
João Pedro Galvão
Tiền đạo cắm ·
Atlético San Luis
Chấn thương: Cruciate Ligament Injury · Dự kiến trở lại: 20/1/2027
Chặng đường sự nghiệp João Pedro Galvão
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, João Pedro Galvão thuộc biên chế Atlético San Luis, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/05/2010, lúc anh từ Atlético Mineiro U20 chuyển tới Atlético Mineiro, năm anh tròn 18 tuổi. Anh cập bến Peñarol ngày 01/08/2011 từ Palermo theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2012 ở Santos tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Cagliari đón anh ngày 01/09/2014 từ Estoril Praia với phí 1,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 241 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 71 bàn và 18 kiến tạo trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở Estoril Praia, với 8 bàn. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 117 bàn cùng 23 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 440 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 2 trận cho Italy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Serie A cùng Cagliari, với 18 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ Hull City sang Atlético San Luis dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 26 bàn cùng 1 kiến tạo sau 34 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Atlético San Luis. Hồ sơ hiện tại ở Atlético San Luis ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
João Pedro Galvão đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của João Pedro Galvão là 2012 tại Santos. Số liệu từng mùa cộng dồn: 117 bàn, 440 lần có tên trong danh sách. 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Cagliari.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 6 | 222 | 0 | 0 | 6,68 |
| Fenerbahçe | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 23 | 971 | 4 | 1 | 6,72 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,20 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Estoril Praia | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 0 | 8 | 0 | — |
| Estoril Praia | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 88 | 1 | 0 | 6,90 |
| Estoril Praia | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 62 | 0 | 0 | 7,00 |
| Fenerbahçe | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 271 | 1 | 0 | 6,73 |
| Santos | 2012 | VĐQG Brazil | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | 21/22 | Serie A | 37 | 3325 | 13 | 4 | 6,97 |
| Cagliari | 20/21 | Serie A | 38 | 3262 | 16 | 3 | 7,12 |
| Cagliari | 19/20 | Serie A | 36 | 3155 | 18 | 4 | 7,10 |
| Cagliari | 18/19 | Serie A | 34 | 2569 | 7 | 2 | 6,83 |
| Cagliari | 17/18 | Serie A | 23 | 1661 | 5 | 1 | 6,79 |
| Cagliari | 16/17 | Serie A | 22 | 1458 | 7 | 3 | 6,98 |
| Cagliari | 14/15 | Serie A | 36 | 0 | 5 | 1 | — |
| Grêmio | 2023 | VĐQG Brazil | 18 | 643 | 0 | 1 | 6,58 |
| Grêmio | 2024 | VĐQG Brazil | 12 | 590 | 0 | 0 | 6,58 |
| Atlético San Luis | 2025 | Liga MX Clausura | 17 | 1530 | 14 | 1 | 7,42 |
| Atlético San Luis | 2025 | VĐQG Mexico | 17 | 1500 | 12 | 0 | 7,15 |
| Hull City | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 35 | 2165 | 6 | 2 | 6,62 |
| Atlético San Luis | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,30 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 3 | 24 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cagliari | — | Coppa Italia | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,50 |
| Peñarol | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
João Pedro Galvão là ai?
João Pedro Galvão là tiền đạo người Ý 34 tuổi, hiện khoác áo Atlético San Luis. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/03/1992 — năm nay 34 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 9/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Atlético San Luis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
João Pedro Galvão đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 34, João Pedro Galvão là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Atlético San Luis. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 1,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Atlético San Luis
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của João Pedro Galvão
Dữ liệu chuyển nhượng của João Pedro Galvão gồm 19 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/5/2010 | Atlético Mineiro U20 | Atlético Mineiro | Không công bố |
| 1/8/2010 | Atlético Mineiro | Palermo | 2,5 triệu EUR |
| 1/1/2011 | Palermo | Vitória SC | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Vitória SC | Palermo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2011 | Palermo | Peñarol | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Peñarol | Palermo | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2012 | Palermo | Desportivo Brasil | Tự do |
| 5/7/2012 | Desportivo Brasil | Santos | Không công bố |
| 30/6/2013 | Santos | Desportivo Brasil | Không công bố |
| 1/7/2013 | Desportivo Brasil | Estoril Praia | Không công bố |
| 30/6/2014 | Estoril Praia | Desportivo Brasil | Không công bố |
| 1/7/2014 | Desportivo Brasil | Estoril Praia | Không công bố |
| 1/9/2014 | Estoril Praia | Cagliari | 1,3 triệu EUR |
| 21/7/2022 | Cagliari | Fenerbahçe | 4,7 triệu EUR |
| 2/8/2023 | Fenerbahçe | Grêmio | Cho mượn |
| 31/7/2024 | Grêmio | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 20/8/2024 | Fenerbahçe | No team | Không công bố |
| 26/9/2024 | No team | Hull City | Không công bố |
| 1/7/2025 | Hull City | Atlético San Luis | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
João Pedro Galvão khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của João Pedro Galvão, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 2 trận cho Italy.
Italy 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/3/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về João Pedro Galvão
- Quốc tịch của João Pedro Galvão là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, João Pedro Galvão mang quốc tịch Ý và từng khoác áo Italy.
- João Pedro Galvão hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atlético San Luis là CLB hiện tại của João Pedro Galvão, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- João Pedro Galvão bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận João Pedro Galvão 34 tuổi (sinh ngày 09/03/1992), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:56 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.