Atlético San Luis
Mexico
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Atlético San Luis
Atlético San Luis góp mặt tại VĐQG Mexico mùa 2026. Đây là một đại diện của bóng đá Mexico. Sức chứa của sân là 25.907 chỗ.
Atlético San Luis đứng thứ mấy tại VĐQG Mexico?
Atlético San Luis giữ vị trí thứ 13 mùa 2026. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Atlético San Luis
Trận gần nhất, Atlético San Luis thắng Club Necaxa 3-1 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn.
Atlético San Luis đang bám đuổi những ai?
Atlético San Luis và Atlante FC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Pumas UNAM đang hơn đội 3 điểm. Cách biệt với CD Toluca là 10 điểm.
Atlético San Luis trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Atlético San Luis 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 8 bàn thua.
Người ghi bàn nhiều nhất Atlético San Luis mùa 2026
David Rodriguez là người ghi nhiều bàn nhất cho Atlético San Luis mùa 2026 với 2 bàn. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Chân sút này có 9 lần được đăng ký thi đấu.
Atlético San Luis ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Atlético San Luis mùa 2026. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −5.
Trận kế tiếp của Atlético San Luis
Ngày 28/9/2026, Atlético San Luis bước vào cuộc đấu với Pumas UNAM. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Andrés Sánchez | Thủ môn | Mexico |
| 1 | Diego Urtiaga | Thủ môn | Mexico |
| 2 | Román Torres | Hậu vệ | Mexico |
| 3 | Robson Bambu | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Roberto Meraz | Tiền vệ | Mexico |
| 6 | Juanpe | Hậu vệ | Spain |
| 7 | Benjamín Galdames | Tiền vệ | Mexico |
| 8 | Ronaldo Nájera | Tiền vệ | Mexico |
| 9 | João Pedro Galvão | Tiền đạo | Italy |
| 10 | Sébastien Salles-Lamonge | Tiền vệ | France |
| 11 | David Rodriguez | Tiền đạo | USA |
| 13 | Johan Caicedo | Tiền vệ | Colombia |
| 14 | Miguel García Álvarez | Tiền vệ | Mexico |
| 16 | Lucas Esteves | Hậu vệ | Brazil |
| 17 | Anderson Duarte | Tiền đạo | Uruguay |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ | Mexico |
| 19 | Santiago Muñoz | Tiền đạo | Mexico |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo | Mexico |
| 21 | Oscar Macías | Tiền vệ | Mexico |
| 22 | Rafa Llorente | Tiền vệ | Spain |
| 22 | Rafael Nicolas Llorente Sanz | Tiền đạo | Spain |
| 23 | Cesar Lopez | Thủ môn | Mexico |
| 25 | Gibran Lajud | Thủ môn | Mexico |
| 26 | Sebastián Pérez Bouquet | Tiền vệ | Mexico |
| 28 | Jesús Medina | Tiền vệ | Paraguay |
| 30 | Benjamín Galindo | Hậu vệ | Mexico |
| 31 | Eduardo Águila | Hậu vệ | Mexico |
| 35 | Kevin Ortega | Tiền vệ | Mexico |
| 99 | Felipe Mora | Tiền đạo | Chile |