44 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 167 | 3 | 1 | 6,83 |
| Juventus | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 533 | 2 | 2 | 7,15 |
| Juventus | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 744 | 5 | 0 | 7,04 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 172 | 1 | 1 | 6,68 |
| Real Madrid | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 10 | 0 | 1 | 6,80 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 183 | 3 | 1 | 7,28 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Como | 2026 | Club Friendlies | 3 | 22 | 0 | 0 | 6,80 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 108 | 5 | 1 | 8,40 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 492 | 2 | 1 | 6,96 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,40 |
| Spain | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 2 | 1 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 107 | 1 | 0 | 7,30 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 471 | 2 | 0 | 7,01 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 297 | 1 | 0 | 6,40 |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 289 | 3 | 0 | 7,12 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 451 | 3 | 0 | 6,75 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 454 | 1 | 1 | 6,83 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Como | 26/27 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 208 | 1 | 0 | 6,88 |
| Leganés | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | 17/18 | FA Cup | 6 | 190 | 2 | 0 | 6,66 |
| Chelsea | 18/19 | FA Cup | 1 | 75 | 2 | 0 | 8,50 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 3 | 2 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 200 | 2 | 1 | 7,73 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 284 | 1 | 0 | 6,74 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Como | — | Coppa Italia | 6 | 79 | 1 | 0 | 6,77 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 296 | 2 | 0 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 293 | 2 | 1 | 6,77 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 301 | 1 | 0 | 6,80 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 109 | 1 | 0 | 6,77 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Álvaro Morata
- Álvaro Morata ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận Álvaro Morata có 0 bàn qua 3 trận.
- Álvaro Morata hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Álvaro Morata hiện khoác áo Leganés, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Álvaro Morata bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Álvaro Morata 33 tuổi (sinh ngày 23/10/1992), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Leganés
Cập nhật lần cuối: 19:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.