Atlético San Luis vs Club Necaxa
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,5 Oscar Macías Atlético San Luis
- 7,4 Sébastien Salles-Lamonge Atlético San Luis
- 7,4 Felipe Mora Atlético San Luis
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Atlético San Luis và Club Necaxa
Atlético San Luis bị dẫn bàn trước rồi lật ngược thế trận để thắng Club Necaxa 3-1. Đây là trận thuộc vòng 9. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-1.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Các bàn thắng trải từ phút 10 tới phút 81. Hiệp một có 2 trong tổng số 4 bàn. Một pha phản lưới nhà của C. Andrade ở phút 54 góp phần vào tỷ số.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Pha phản lưới nhà ở phút 54 là khoảnh khắc đáng tiếc nhất trận. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Chuỗi kết quả trước đó của Club Necaxa là thua Club Puebla 0-1, hoà Tigres UANL 1-1 và thua Cruz Azul 1-3. Trước chuyến đi này, Club Necaxa thua Club Puebla 0-1. Atlético San Luis thua Club León 0-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Những người tạo khác biệt trong trận
Javier Ruiz là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định.
Lịch sử đối đầu Atlético San Luis và Club Necaxa
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 15 bàn. Tổng bàn thắng đối đầu là 19 cho Atlético San Luis và 30 cho Club Necaxa.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Atlético San Luis hưởng 2 quả phạt góc, Club Necaxa có 5. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra. Trọng tài rút 2 thẻ vàng.
Atlético San Luis và Club Necaxa đứng ở đâu sau trận?
Trên bảng xếp hạng, Atlético San Luis đang thứ 13 với 9 điểm còn Club Necaxa thứ 15. Hiệu số hiện tại nghiêng về Atlético San Luis. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.10 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 3.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.15 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.25 | 3.45 | 2.73 |
| Nhà cái 9 | 2.16 | 3.40 | 3.10 |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.23 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.27 | 3.30 | 2.98 |
| Nhà cái 16 | 2.31 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 2.27 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.22 (kèo giảm) | 3.74 (kèo tăng) | 3.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.18 (kèo giảm) | 3.26 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.20 | 3.40 | 2.95 |
| Nhà cái 23 | 2.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.20 | 3.40 | 2.98 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 11.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.02 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.01 (kèo giảm) | 11.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.80 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 3.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.20 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.23 (kèo giảm) | 4.39 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.15 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.68 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.66 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.74 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.69 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.69 | 2.10 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.59 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.88 | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.56 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.80 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.69 | 1.42 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.56 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.55 (kèo tăng) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.55 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.59 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.57 | 2.20 |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.29 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 8.40 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 8.00 (kèo tăng) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 8.40 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.40 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.60 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.90 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 7.60 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.60 | 1.03 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.14 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 5.15 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.50 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.20 | 1.12 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.35 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.17 | 1.23 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.55 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.95 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.90 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.25 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.25 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.20 | 1.30 |
| Nhà cái 17 | 3.20 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.50 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 3.50 (kèo tăng) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.25 | 1.30 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.50 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.60 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.70 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.47 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 2.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.25 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.23 | 1.65 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.90 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.99 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.85 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.60 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.63 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.70 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.65 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.17 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.45 (kèo tăng) | 2.67 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.53 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.49 | 2.59 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.37 | 2.85 |
| Nhà cái 19 | 1.43 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.85 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.23 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.27 | 3.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.50 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.15 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.16 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.11 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.17 (kèo tăng) | 4.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.95 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.09 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.15 (kèo tăng) | 5.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.43 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.12 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.12 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.07 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.13 (kèo tăng) | 5.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.80 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 7.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.03 (kèo tăng) | 7.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 7.70 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.31 (kèo giảm) | 1.26 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.29 (kèo giảm) | 1.23 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.33 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.33 | 1.25 | 1.66 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.63 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.68 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.20 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 2.98 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 2.98 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.51 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.37 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.87 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.89 | 1.89 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.36 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.32 | 1.52 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.85 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.85 | 1.27 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
13 J. Caicedo -
26 S. P. Bouquet -
20 L. Flores -
6 Juanpe -
5 R. Meraz -
23 C. Lopez -
14 M. G. Álvarez -
8 R. Nájera -
7 B. Galdames -
19 S. Muñoz
-
99 E. Rodriguez -
21 M. Espíndola -
14 M. Zaleta -
11 J. Torres -
6 D. Leyva -
181 J. Orantes -
88 C. A. V. Tenorio -
15 D. Ochoa -
2 E. Martínez -
13 O. González
Chơi hay nhất
6 lần tắc bóng
2 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Atlético San Luis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Gibran Lajud TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 0 | 0 | 2 |
| 31 Eduardo Águila HV | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 82/91 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Aldo Cruz HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 73/83 | 2 | 2 | 0 |
| 30 Benjamín Galindo HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 88/93 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Juanpe HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Oscar Macías TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/55 | 0 | 6 | 0 |
| 2 Román Torres TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Sébastien Salles-Lamonge C TV | 89' | 7,4 | 0 | 0 | 0/3 | 58/63 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Anderson Duarte TV | 89' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 14/18 | 1 | 4 | 0 |
| 13 Johan Caicedo TV DB | 18' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Sebastián Pérez Bouquet TV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Roberto Meraz TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 11 David Rodriguez TĐ | 78' | 6,9 | 0 | 1 | 1/3 | 22/28 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Rafa Llorente TĐ | 78' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 2 | 2 | 0 |
| 99 Felipe Mora TĐ | 72' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 5/11 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Leonardo Flores TĐ DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Club Necaxa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Christopher Andrade TM | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Kaiky Naves HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 0 | 4 | 0 |
| 33 Raúl Martínez HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 40/45 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Alexis Peña C HV | 87' | 6,2 | 0 | 0 | 0/3 | 34/41 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Agustín Oliveros HV | 60' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Lorenzo Faravelli TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/50 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Pedro Pedraza TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 34/38 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Julián Carranza TV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 17/23 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Javier Ruiz TV | 60' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 8/9 | 3 | 0 | 0 |
| 7 Kevin Rosero TV | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 3 | 0 |
| 99 Emilio Rodriguez TV DB | 31' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 16/17 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Matías Espíndola TV DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Mauro Zaleta TV DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Juan Torres TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Danny Leyva TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Juan Valencia TĐ | 78' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (14 trận)
- 07/02/2026 Club Necaxa 4-1 Atlético San Luis
- 27/10/2025 Atlético San Luis 3-4 Club Necaxa
- 25/01/2025 Atlético San Luis 0-3 Club Necaxa
- 07/11/2024 Club Necaxa 1-1 Atlético San Luis
- 09/03/2024 Club Necaxa 3-1 Atlético San Luis
- 23/10/2023 Atlético San Luis 4-0 Club Necaxa
- 07/01/2023 Club Necaxa 2-3 Atlético San Luis
- 08/08/2022 Atlético San Luis 1-2 Club Necaxa
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.