
Gulzhigit Alykulov
Tiền đạo cánh trái ·
Dinamo Minsk
Chuyển nhượng và giá trị của Gulzhigit Alykulov
Gulzhigit Alykulov gia nhập FC Kyrgyzaltyn theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2018. Hồ sơ định giá anh khoảng 590 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2018 | Antalyaspor U19 | FC Kyrgyzaltyn | Tự do |
| 20/7/2018 | FC Kyrgyzaltyn | FC Alga Bishkek | Không công bố |
| 15/2/2019 | FC Alga Bishkek | Neman Grodno | Không công bố |
| 27/1/2020 | Neman Grodno | Kairat Almaty | 180 nghìn EUR |
| 4/8/2023 | Kairat Almaty | Neman Grodno | Tự do |
| 10/1/2025 | Neman Grodno | Torpedo Moscow | Tự do |
| 20/1/2026 | Torpedo Moscow | Dinamo Minsk | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Gulzhigit Alykulov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Gulzhigit Alykulov trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Dinamo Minsk ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 20/01/2026, khi anh rời Torpedo Moscow sang Dinamo Minsk dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Dinamo Minsk. Hồ sơ hiện tại ở Dinamo Minsk ghi anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2018, lúc anh chuyển từ Antalyaspor U19 sang FC Kyrgyzaltyn theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 18 tuổi. Neman Grodno đón anh ngày 15/02/2019 từ FC Alga Bishkek. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hồ sơ ghi cho anh 18 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Kairat Almaty. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 20/21 đến 22/23. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Kairat Almaty tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 20/21, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 27 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 36 trận cho Kyrgyzstan, kèm 1 bàn. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 21/22 tại Cúp C3 Châu Âu cùng FC Kairat Almaty, với 8 lần, năm anh tròn 21 tuổi.
Gulzhigit Alykulov thuộc biên chế CLB nào?
Gulzhigit Alykulov thuộc biên chế Dinamo Minsk, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 590 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Minsk
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 20/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Gulzhigit Alykulov
Ở tuổi 25, Gulzhigit Alykulov đang là tiền đạo trong đội hình Dinamo Minsk. Anh mang áo số 11 tại Dinamo Minsk.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 25/11/2000 (25 tuổi)
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Dinamo Minsk
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Gulzhigit Alykulov
Các đội Gulzhigit Alykulov từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Kairat Almaty, Neman Grodno, Dinamo Minsk. 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Kairat Almaty.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Kairat Almaty | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kyrgyzstan | — | World Cup Qualification AFC | 15 | 497 | 1 | 1 | 6,76 |
| FC Kairat Almaty | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 69 | 0 | 0 | 6,35 |
| FC Kairat Almaty | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neman Grodno | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Neman Grodno | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dinamo Minsk | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kyrgyzstan | — | World Cup Qualification AFC | 7 | 90 | 0 | 0 | 5,20 |
| Kyrgyzstan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kyrgyzstan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kyrgyzstan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kyrgyzstan | — | AFC Asian Cup 2023 | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Gulzhigit Alykulov khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Gulzhigit Alykulov có 36 trận cho Kyrgyzstan, trong đó có 1 bàn thắng.
Kyrgyzstan 36 trận 1 bàn Lần gần nhất: 10/6/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Gulzhigit Alykulov mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Gulzhigit Alykulov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-08 | Sporting Braga | 0–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Sporting Braga | 1–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | Neftçi PFK | 0–1 | Không vào sân | — |
| 22-07 | Neftçi PFK | 2–4 | Không vào sân | — |
| 16-07 | FK Sileks Kratovo | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Gulzhigit Alykulov
- Vị trí thi đấu của Gulzhigit Alykulov là gì?
- Vị trí của Gulzhigit Alykulov trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái, hiện khoác áo Dinamo Minsk.
- Gulzhigit Alykulov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Dinamo Minsk là CLB hiện tại của Gulzhigit Alykulov, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Gulzhigit Alykulov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gulzhigit Alykulov 25 tuổi (sinh ngày 25/11/2000), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Dinamo Minsk
Cập nhật lần cuối: 20:20 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.