Artak Dashyan — Tiền vệ, Pyunik Yerevan

Artak Dashyan

Tiền vệ trung tâm · Pyunik Yerevan

Artak Dashyan — Pyunik Yerevan

Chặng đường sự nghiệp Artak Dashyan

Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Artak Dashyan thuộc biên chế Pyunik Yerevan, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2008, lúc anh rời Urartu II sang Urartu, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Urartu được ghi bằng 2 trận có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 19/20. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 13/14 ở FC Gandzasar tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24. Anh cập bến FC Noah ngày 01/07/2024 từ Pyunik Yerevan dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 28 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.

Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Cúp C3 Châu Âu cùng Pyunik Yerevan, với 2 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 33. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 3 bàn. Số liệu đó đi kèm 69 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 20 trận trong màu áo Armenia, kèm 1 bàn. Anh đến Pyunik Yerevan ngày 13/01/2026 từ FC Noah dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Pyunik Yerevan. Hồ sơ hiện tại ở Pyunik Yerevan ghi anh mang áo số 11.

Artak Dashyan đã khoác áo những đội nào?

Theo thống kê từng mùa, Artak Dashyan ghi 3 bàn qua 69 lần có tên trong danh sách thi đấu. 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Noah. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FC Gandzasar13/14Cúp C2 Châu Âu2010—
FC Alashkert18/19Cúp C2 Châu Âu2000—
Urartu19/20Cúp C2 Châu Âu2000—
Pyunik Yerevan22/23Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Noah25/26Cúp C2 Châu Âu2000—
FC Noah25/26Cúp C1 Châu Âu4000—
Pyunik Yerevan22/23Cúp C1 Châu Âu6000—
FC Alashkert18/19Cúp C1 Châu Âu2000—
FC Alashkert17/18Cúp C1 Châu Âu4000—
FC Alashkert16/17Cúp C1 Châu Âu4000—
FK Vardar Skopje15/16Cúp C1 Châu Âu2000—
Pyunik Yerevan22/23Cúp C3 Châu Âu6540207,12
Pyunik Yerevan23/24Cúp C3 Châu Âu690006,50
FC Noah24/25Cúp C3 Châu Âu14175006,83
FC Noah25/26Cúp C3 Châu Âu8000—
Pyunik Yerevan26/27Cúp C3 Châu Âu329006,60
Armenia—World Cup Qualification UEFA2000—
Armenia2026World Cup Qualification UEFA2000—
Armenia2014Giao hữu quốc tế1000—
Armenia22/23UEFA Nations League6293106,45
Armenia24/25UEFA Nations League461006,15
Armenia2022Giao hữu quốc tế2000—
Armenia2023Giao hữu quốc tế1000—
Armenia2024Giao hữu quốc tế273007,40

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Thông tin tiểu sử Artak Dashyan

Artak Dashyan mang áo số 11 của Pyunik Yerevan và chơi ở vị trí tiền vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm. Chân thuận của anh là chân phải.

Vị trí
Tiền vệ trung tâm
Ngày sinh
20/11/1989 (36 tuổi)
Quốc tịch
Armenia
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
11
CLB hiện tại
Pyunik Yerevan
Giá trị ước tính
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Artak Dashyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Artak Dashyan đang khoác áo Pyunik Yerevan ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 13/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 11. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 73 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
Pyunik Yerevan
Giải đấu
Cúp C3 Châu Âu
Số áo
11
Gia nhập
13/01/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)

Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Artak Dashyan

1 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu mang về cho Artak Dashyan 0 bàn sau 29 phút. Mỗi trận anh có trung bình 29 phút trên sân. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.

  • 1 Trận
  • 29 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Sút
  • 1 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 6,60 Điểm trung bình

Lịch sử chuyển nhượng Artak Dashyan

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Artak Dashyan là từ FC Gandzasar sang Al-Muharraq SC theo dạng cho mượn ngày 09/01/2014. Lượt liền trước trong hồ sơ: Urartu II sang Urartu ngày 01/07/2008, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
9/1/2014FC GandzasarAl-Muharraq SCCho mượn
1/7/2008Urartu IIUrartuKhông công bố
1/1/2010UrartuMetalurh Donetsk500 nghìn EUR
1/7/2011Metalurh DonetskUrartuKhông công bố
16/1/2013UrartuFC GandzasarTự do
9/1/2014FC GandzasarMuharraqCho mượn
30/6/2014Al-Muharraq SCFC GandzasarTrở lại sau cho mượn
4/7/2014FC GandzasarFK Vardar SkopjeKhông công bố
1/7/2016FK Vardar SkopjeFC AlashkertTự do
28/2/2019FC AlashkertNo teamKhông công bố
1/7/2019No teamUrartuKhông công bố
26/2/2020UrartuAtyrauTự do
1/1/2022AtyrauPyunik YerevanTự do
1/7/2024Pyunik YerevanFC NoahTự do
13/1/2026FC NoahPyunik YerevanTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Artak Dashyan khoác áo đội tuyển nào?

Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Artak Dashyan có 20 trận cho Armenia và ghi 1 bàn.

Armenia 20 trận 1 bàn Lần gần nhất: 9/9/2025

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Phong độ gần đây của Artak Dashyan

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
23-07Debreceni VSC1–0290/06,6
16-07Marsaxlokk FC1–0Không vào sân——
09-07Marsaxlokk FC0–3Không vào sân——

Câu hỏi thường gặp về Artak Dashyan

Artak Dashyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Artak Dashyan 36 tuổi (sinh ngày 20/11/1989), cao 181 cm.
Artak Dashyan có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Artak Dashyan ghi 0 bàn sau 1 trận.
Artak Dashyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Pyunik Yerevan là CLB hiện tại của Artak Dashyan, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền vệ.

Cập nhật lần cuối: 18:11 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.