Atlante FC
Mexico
Thứ hạng VĐQG Mexico
Atlante FC đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội tại VĐQG Mexico, với 9 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Atlante FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Atlante FC là một đội bóng Mexico. Người hâm mộ quen gọi đội là Atlante. Đây là một đại diện của bóng đá Mexico.
Thành tích mùa 2026 của Atlante FC
Atlante FC giữ vị trí thứ 14 mùa 2026. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Bảng có 18 đội tranh tài.
Atlante FC thi đấu thế nào gần đây?
Atlante FC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng CF Monterrey 4-2, hoà Club Puebla 1-1 và thua CF Pachuca 0-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Atlante FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Atlante FC nằm giữa Atlético San Luis và Club Necaxa. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Cách biệt với CD Toluca là 10 điểm.
Khác biệt sân bãi của Atlante FC
Thành tích hai sân của Atlante FC là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 7 bàn thua. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Atlante FC
Trên hàng công Atlante FC, Jhojan Julio là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Số lần góp mặt là 10 trận. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo.
Atlante FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Atlante FC đang là −5. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 17.
Đối thủ kế tiếp của Atlante FC
Trận kế tiếp tại VĐQG Mexico, Atlante FC gặp Querétaro FC trên sân khách ngày 11/10/2026. Đội còn 14 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Emiliano Espinoza | Hậu vệ | Mexico |
| - | Alejandro Urzua | Tiền vệ | USA |
| 1 | Óscar Jiménez | Thủ môn | Mexico |
| 3 | Luis Sánchez | Hậu vệ | Mexico |
| 4 | Eduardo Tercero | Hậu vệ | Mexico |
| 5 | Hardy Meza | Tiền vệ | Mexico |
| 6 | Nicolas Carrera | Hậu vệ | USA |
| 7 | Jhojan Julio | Tiền vệ | Ecuador |
| 8 | Eugenio Pizzuto | Tiền vệ | Mexico |
| 9 | Luis Puente | Tiền đạo | Mexico |
| 10 | Octavio Vázquez | Tiền vệ | Mexico |
| 11 | Joaquin Moxica | Tiền đạo | Mexico |
| 13 | Maximiliano García | Tiền vệ | Mexico |
| 14 | Cristobal Alfaro | Hậu vệ | Mexico |
| 15 | Jairón Charcopa | Tiền đạo | Ecuador |
| 16 | José González | Tiền vệ | Mexico |
| 16 | Jose Gonzalez | Tiền đạo | |
| 16 | Mario David Quiroz Villon | Tiền vệ | Ecuador |
| 17 | Leonardo Mejía | Tiền vệ | Mexico |
| 18 | Christian Bermúdez | Tiền vệ | Mexico |
| 19 | Luis Calzadilla | Tiền vệ | Mexico |
| 20 | Gilberto Adame | Tiền đạo | Mexico |
| 21 | Javier Ibarra | Tiền vệ | Mexico |
| 22 | Roberto Barragan | Thủ môn | Mexico |
| 24 | Ari Contreras | Hậu vệ | Mexico |
| 25 | Martín Fernández | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | Axl Padilla | Hậu vệ | Mexico |
| 27 | Armando Escobar | Hậu vệ | Mexico |
| 29 | Walter Portales | Hậu vệ | USA |
| 30 | Martín Sarrafiore | Tiền vệ | Argentina |
| 32 | Diogo Bagüí | Hậu vệ | Ecuador |
| 33 | Jordan García | Thủ môn | Colombia |
| 34 | Edgar Jiménez | Tiền vệ | Mexico |
| 37 | Walter Clar | Tiền vệ | Paraguay |
| 44 | Aarón Quirós | Hậu vệ | Argentina |
| 184 | Rubén Coubert | Tiền đạo | Mexico |
| 188 | Diego Monarrez | Tiền vệ |