
Eric García thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Eric García với FC Barcelona được ghi nhận đến 30/06/2031. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là La Liga. Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Barcelona ngày 30/06/2024.
- Câu lạc bộ
- FC Barcelona
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 30/06/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Eric García mùa 26/27
3 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Eric García 0 bàn sau 199 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,07. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,37.
- 3 Trận
- 199 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,07 xG
- 0,46 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,37 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Eric García
Eric García là hậu vệ 25 tuổi đang chơi cho FC Barcelona. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Tây Ban Nha. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/01/2001 — năm nay 25 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 9/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- FC Barcelona
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 39 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Eric García
Eric García chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 3 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 66 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Valencia | 0–5 | 29 | 0/0 | 6,7 |
| 31-08 | Rayo Vallecano | 5–2 | Không vào sân | — | — |
| 27-08 | Athletic Club | 2–0 | 80 | 0/0 | 7,5 |
| 23-08 | Elche | 0–5 | 90 | 0/0 | 7,9 |
Hành trình sự nghiệp của Eric García
Theo thống kê từng mùa, Eric García ghi 12 bàn qua 316 lần có tên trong danh sách thi đấu. 66% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Barcelona. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 430 | 0 | 0 | 6,92 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 380 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 794 | 0 | 0 | 6,79 |
| FC Barcelona | 25/26 | La Liga | 37 | 2730 | 1 | 2 | 7,11 |
| FC Barcelona | 24/25 | La Liga | 32 | 1575 | 2 | 3 | 6,99 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 3 | 56 | 0 | 0 | 6,60 |
| Girona FC | 23/24 | La Liga | 31 | 2641 | 5 | 0 | 7,18 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 38 | 1426 | 1 | 0 | 6,92 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 33 | 2042 | 0 | 0 | 6,87 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 780 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 274 | 2 | 0 | 6,33 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 222 | 0 | 1 | 6,72 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 252 | 0 | 0 | 6,57 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 208 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 21 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Barcelona | 2026 | Club Friendlies | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 417 | 0 | 0 | 6,94 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 166 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 252 | 0 | 0 | 6,80 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 72 | 0 | 0 | 7,00 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,95 |
| FC Barcelona | 26/27 | La Liga | 7 | 469 | 0 | 0 | 7,07 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 174 | 0 | 1 | 6,80 |
| Girona FC | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 265 | 1 | 0 | 6,92 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,68 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 270 | 0 | 1 | 6,87 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Eric García, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Eric García thuộc biên chế FC Barcelona, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với FC Barcelona, nơi anh đến ngày 30/06/2024 từ Girona FC sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn và 7 kiến tạo sau 207 trận nằm trong danh sách thi đấu cho FC Barcelona. Tại FC Barcelona, anh khoác áo số 24 và có hợp đồng tới 30/06/2031.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Manchester City tại FA Cup ở mùa 18/19, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2019, lúc anh chuyển từ Manchester City U21 sang Manchester City, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Manchester City, dữ liệu ghi cho anh 76 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 22/23 tại La Liga cùng FC Barcelona, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 21. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn và 8 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 316 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 44 trận cho Spain. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại La Liga cùng FC Barcelona, với 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Chuyển nhượng và giá trị của Eric García
Dữ liệu chuyển nhượng của Eric García gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Girona FC trở lại FC Barcelona sau kỳ cho mượn ngày 30/06/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | Manchester City | FC Barcelona | Tự do |
| 30/6/2024 | Girona FC | FC Barcelona | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Manchester City U21 | Manchester City | Không công bố |
| 1/7/2021 | Manchester City | Barcelona | Tự do |
| 1/9/2023 | FC Barcelona | Girona FC | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Girona FC | Barcelona | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Eric García
Dữ liệu đội tuyển của Eric García, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 44 trận cho Spain.
Spain 44 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Eric García
- Eric García bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eric García 25 tuổi (sinh ngày 09/01/2001), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Eric García mùa 26/27 ra sao?
- Eric García ra sân 3 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn.
- Eric García đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Eric García đang thuộc biên chế FC Barcelona, mang áo số 24 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu FC Barcelona
Cập nhật lần cuối: 00:01 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.