
Issa Djibrilla
Hậu vệ trái ·
Zirə FK
Câu lạc bộ và hợp đồng của Issa Djibrilla
Issa Djibrilla thuộc biên chế Zirə FK, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 580 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Zirə FK từ 01/01/2023. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Zirə FK
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 01/01/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Issa Djibrilla: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 01/01/1996, Issa Djibrilla là hậu vệ và hiện thuộc Zirə FK. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ trái. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Niger.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 1/1/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Niger
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Zirə FK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Issa Djibrilla
Hồ sơ sự nghiệp của Issa Djibrilla trải qua ít nhất 3 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 24/25 ở Zirə FK. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Zirə FK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Zirə FK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zirə FK | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zirə FK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zirə FK | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zirə FK | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Niger | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Niger | 2025 | World Cup Qualification CAF | 5 | 260 | 0 | 2 | 6,70 |
| Niger | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Niger | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Niger | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Niger | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Issa Djibrilla
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Issa Djibrilla là ngày 01/07/2020, khi anh đầu quân cho Rahimo FC — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/01/2023, khi anh rời No team sang Zirə FK. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 12 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Zirə FK. Trong đội hình Zirə FK, anh mang áo số 20, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 24/25 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Zirə FK, năm anh tròn 28 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 16 trận trong màu áo Niger. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 24/25 tại Cúp C3 Châu Âu ở Zirə FK, với 4 lần, năm anh tròn 28 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Issa Djibrilla
Giá trị chuyển nhượng của Issa Djibrilla được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 580 nghìn EUR khi đang ở Zirə FK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | — | — | Tự do |
| 1/7/2020 | — | Rahimo FC | Không công bố |
| 1/1/2021 | Rahimo FC | — | Không công bố |
| 26/7/2021 | — | Keçiörengücü | Không công bố |
| 5/9/2022 | Keçiörengücü | No team | Không công bố |
| 1/1/2023 | No team | Zirə FK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Issa Djibrilla và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Issa Djibrilla có 16 trận cho Niger.
Niger 16 trận 0 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Issa Djibrilla mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Issa Djibrilla
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Paide Linnameeskond | 1–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | Paide Linnameeskond | 1–0 | Không vào sân | — |
| 16-07 | FC Torpedo Kutaisi | 0–3 | Không vào sân | — |
| 08-07 | FC Torpedo Kutaisi | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Issa Djibrilla
- Issa Djibrilla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Issa Djibrilla 30 tuổi (sinh ngày 01/01/1996), cao 175 cm.
- Issa Djibrilla mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Issa Djibrilla là Niger và anh từng khoác áo Niger.
- Issa Djibrilla hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Issa Djibrilla đang thuộc biên chế Zirə FK, mang áo số 20 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Zirə FK
Cập nhật lần cuối: 00:25 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.