
Henry Martín
Tiền đạo ·
Club América
Henry Martín đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 33, Henry Martín là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Club América. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Club América hiện thi đấu tại VĐQG Mexico theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Club América
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/01/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Henry Martín
Mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Henry Martín góp mặt 7 trận trong màu áo Club América. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,81. Trung bình anh thi đấu 82 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 573 Phút
- 3 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 3,08 xG
- 0,69 xA
- 13 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,81 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Henry Martín
Sinh ngày 18/11/1992, Henry Martín là tiền đạo và hiện thuộc Club América. Hợp đồng với Club América được ghi nhận đến 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Mexico.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 18/11/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Club América
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Henry Martín các trận vừa qua
Henry Martín chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Cộng dồn các trận đó, anh có 2 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | CD Guadalajara | 2–2 | 86 | 0/1 | 6,8 |
| 13-09 | Cruz Azul | 4–3 | 78 | 0/0 | 6,7 |
| 30-08 | Club Puebla | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | FC Juárez | 1–2 | 90 | 2/0 | 7,9 |
| 16-08 | Atlético San Luis | 3–0 | 72 | 0/0 | 6,4 |
Henry Martín đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Henry Martín là 14/15 tại Club Tijuana. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 105 bàn và 370 trận có tên trong danh sách thi đấu. 79% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Club América.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 15 | 0 | 1 | 0 | — |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 10 | 693 | 2 | 0 | 6,73 |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 21 | 356 | 1 | 1 | 6,63 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 19 | 970 | 5 | 2 | 6,99 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 21 | 1039 | 4 | 3 | 6,88 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 8 | 620 | 2 | 0 | 6,86 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 15 | 871 | 7 | 2 | 7,09 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 20 | 970 | 4 | 2 | 6,82 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 21 | 1672 | 14 | 5 | 7,20 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 20 | 1423 | 8 | 5 | 7,07 |
| Club América | — | Liga MX Clausura | 13 | 847 | 2 | 3 | 6,85 |
| Club Tijuana | 14/15 | VĐQG Mexico | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Tijuana | 15/16 | VĐQG Mexico | 11 | 405 | 1 | 5 | 7,12 |
| Club Tijuana | 16/17 | VĐQG Mexico | 4 | 67 | 0 | 0 | 6,47 |
| Club Tijuana | 17/18 | VĐQG Mexico | 14 | 199 | 0 | 0 | 6,46 |
| Club América | 18/19 | VĐQG Mexico | 23 | 800 | 2 | 1 | 6,81 |
| Club América | 2019 | VĐQG Mexico | 17 | 1273 | 8 | 4 | 7,24 |
| Club América | 2020 | VĐQG Mexico | 19 | 1345 | 8 | 1 | 7,19 |
| Club América | 2021 | VĐQG Mexico | 16 | 774 | 2 | 1 | 6,74 |
| Club América | 2022 | VĐQG Mexico | 21 | 1435 | 13 | 6 | 7,29 |
| Club América | 2023 | VĐQG Mexico | 17 | 1146 | 8 | 5 | 7,36 |
| Club América | 2024 | VĐQG Mexico | 23 | 1592 | 9 | 6 | 7,29 |
| Club América | 2025 | Liga MX Clausura | 7 | 337 | 1 | 1 | 6,44 |
| Club América | 2025 | VĐQG Mexico | 5 | 111 | 0 | 0 | 6,07 |
| Mexico | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 148 | 1 | 0 | 7,10 |
| Club América | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | — | World Cup Qualification CONCACAF | 12 | 156 | 2 | 0 | 6,73 |
| Mexico | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 150 | 0 | 0 | 6,63 |
| Mexico | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 40 | 0 | 1 | 6,75 |
| Mexico | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,65 |
| Club América | 2026 | VĐQG Mexico | 7 | 487 | 3 | 1 | 6,82 |
| Mexico | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mexico | 22/23 | CONCACAF Nations League | 5 | 201 | 1 | 1 | 6,88 |
| Mexico | 23/24 | CONCACAF Nations League | 4 | 250 | 0 | 1 | 6,63 |
| Mexico | 24/25 | CONCACAF Nations League | 1 | 24 | 2 | 0 | 8,50 |
| Mexico | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 359 | 2 | 1 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Henry Martín qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Henry Martín thuộc biên chế Club América, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 1 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Club América bắt đầu ngày 01/01/2018, khi anh đến từ Club Tijuana. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh ra sân 7 trận và ghi 3 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 292 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 100 bàn và 48 kiến tạo trong màu áo Club América. Hồ sơ hiện tại ở Club América ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh gia nhập Venados, năm anh tròn 21 tuổi. Club Tijuana đón anh ngày 01/07/2014 từ Venados với phí 990 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 78 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 6 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại VĐQG Mexico cùng Club Tijuana, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 105 bàn cùng 54 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 370 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại VĐQG Mexico ở Club América là mùa cao nhất trong dữ liệu với 13 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 30.
Lịch sử chuyển nhượng Henry Martín
Giá trị chuyển nhượng của Henry Martín được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Club América (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Venados sang Club Tijuana ngày 01/07/2014, phí 990 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Venados | Không công bố |
| 1/7/2014 | Venados | Club Tijuana | 990 nghìn EUR |
| 31/12/2017 | Club Tijuana | Club América | Không công bố |
| 1/1/2018 | Club Tijuana | Club América | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Henry Martín
- Henry Martín đang khoác áo đội bóng nào?
- Club América là CLB hiện tại của Henry Martín, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Henry Martín bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Henry Martín 33 tuổi (sinh ngày 18/11/1992), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Henry Martín mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Henry Martín ghi 3 bàn sau 7 trận và có 2 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Club América
Cập nhật lần cuối: 12:00 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.