Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
Xem VĐQG Mexico đang ngã ngũ tới đâu: thứ tự trên bảng, hiệu số và phong độ gần đây của từng đội. Cuộc đua VĐQG Mexico sau 9 vòng: CD Toluca 19 điểm, CD Guadalajara 18 điểm. Mùa giải đi được chừng 9 vòng với 18 đội tham dự. Tính cả mùa, mỗi trận VĐQG Mexico có 2,8 bàn; giải ở mức trung bình, vạch tài xỉu thường quanh ngưỡng quen thuộc. Liga MX là giải vô địch quốc gia cao nhất Mexico, đặc trưng bởi thể thức chia làm hai giai đoạn ngắn mỗi năm thay vì một mùa giải dài như châu Âu: Apertura (giai đoạn mở, khoảng tháng 7 đến tháng 12) và Clausura (giai đoạn đóng, khoảng tháng 1 đến tháng 5). Thứ hạng chỉ là phần nổi — kéo xuống xem lịch và kết quả để thấy xu hướng thật.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Mexico
- Liên đoàn
- CONCACAF
- Mùa giải
- 2 giai đoạn/năm: Apertura (Tháng 7–12) và Clausura (Tháng 1–5)
- Số đội
- 18
- Đang dẫn đầu
- CD Toluca
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Mexico
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 9 | 6 | 1 | 2 | +11 | 19 | LWWWW |
| 2 | | 9 | 5 | 3 | 1 | +9 | 18 | DWWDW |
| 3 | | 8 | 5 | 2 | 1 | +9 | 17 | DLWWW |
| 4 | | 9 | 5 | 0 | 4 | +1 | 15 | LWWWL |
| 5 | | 8 | 4 | 2 | 2 | +3 | 14 | DWWLD |
| 6 | | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 | DWLDW |
| 7 | | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 | DLWLW |
| 8 | | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | DLWLW |
| 9 | | 9 | 4 | 2 | 3 | -2 | 14 | DLDLW |
| 10 | | 8 | 4 | 1 | 3 | +4 | 13 | WDLLW |
| 11 | | 9 | 3 | 3 | 3 | +5 | 12 | DWWDD |
| 12 | | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | DLWLD |
| 13 | | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | WLLWD |
| 14 | | 9 | 1 | 5 | 3 | -5 | 8 | DLDDL |
| 15 | | 9 | 2 | 2 | 5 | -6 | 8 | LLDLD |
| 16 | | 9 | 1 | 4 | 4 | -4 | 7 | LDDDW |
| 17 | | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | WWLDL |
| 18 | | 9 | 1 | 0 | 8 | -17 | 3 | WLLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Mexico
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Salomón Rondón | CF Pachuca | 10 | 9 |
| 2 | Gilberto Mora | Club Tijuana | 5 | 7 |
| 3 | Julián Carranza | Club Necaxa | 5 | 8 |
| 4 | Lucas Ocampos | CF Monterrey | 5 | 7 |
| 5 | Óscar Estupiñán | FC Juárez | 5 | 9 |
| 6 | Daniel Arcila | Club León | 4 | 9 |
| 7 | Federico Viñas | CD Toluca | 4 | 7 |
| 8 | Juninho | Pumas UNAM | 4 | 9 |
| 9 | Ricardo Marín | CD Guadalajara | 4 | 9 |
| 10 | Roberto Alvarado | CD Guadalajara | 4 | 9 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Mexico
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Rodríguez | Cruz Azul | 5 | 9 |
| 2 | José Paradela | Cruz Azul | 4 | 9 |
| 3 | Juan Brunetta | Tigres UANL | 4 | 9 |
| 4 | Diego Rossi | CF Monterrey | 3 | 7 |
| 5 | Jhojan Julio | Atlante FC | 3 | 9 |
| 6 | José Luis Rodríguez | FC Juárez | 3 | 9 |
| 7 | Kevin Álvarez | Club América | 3 | 7 |
| 8 | Nicolás Vallejo | CF Pachuca | 3 | 9 |
| 9 | Robert Morales | Pumas UNAM | 3 | 9 |
| 10 | Alberto Herrera | Club Puebla | 2 | 8 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 27/09
VĐQG Mexico
Thứ 2, 28/09
VĐQG Mexico
Cập nhật lần cuối: 04:19 · 26/09/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Ai đang dẫn đầu VĐQG Mexico?
CD Toluca đang đứng đầu VĐQG Mexico với 19 điểm sau 9 trận, hiệu số +11. Thứ hạng cập nhật lại ngay khi lượt trận mới kết thúc.
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico xếp thứ tự theo tiêu chí nào?
Thắng 3 điểm, hòa 1, thua 0; 18 đội của VĐQG Mexico xếp theo tổng điểm, bằng điểm thì xét hiệu số bàn thắng bại rồi số bàn ghi được.